Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu

1. Tình trạng da nào sau đây thường được gọi là `chàm sữa` ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ?
2. Phương pháp điều trị nào sau đây sử dụng ánh sáng có bước sóng đặc biệt để điều trị bệnh vảy nến, viêm da cơ địa và bạch biến?
3. Bệnh da liễu nào sau đây đặc trưng bởi các mảng đỏ, có vảy, ngứa ngáy, thường xuất hiện ở khuỷu tay, đầu gối và da đầu?
4. Chức năng chính của tế bào Melanocytes trong da là gì?
5. Thuật ngữ `comedones` dùng để chỉ loại tổn thương da nào trong mụn trứng cá?
6. Trong điều trị mụn trứng cá, retinoids tại chỗ (topical retinoids) hoạt động theo cơ chế nào chính?
7. Loại tế bào nào chiếm đa số trong lớp biểu bì và đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra hàng rào bảo vệ da?
8. Trong điều trị bệnh ghẻ (scabies), thuốc nào sau đây thường được sử dụng để bôi ngoài da và tiêu diệt ký sinh trùng?
9. Cấu trúc nào sau đây của da chịu trách nhiệm chính trong việc điều chỉnh nhiệt độ cơ thể thông qua việc tiết mồ hôi?
10. Chỉ số SPF (Sun Protection Factor) trên kem chống nắng cho biết điều gì?
11. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được ưu tiên cho bệnh sẹo lồi (keloid)?
12. Thử nghiệm `patch test` được sử dụng để xác định nguyên nhân gây ra bệnh da liễu nào?
13. Trong điều trị bệnh bạch biến (vitiligo), phương pháp nào sau đây nhằm mục đích tái tạo sắc tố da bằng cách kích thích tế bào melanocytes?
14. Bệnh da nào sau đây liên quan đến sự rối loạn chức năng của hệ thống miễn dịch, gây rụng tóc từng vùng, thường có dạng hình tròn hoặc bầu dục?
15. Loại xét nghiệm nào giúp xác định loại nấm gây bệnh nấm móng (onychomycosis) để lựa chọn thuốc kháng nấm phù hợp?
16. Bệnh da liễu nào sau đây thường gây ra các mụn nước nhỏ, đau rát, mọc thành từng chùm trên nền da đỏ, thường xuất hiện ở vùng miệng, mũi hoặc bộ phận sinh dục?
17. Trong các loại ung thư da, loại nào nguy hiểm nhất và có khả năng di căn cao?
18. Phản ứng Jarisch-Herxheimer là một biến chứng có thể xảy ra khi điều trị bệnh nào sau đây?
19. Loại tế bào miễn dịch nào đóng vai trò quan trọng trong bệnh viêm da cơ địa (eczema), gây ra phản ứng viêm và ngứa?
20. Dấu hiệu `A, B, C, D, E` được sử dụng để nhận biết sớm loại ung thư da nào?
21. Phương pháp điều trị nào sau đây không được khuyến cáo cho bệnh mề đay mạn tính (chronic urticaria)?
22. Tình trạng da nào sau đây đặc trưng bởi sự xuất hiện các nốt sần nhỏ, màu trắng hoặc hồng, bề mặt bóng, thường gặp ở mặt, cổ và thân trên, đặc biệt ở người trẻ tuổi?
23. Xét nghiệm `KOH prep` được sử dụng để chẩn đoán bệnh da liễu nào?
24. Tình trạng da nào sau đây không được coi là bệnh lý tăng sắc tố da?
25. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra mụn trứng cá?
26. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho bệnh nấm da?
27. Trong các bệnh da bóng nước, bệnh nào sau đây là bệnh tự miễn, có thể đe dọa tính mạng, đặc trưng bởi sự hình thành bọng nước lớn trên da và niêm mạc?
28. Loại laser nào thường được sử dụng để điều trị các vấn đề sắc tố da như nám và tàn nhang?
29. Corticosteroid tại chỗ (topical corticosteroids) được sử dụng trong điều trị nhiều bệnh da liễu. Tuy nhiên, sử dụng corticosteroid kéo dài và không đúng cách có thể gây ra tác dụng phụ nào sau đây?
30. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây ung thư da?