Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Toán tài chính

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Toán tài chính

1. Annuity (Niên kim) là chuỗi dòng tiền:
2. Trong phân tích hòa vốn (Break-even analysis), điểm hòa vốn là mức sản lượng mà tại đó:
3. Khấu hao tài sản cố định (Depreciation) là:
4. Trong quản lý rủi ro tài chính, phòng ngừa rủi ro (Hedging) là:
5. Phân tích Dupont (DuPont Analysis) được sử dụng để:
6. Tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) là tỷ suất chiết khấu mà tại đó:
7. Chiết khấu dòng tiền là quá trình:
8. Dòng tiền (Cash Flow) trong phân tích tài chính là:
9. Rủi ro hệ thống (Systematic Risk) còn được gọi là:
10. Một người gửi tiết kiệm 100 triệu đồng với lãi suất 6% một năm, ghép lãi hàng quý. Lãi suất danh nghĩa là 6%. Lãi suất hiệu dụng hàng năm (EAR) sẽ:
11. Công thức nào sau đây biểu diễn giá trị tương lai (FV) của một khoản đầu tư ban đầu (PV) với lãi suất kép r trong n kỳ?
12. Tỷ số thanh toán hiện hành (Current Ratio) được tính bằng:
13. Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) đề cập đến việc sử dụng:
14. Đa dạng hóa danh mục đầu tư là chiến lược nhằm:
15. Thời gian hoàn vốn (Payback Period) cho biết:
16. Mục tiêu chính của quản lý tài chính doanh nghiệp là:
17. Cổ phiếu ưu đãi (Preferred Stock) khác với cổ phiếu thường (Common Stock) ở điểm nào?
18. Chọn phát biểu đúng về mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận trong đầu tư tài chính:
19. Vòng quay hàng tồn kho (Inventory Turnover) đo lường:
20. Khi lãi suất thị trường tăng, giá trái phiếu thường:
21. Hệ số Beta trong mô hình CAPM đo lường:
22. Trái phiếu (Bond) là một loại chứng khoán:
23. Phân tích SWOT trong tài chính doanh nghiệp thường được sử dụng để:
24. Giá trị thời gian của tiền tệ (Time Value of Money) dựa trên nguyên tắc:
25. Phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis) trong thẩm định dự án đầu tư nhằm mục đích:
26. Giá trị hiện tại thuần (NPV) được sử dụng để:
27. Lãi suất đơn được tính dựa trên:
28. Lãi suất hiệu dụng hàng năm (Effective Annual Rate - EAR) tính đến:
29. Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio) phản ánh:
30. Mô hình CAPM (Capital Asset Pricing Model) được sử dụng để: