Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh lữ hành

Đề 2 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh lữ hành

1. Phương pháp dự báo nhu cầu du lịch nào dựa trên việc phân tích dữ liệu lịch sử và xu hướng quá khứ để dự đoán tương lai?
2. Hình thức liên kết kinh doanh nào cho phép doanh nghiệp lữ hành mở rộng mạng lưới phân phối và tiếp cận thị trường mới thông qua hợp tác với các đối tác địa phương?
3. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc chức năng quản trị marketing trong kinh doanh lữ hành?
4. Trong quản trị kênh phân phối sản phẩm lữ hành, kênh phân phối trực tiếp có ưu điểm chính là gì?
5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về văn hóa tổ chức của doanh nghiệp lữ hành?
6. Chức năng quản trị nào trong kinh doanh lữ hành đảm bảo nguồn lực tài chính được sử dụng hiệu quả và minh bạch?
7. Chiến lược giá nào phù hợp nhất khi doanh nghiệp lữ hành muốn thâm nhập thị trường mới và thu hút khách hàng?
8. Trong quản trị chi phí kinh doanh lữ hành, chi phí nào sau đây được xem là chi phí biến đổi?
9. Trong quản trị vận hành tour du lịch, công đoạn nào sau đây diễn ra TRƯỚC công đoạn lập kế hoạch chi tiết chương trình?
10. Trong kinh doanh lữ hành, hoạt động nào sau đây được xem là cốt lõi, tạo ra giá trị trực tiếp cho khách hàng?
11. Trong quản trị khủng hoảng truyền thông lữ hành, bước quan trọng đầu tiên cần thực hiện là gì?
12. Mô hình SWOT được sử dụng trong quản trị kinh doanh lữ hành để làm gì?
13. Loại hình du lịch nào chú trọng đến việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và văn hóa, đồng thời mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương?
14. Loại hình lữ hành nào tập trung vào việc cung cấp các dịch vụ du lịch trọn gói, bao gồm vận chuyển, lưu trú, ăn uống và tham quan?
15. Trong quản trị rủi ro tài chính lữ hành, rủi ro tỷ giá hối đoái phát sinh khi nào?
16. Trong quản trị nhân lực lữ hành, yếu tố nào sau đây được xem là quan trọng nhất để tạo động lực làm việc cho nhân viên?
17. Loại hình kênh phân phối nào sử dụng các đại lý du lịch trực tuyến (OTA) như Booking.com, Agoda để bán sản phẩm lữ hành?
18. Mục tiêu chính của quản trị chất lượng dịch vụ trong doanh nghiệp lữ hành là gì?
19. Trong quản trị chất lượng dịch vụ lữ hành, phương pháp nào tập trung vào việc thu thập phản hồi trực tiếp từ khách hàng sau khi sử dụng dịch vụ?
20. Trong quản trị sản phẩm lữ hành, giai đoạn nào tập trung vào việc giới thiệu sản phẩm mới ra thị trường và xây dựng nhận diện thương hiệu?
21. Công cụ truyền thông marketing nào sau đây cho phép doanh nghiệp lữ hành tương tác trực tiếp và cá nhân hóa thông điệp đến từng khách hàng?
22. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần của sản phẩm du lịch?
23. KPI (Chỉ số hiệu suất chính) nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động marketing trực tuyến của doanh nghiệp lữ hành?
24. Trong quản trị quan hệ khách hàng (CRM) lữ hành, lợi ích chính của việc thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng là gì?
25. Phương pháp nghiên cứu thị trường nào sử dụng bảng hỏi hoặc phỏng vấn để thu thập thông tin trực tiếp từ khách hàng về nhu cầu và mong muốn du lịch?
26. Hệ thống đặt chỗ toàn cầu (GDS) đóng vai trò gì trong kinh doanh lữ hành?
27. Trong mô hình chuỗi giá trị dịch vụ lữ hành, bộ phận nào đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp xúc trực tiếp và tạo trải nghiệm cho khách hàng?
28. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh lữ hành?
29. Mục tiêu của việc xây dựng thương hiệu mạnh trong kinh doanh lữ hành là gì?
30. Trong quản trị rủi ro kinh doanh lữ hành, biện pháp phòng ngừa nào sau đây là quan trọng nhất?