Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm toán báo cáo tài chính

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm toán báo cáo tài chính

1. Trách nhiệm chính đối với việc lập và trình bày báo cáo tài chính thuộc về ai?
2. Thủ tục kiểm toán nào sau đây là thủ tục kiểm tra cơ bản?
3. Trong kiểm toán báo cáo tài chính, `cơ sở dẫn liệu′ (assertions) là gì?
4. Hạn chế cố hữu của kiểm toán báo cáo tài chính là gì?
5. Kiểm soát chất lượng kiểm toán (audit quality control) bao gồm những yếu tố nào?
6. Điểm yếu trọng yếu trong kiểm soát nội bộ (material weakness in internal control) là gì?
7. Khái niệm `trọng yếu′ trong kiểm toán báo cáo tài chính đề cập đến điều gì?
8. Yếu tố nào sau đây không phải là yêu cầu đạo đức nghề nghiệp đối với kiểm toán viên?
9. Giao dịch với các bên liên quan (related party transactions) cần được kiểm toán viên chú trọng vì lý do gì?
10. Phương pháp chọn mẫu nào thường được sử dụng trong kiểm toán?
11. Báo cáo kiểm toán từ chối đưa ra ý kiến (disclaimer of opinion) được phát hành trong trường hợp nào?
12. Khi nào kiểm toán viên sẽ phát hành báo cáo kiểm toán trái ngược (adverse opinion)?
13. Trong kiểm toán, `mức trọng yếu thực hiện′ (performance materiality) được xác định như thế nào?
14. Loại báo cáo kiểm toán nào được phát hành khi có một hoặc nhiều sai sót trọng yếu nhưng không lan tỏa, và kiểm toán viên không thể đưa ra ý kiến chấp nhận toàn phần?
15. Đánh giá về khả năng hoạt động liên tục (going concern) của doanh nghiệp là trách nhiệm của ai?
16. Sự thận trọng nghề nghiệp (professional skepticism) yêu cầu kiểm toán viên phải có thái độ như thế nào?
17. Thủ tục `xác nhận công nợ phải thu′ (accounts receivable confirmation) chủ yếu nhằm thu thập bằng chứng về cơ sở dẫn liệu nào?
18. Kiểm toán viên có trách nhiệm phát hiện gian lận trong báo cáo tài chính đến mức độ nào?
19. Sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán năm (subsequent events) cần được kiểm toán viên xem xét là gì?
20. Khi kiểm toán viên phát hiện ra dấu hiệu nghi ngờ về khả năng hoạt động liên tục của doanh nghiệp, thủ tục tiếp theo cần thực hiện là gì?
21. Hồ sơ kiểm toán (audit documentation) có mục đích chính là gì?
22. Bằng chứng kiểm toán (audit evidence) được coi là đầy đủ và thích hợp khi nào?
23. Giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán bao gồm công việc quan trọng nào?
24. Khi kiểm toán khoản mục hàng tồn kho, kiểm toán viên thường thực hiện thủ tục kiểm kê hàng tồn kho (inventory count) để xác minh cơ sở dẫn liệu nào là chính?
25. Mục tiêu chính của kiểm toán báo cáo tài chính là gì?
26. Loại ý kiến kiểm toán nào là tốt nhất cho báo cáo tài chính?
27. Mô hình rủi ro kiểm toán bao gồm những thành phần nào?
28. Đánh giá rủi ro gian lận là một phần quan trọng của kiểm toán báo cáo tài chính. Kiểm toán viên cần làm gì để đánh giá rủi ro này?
29. Mục đích của thư quản lý (management letter) sau kiểm toán là gì?
30. Trong quá trình kiểm toán, kiểm toán viên cần trao đổi với Ban quản trị (TCWG - Those Charged With Governance) về vấn đề gì?