Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Tuần Hoàn

Đề 2 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Tuần Hoàn

1. Hệ bạch huyết đóng vai trò gì trong hệ tuần hoàn?
2. Sự khác biệt chính giữa động mạch và tĩnh mạch là gì?
3. Cơ chế nào sau đây giúp điều chỉnh lưu lượng máu đến da để kiểm soát nhiệt độ cơ thể?
4. Ảnh hưởng của việc tập luyện sức bền (endurance training) lên thể tích tâm thu là gì?
5. Cơ chế nào sau đây giúp điều chỉnh lưu lượng máu cục bộ tại các mô?
6. Tại sao những người tập thể dục thường xuyên có nhịp tim lúc nghỉ ngơi thấp hơn?
7. Thể tích tâm thu (stroke volume) được định nghĩa là gì?
8. Cơ chế Frank-Starling mô tả mối quan hệ giữa yếu tố nào sau đây?
9. Tế bào nào sau đây có vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?
10. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng trực tiếp đến sức cản ngoại vi?
11. Vùng não nào đóng vai trò chính trong việc điều hòa huyết áp?
12. Tế bào nào sau đây chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể?
13. Hệ thống renin-angiotensin-aldosterone (RAAS) được kích hoạt khi nào?
14. Tác dụng của peptide lợi niệu natri (ANP) lên hệ tuần hoàn là gì?
15. Tại sao bệnh nhân suy tim thường bị phù (ứ dịch)?
16. Ảnh hưởng của việc tăng nồng độ CO2 trong máu đến nhịp tim và huyết áp là gì?
17. Vận tốc máu chảy chậm nhất ở đâu trong hệ tuần hoàn?
18. Quá trình nào sau đây giúp duy trì huyết áp ổn định khi đứng lên đột ngột?
19. Yếu tố nào sau đây có tác động lớn nhất đến việc điều hòa nhịp tim?
20. Điều gì sẽ xảy ra nếu áp suất thẩm thấu keo trong mao mạch giảm?
21. Hormone nào sau đây có tác dụng làm tăng huyết áp?
22. Điều gì xảy ra với lưu lượng máu đến các cơ quan khi cơ thể đang trong trạng thái nghỉ ngơi?
23. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng điện học của tim?
24. Tại sao người cao tuổi dễ bị tăng huyết áp?
25. Loại lipoprotein nào sau đây liên quan đến việc vận chuyển cholesterol từ các mô về gan?
26. Cơ chế chính nào giúp máu tĩnh mạch trở về tim chống lại trọng lực?
27. Chức năng chính của van tim là gì?
28. Điều gì xảy ra với huyết áp khi tổng sức cản ngoại vi (total peripheral resistance - TPR) tăng lên?
29. Điều gì xảy ra với nhịp tim và sức co bóp của tim khi hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt?
30. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm sức co bóp của tim?