Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính tiền tệ

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính tiền tệ

1. Đường cong Phillips thể hiện mối quan hệ ngắn hạn giữa:
2. Hành động nào sau đây của ngân hàng trung ương được gọi là chính sách tiền tệ thắt chặt?
3. Khi một quốc gia bị thâm hụt ngân sách (budget deficit), điều đó có nghĩa là:
4. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) được sử dụng để đo lường:
5. Trong quản lý rủi ro tài chính, `đa dạng hóa danh mục đầu tư` (portfolio diversification) nhằm mục đích chính nào?
6. Tiền tệ được sử dụng trong nền kinh tế hiện đại chủ yếu dựa trên niềm tin của công chúng và được pháp luật công nhận, loại tiền này được gọi là gì?
7. Công thức nào sau đây thể hiện đúng mối quan hệ giữa lãi suất danh nghĩa (i), lãi suất thực tế (r) và tỷ lệ lạm phát (π) (theo công thức Fisher xấp xỉ)?
8. Điều gì xảy ra với cán cân thương mại khi đồng nội tệ bị phá giá (devaluation)? (Giả định các yếu tố khác không đổi và tuân thủ điều kiện Marshall-Lerner)
9. Trong mô hình tăng trưởng Solow, yếu tố nào được coi là động lực tăng trưởng kinh tế dài hạn?
10. Trong hệ thống ngân hàng dự trữ một phần (fractional reserve banking), ngân hàng có thể tạo ra tiền mới thông qua hoạt động nào?
11. Trong thị trường ngoại hối, giao dịch `spot` (giao ngay) là gì?
12. Một quỹ tương hỗ (mutual fund) hoạt động như thế nào?
13. Loại rủi ro nào mà nhà đầu tư cổ phiếu phải đối mặt do sự biến động chung của toàn thị trường?
14. Lãi suất danh nghĩa (nominal interest rate) khác với lãi suất thực tế (real interest rate) ở điểm nào?
15. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của chính sách tiền tệ?
16. Khái niệm `giá trị thời gian của tiền` (time value of money) đề cập đến điều gì?
17. Trong mô hình IS-LM, điểm cân bằng trên thị trường hàng hóa và thị trường tiền tệ được xác định bởi giao điểm của đường:
18. Sự khác biệt chính giữa cổ phiếu ưu đãi (preferred stock) và cổ phiếu phổ thông (common stock) là gì?
19. Điều gì có thể gây ra sự dịch chuyển đường cung tiền tệ sang trái?
20. Tỷ giá hối đoái giữa VND và USD tăng (ví dụ từ 23.000 VND/USD lên 24.000 VND/USD) có nghĩa là:
21. Loại thị trường tài chính nào giao dịch các công cụ nợ ngắn hạn (thường dưới 1 năm)?
22. Ngân hàng trung ương thực hiện nghiệp vụ thị trường mở nhằm mục đích chính nào sau đây?
23. Loại hình ngân hàng nào tập trung chủ yếu vào việc nhận tiền gửi và cho vay đối với các hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ?
24. Ngân hàng trung ương có thể sử dụng công cụ nào sau đây để trực tiếp kiểm soát lượng tiền cung ứng?
25. Điều gì xảy ra với đường tổng cầu (AD) khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất?
26. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là công cụ của chính sách tiền tệ?
27. Chính sách tài khóa mở rộng (expansionary fiscal policy) thường được sử dụng để đối phó với tình trạng kinh tế nào?
28. Loại hình chính sách tài khóa nào được sử dụng để giảm tổng cầu và kiềm chế lạm phát?
29. Lạm phát do chi phí đẩy (cost-push inflation) thường xảy ra khi nào?
30. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng cơ bản của tiền tệ?