Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Xuất nhập khẩu

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Xuất nhập khẩu

1. Trong thương mại quốc tế, `quy tắc xuất xứ` (rules of origin) có vai trò gì?
2. Biện pháp tự vệ thương mại (safeguard measures) thường được áp dụng khi:
3. Hiện tượng `chảy máu chất xám′ có thể là một tác động tiêu cực của tự do hóa thương mại đối với:
4. Nguyên tắc MFN (Most-Favored-Nation - Tối huệ quốc) trong WTO có nghĩa là:
5. Trong thương mại quốc tế, Incoterms là gì?
6. Đâu là rủi ro chính đối với nhà nhập khẩu khi thanh toán quốc tế bằng phương thức L∕C (Thư tín dụng)?
7. Tỷ giá hối đoái tăng (ví dụ, từ 23,000 VND∕USD lên 24,000 VND∕USD) có tác động như thế nào đến xuất khẩu của Việt Nam, giả sử các yếu tố khác không đổi?
8. Chính sách thương mại hướng nội (inward-looking trade policy) thường tập trung vào:
9. Khái niệm `phá giá cạnh tranh′ (competitive devaluation) trong thương mại quốc tế thường được hiểu là:
10. Điều gì sẽ xảy ra với cán cân thương mại của một quốc gia nếu đồng tiền của quốc gia đó tăng giá (mạnh lên) so với các đồng tiền khác, giả sử các yếu tố khác không đổi?
11. Hoạt động nào sau đây được xem là **xuất khẩu**?
12. Hoạt động tái xuất khẩu là gì?
13. Phương thức thanh toán quốc tế nào được xem là rủi ro nhất cho nhà xuất khẩu?
14. Hiệp định thương mại tự do (FTA) có xu hướng:
15. Trong điều kiện nào thì phá giá đồng tiền quốc gia có thể cải thiện cán cân thương mại?
16. Theo lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo, thương mại quốc tế mang lại lợi ích cho các quốc gia dựa trên sự khác biệt về:
17. Trong thương mại dịch vụ, phương thức cung cấp dịch vụ `Hiện diện thương mại′ (Commercial Presence) đề cập đến:
18. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuỗi cung ứng toàn cầu (global supply chain) có xu hướng:
19. Đâu là **mục tiêu chính** của việc nhập khẩu đối với một quốc gia?
20. Đâu là mục đích chính của việc áp dụng các tiêu chuẩn về môi trường và lao động trong thương mại quốc tế?
21. Hình thức bảo hộ mậu dịch nào trực tiếp làm tăng giá hàng nhập khẩu trên thị trường nội địa?
22. Đâu không phải là một trong những lợi ích chính của thương mại quốc tế?
23. Đâu là ví dụ về `thương mại nội ngành′ (intra-industry trade)?
24. WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới) có vai trò chính là gì?
25. Biện pháp nào sau đây **không phải** là hàng rào phi thuế quan trong thương mại quốc tế?
26. Hàng hóa nào sau đây thường chịu thuế suất nhập khẩu cao hơn ở nhiều quốc gia?
27. Thỏa thuận nào sau đây là ví dụ về Liên minh thuế quan (Customs Union)?
28. Đâu là lợi thế so sánh của Việt Nam trong thương mại quốc tế hiện nay?
29. Thặng dư thương mại xảy ra khi:
30. Khu chế xuất là khu vực kinh tế đặc biệt tập trung vào hoạt động nào?