Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đại cương về khoa học quản lý

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đại cương về khoa học quản lý

1. Thách thức lớn nhất khi triển khai các giải pháp Khoa học quản lý trong doanh nghiệp thường là:
2. Một trong những đóng góp lớn nhất của Khoa học quản lý cho lĩnh vực quản lý là:
3. Trong Khoa học quản lý, việc sử dụng dữ liệu định lượng mang lại lợi ích chính nào sau đây?
4. Phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis) trong Khoa học quản lý được sử dụng để:
5. Phương pháp `nghiên cứu điều hành` (Operations Research) có mối quan hệ như thế nào với Khoa học quản lý?
6. Công cụ `phân tích SWOT` có được xem là một phần của Khoa học quản lý không?
7. Khi nào thì việc sử dụng Khoa học quản lý trở nên **kém hiệu quả** hoặc không phù hợp?
8. Ưu điểm của việc sử dụng mô hình toán học trong Khoa học quản lý là:
9. Khoa học quản lý khác biệt với `quản trị kinh doanh` (Business Administration) chủ yếu ở điểm nào?
10. Để ứng dụng Khoa học quản lý thành công, yếu tố nào sau đây là quan trọng **nhất**?
11. Khoa học quản lý có thể được ứng dụng hiệu quả nhất trong loại hình quyết định nào?
12. Trong các loại mô hình Khoa học quản lý, mô hình mô phỏng (Simulation Model) thường được sử dụng khi:
13. Quy trình ra quyết định theo Khoa học quản lý thường bắt đầu bằng giai đoạn:
14. Một doanh nghiệp sử dụng Khoa học quản lý để tối ưu hóa lịch trình sản xuất nhằm giảm chi phí và tăng năng suất. Đây là ví dụ về ứng dụng:
15. Để đánh giá hiệu quả của một mô hình Khoa học quản lý, tiêu chí nào sau đây là quan trọng nhất?
16. Trong Khoa học quản lý, `mô hình` được hiểu là:
17. Mục tiêu chính của việc ứng dụng Khoa học quản lý trong thực tế là:
18. Một nhà quản lý sử dụng Khoa học quản lý để giải quyết vấn đề tồn kho tối ưu. Hoạt động này thuộc giai đoạn nào trong quy trình ra quyết định?
19. Đâu là đặc điểm nổi bật **nhất** của Khoa học quản lý so với các lĩnh vực quản lý khác?
20. Trong bối cảnh môi trường kinh doanh ngày càng phức tạp và biến động, vai trò của Khoa học quản lý trở nên:
21. Hạn chế lớn nhất của việc áp dụng Khoa học quản lý trong thực tế thường liên quan đến:
22. Yếu tố `đạo đức` có vai trò như thế nào trong việc ứng dụng Khoa học quản lý?
23. Trong Khoa học quản lý, `dữ liệu lớn` (Big Data) có thể được sử dụng để:
24. Công cụ `quyết định đa tiêu chí` (Multi-Criteria Decision Making - MCDM) trong Khoa học quản lý giúp:
25. Khoa học quản lý, về bản chất, là một lĩnh vực khoa học liên ngành, tập trung chủ yếu vào việc ứng dụng các phương pháp khoa học để:
26. Trong Khoa học quản lý, thuật ngữ `nghiệm thu mô hình` (Model Validation) đề cập đến quá trình:
27. Trong quá trình xây dựng mô hình Khoa học quản lý, bước nào sau đây thường đòi hỏi sự tham gia nhiều nhất của các chuyên gia và nhà quản lý?
28. Khoa học quản lý đóng vai trò như thế nào trong việc quản lý rủi ro?
29. Trong Khoa học quản lý, việc `đơn giản hóa` hiện thực khi xây dựng mô hình là cần thiết vì:
30. Đâu **không** phải là một lĩnh vực ứng dụng chính của Khoa học quản lý?