Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tuyển dụng nhân lực

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tuyển dụng nhân lực

1. Điều gì là rủi ro chính của việc chỉ dựa vào chương trình giới thiệu nhân viên (employee referral program) để tuyển dụng?
2. Phương pháp đánh giá ứng viên nào sau đây có thể giúp nhà tuyển dụng hiểu rõ nhất về kỹ năng thực tế của ứng viên cho công việc?
3. Điều gì KHÔNG phải là một xu hướng tuyển dụng hiện đại?
4. Trong tuyển dụng, `talent pool′ (nguồn nhân tài) có nghĩa là gì?
5. Điều gì KHÔNG phải là một kênh tuyển dụng bên ngoài phổ biến?
6. Trong tuyển dụng, `behavioral question′ (câu hỏi hành vi) tập trung vào điều gì?
7. Khi nào thì `headhunter′ (chuyên gia săn đầu người) thường được sử dụng trong tuyển dụng?
8. Trong tuyển dụng, `employer value proposition′ (EVP - giá trị đề xuất của nhà tuyển dụng) là gì?
9. Thử thách lớn nhất mà các nhà tuyển dụng thường gặp phải khi tuyển dụng nhân tài trong thị trường cạnh tranh là gì?
10. Giai đoạn nào sau đây KHÔNG thuộc quy trình tuyển dụng truyền thống?
11. Phương pháp tuyển dụng nội bộ nào sau đây thường được sử dụng để lấp đầy các vị trí quản lý cấp cao?
12. Trong tuyển dụng, `diversity and inclusion′ (đa dạng và hòa nhập) có nghĩa là gì?
13. Mục tiêu chính của quá trình tuyển dụng nhân lực là gì?
14. Loại phỏng vấn nào sau đây có cấu trúc chặt chẽ nhất, với bộ câu hỏi chuẩn bị sẵn và áp dụng cho mọi ứng viên?
15. Hình thức phỏng vấn tuyển dụng nào sau đây có thể tiết kiệm thời gian và chi phí nhất, đặc biệt khi tuyển số lượng lớn ứng viên?
16. Khi nào thì doanh nghiệp nên ưu tiên tuyển dụng bên ngoài thay vì tuyển dụng nội bộ?
17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của quy trình sàng lọc hồ sơ ứng viên?
18. Điều gì KHÔNG phải là yếu tố cần xem xét khi lập kế hoạch tuyển dụng?
19. Điều gì KHÔNG phải là mục đích của việc kiểm tra tham khảo (reference check) trong tuyển dụng?
20. Trong tuyển dụng, `job description′ (mô tả công việc) đóng vai trò quan trọng nhất trong việc gì?
21. Điều gì KHÔNG nên làm trong quá trình phỏng vấn ứng viên?
22. Công cụ ATS (Applicant Tracking System) hỗ trợ nhà tuyển dụng chủ yếu trong giai đoạn nào của quy trình tuyển dụng?
23. Trong phỏng vấn tuyển dụng, câu hỏi tình huống (situational question) nhằm mục đích chính là gì?
24. Công cụ `psychometric test′ (kiểm tra tâm lý) được sử dụng trong tuyển dụng để đánh giá điều gì?
25. Trong quy trình tuyển dụng, bước `onboarding′ (hội nhập nhân viên mới) có vai trò quan trọng như thế nào?
26. Trong tuyển dụng, `thương hiệu nhà tuyển dụng′ (employer branding) đề cập đến điều gì?
27. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng mạng xã hội trong tuyển dụng?
28. Điều gì là một lợi ích chính của việc sử dụng `realistic job preview′ (RJP - xem trước công việc thực tế) trong tuyển dụng?
29. Phương pháp `blind resume screening′ (sàng lọc hồ sơ ẩn danh) nhằm mục đích gì trong tuyển dụng?
30. KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả của hoạt động tuyển dụng?