Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Chuyển Hóa Chất Năng Lượng

Đề 2 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Chuyển Hóa Chất Năng Lượng

1. Quá trình nào sau đây là một ví dụ về dị hóa?
2. Chu trình Krebs diễn ra ở đâu trong tế bào eukaryote?
3. Quá trình phosphoryl hóa oxy hóa tạo ra ATP bằng cách nào?
4. Chất nào sau đây là chất vận chuyển electron di động trong chuỗi vận chuyển electron?
5. Enzyme nào sau đây chịu trách nhiệm khử carboxyl oxy hóa pyruvate để tạo thành acetyl-CoA?
6. Chất nào sau đây có thể được sử dụng làm tiền chất cho quá trình tân tạo glucose (gluconeogenesis)?
7. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi mô mỡ và có vai trò điều hòa sự thèm ăn và tiêu hao năng lượng?
8. Chất nào sau đây là sản phẩm cuối cùng của quá trình đường phân (glycolysis) trong điều kiện yếm khí ở tế bào cơ?
9. Hệ quả nào sau đây xảy ra khi tỷ lệ ATP/ADP trong tế bào tăng lên?
10. Hormone nào sau đây có tác dụng kích thích quá trình tổng hợp glycogen (glycogenesis)?
11. Sản phẩm nào sau đây được tạo ra trong chu trình pentose phosphate và cần thiết cho quá trình tổng hợp nucleotide?
12. Hormone nào sau đây có tác dụng làm tăng nồng độ glucose trong máu?
13. Sản phẩm nào sau đây là kết quả của quá trình khử amin của amino acid?
14. Enzyme nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc cố định nitơ trong chu trình urea?
15. Loại tế bào nào trong tuyến tụy nội tiết chịu trách nhiệm sản xuất insulin?
16. Chất nào sau đây là chất ức chế allosteric của enzyme phosphofructokinase-1 (PFK-1), một enzyme quan trọng trong quá trình đường phân?
17. ATP (adenosine triphosphate) cung cấp năng lượng cho tế bào thông qua cơ chế nào?
18. Chất nào sau đây là sản phẩm chính của quá trình phân giải protein trong ruột non?
19. Trong quá trình beta oxy hóa acid béo, sản phẩm nào sau đây được tạo ra trực tiếp?
20. Quá trình tân tạo glucose (gluconeogenesis) xảy ra chủ yếu ở cơ quan nào?
21. Điều gì xảy ra với pyruvate trong điều kiện hiếu khí?
22. Trong chuỗi vận chuyển electron, phức hệ protein nào không trực tiếp vận chuyển proton từ chất nền ty thể vào không gian giữa các màng?
23. Cơ chế nào sau đây được sử dụng để điều hòa enzyme allosteric?
24. Chức năng chính của carnitine trong chuyển hóa lipid là gì?
25. Enzyme nào sau đây xúc tác phản ứng phân giải glycogen thành glucose-1-phosphate?
26. Enzyme nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa quá trình tổng hợp acid béo?
27. Hormone nào sau đây có tác dụng làm giảm nồng độ glucose trong máu bằng cách tăng cường hấp thu glucose vào tế bào?
28. Trong phosphoryl hóa oxy hóa, vai trò chính của oxy là gì?
29. Khi cơ thể ở trạng thái đói kéo dài, nguồn năng lượng chính cho não bộ là gì?
30. Hormone nào sau đây có vai trò kích thích quá trình phân giải triglyceride trong mô mỡ (lipolysis)?