Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu kĩ thuật

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu kĩ thuật

1. Trong công nghệ luyện kim bột, quá trình `thiêu kết` (sintering) có vai trò chính là gì?
2. Ứng suất chảy (yield strength) của vật liệu thể hiện điều gì?
3. Tính chất nào sau đây thể hiện khả năng của vật liệu hấp thụ năng lượng biến dạng dẻo trước khi bị phá hủy?
4. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để chế tạo các chi tiết máy chịu mài mòn cao như bánh răng, trục?
5. Trong vật liệu composite sợi, chức năng chính của sợi gia cường là gì?
6. Hiện tượng `mỏi` vật liệu xảy ra khi vật liệu chịu tải trọng như thế nào?
7. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm vật liệu cách điện trong các thiết bị điện cao thế?
8. Trong vật liệu gốm, pha nền thường KHÔNG có vai trò chính nào sau đây?
9. Tính chất `độ nhớt` (viscosity) quan trọng nhất đối với loại vật liệu nào sau đây trong quá trình gia công?
10. Để tăng độ bền của vật liệu polyme, người ta thường thực hiện phương pháp nào sau đây?
11. Trong vật liệu composite nền kim loại (MMC), vật liệu nền thường KHÔNG có vai trò nào sau đây?
12. Loại vật liệu nào sau đây có cấu trúc tinh thể?
13. Vật liệu bán dẫn thường được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực nào sau đây?
14. Vật liệu nano KHÔNG có đặc tính nào sau đây so với vật liệu thông thường cùng loại?
15. Vật liệu composite KHÔNG có đặc điểm nổi bật nào sau đây so với vật liệu truyền thống?
16. Vật liệu piezolectric có đặc tính nào sau đây?
17. Phương pháp thử nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để xác định độ cứng của vật liệu?
18. Tính chất nào sau đây KHÔNG quan trọng khi lựa chọn vật liệu cho chi tiết máy làm việc ở nhiệt độ cao?
19. Loại ăn mòn nào xảy ra khi kim loại tiếp xúc với hai môi trường khác nhau, tạo thành pin điện hóa?
20. Loại vật liệu nào sau đây có khả năng hấp thụ sóng radar tốt, thường được sử dụng trong công nghệ tàng hình?
21. Tính chất nào sau đây KHÔNG phải là tính chất cơ học của vật liệu?
22. Loại liên kết hóa học nào chủ yếu quyết định tính chất của vật liệu polyme?
23. Phương pháp gia công nào sau đây phù hợp để tạo ra các chi tiết có độ chính xác và độ bóng bề mặt cao?
24. Quá trình nhiệt luyện thép KHÔNG bao gồm công đoạn nào sau đây?
25. Vật liệu siêu dẫn có đặc tính nổi bật nào sau đây?
26. Vật liệu nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm vật liệu kim loại màu?
27. Phương pháp gia công nào sau đây thường được sử dụng để tạo hình các sản phẩm có hình dạng phức tạp từ vật liệu polyme?
28. Loại vật liệu nào sau đây có khả năng tự phục hồi (self-healing) vết nứt?
29. Quá trình `ủ` thép (annealing) có tác dụng chính là gì?
30. Quá trình `ram` thép (tempering) được thực hiện sau quá trình закалка ( закаливание - закалка ) với mục đích chính là gì?