Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệp

Đề 2 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệp

1. Quản trị dòng tiền (Cash Management) hiệu quả giúp doanh nghiệp đạt được điều gì?
2. Trong phân tích điểm hòa vốn (Break-even Analysis), điểm hòa vốn thể hiện điều gì?
3. Mục đích chính của việc lập kế hoạch tài chính (Financial Planning) trong doanh nghiệp là gì?
4. Hệ số thanh toán hiện hành (Current Ratio) là bao nhiêu được coi là mức trung bình hoặc chấp nhận được trong nhiều ngành?
5. Báo cáo tài chính nào sau đây phản ánh tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định?
6. Chỉ số tài chính nào đo lường khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của doanh nghiệp bằng tài sản ngắn hạn?
7. Phân tích SWOT được sử dụng trong tài chính doanh nghiệp nhằm mục đích gì?
8. Phương pháp chiết khấu dòng tiền tự do (Discounted Free Cash Flow - DFCF) thường được sử dụng để định giá loại tài sản nào?
9. Khái niệm `Giá trị thời gian của tiền` (Time Value of Money) dựa trên nguyên tắc nào?
10. Trong các quyết định đầu tư vốn (Capital Budgeting), tiêu chí NPV (Giá trị hiện tại thuần) được ưu tiên hơn IRR (Tỷ suất sinh lời nội bộ) trong trường hợp nào?
11. Chi phí sử dụng vốn (Cost of Capital) của doanh nghiệp thường được sử dụng để làm gì?
12. Mục tiêu chính của quản trị tài chính doanh nghiệp là gì?
13. Rủi ro hoạt động (Operating Risk) của doanh nghiệp phát sinh từ đâu?
14. Khi lãi suất thị trường tăng, giá trị thị trường của trái phiếu doanh nghiệp có xu hướng như thế nào?
15. Phương pháp thẩm định dự án đầu tư nào xem xét giá trị thời gian của tiền và đo lường giá trị hiện tại thuần của dòng tiền dự án?
16. Rủi ro hệ thống (Systematic Risk) còn được gọi là rủi ro gì?
17. Loại hình sáp nhập doanh nghiệp nào xảy ra giữa các doanh nghiệp trong cùng một ngành nhưng không cạnh tranh trực tiếp với nhau (ví dụ: nhà sản xuất ô tô sáp nhập với nhà sản xuất phụ tùng ô tô)?
18. Chính sách cổ tức (Dividend Policy) nào ưu tiên duy trì tỷ lệ cổ tức trên lợi nhuận ổn định theo thời gian?
19. Vốn lưu động ròng (Net Working Capital) được tính bằng công thức nào?
20. Trong quản lý nợ phải thu, chính sách tín dụng (Credit Policy) của doanh nghiệp bao gồm những yếu tố chính nào?
21. Trong quản lý hàng tồn kho, chi phí nào sau đây thường được xem xét trong mô hình EOQ (Economic Order Quantity)?
22. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc chức năng chính của quản trị tài chính doanh nghiệp?
23. Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) có tác động như thế nào đến lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và rủi ro tài chính của doanh nghiệp?
24. Nguyên tắc thận trọng (Prudence) trong kế toán tài chính yêu cầu điều gì?
25. Công cụ phái sinh (Derivatives) thường được sử dụng trong quản trị rủi ro tài chính với mục đích chính là gì?
26. Loại hình tài trợ nào sau đây thường có chi phí vốn thấp nhất đối với doanh nghiệp?
27. Phương pháp `tỷ lệ phần trăm doanh thu` (Percentage of Sales Method) thường được sử dụng để làm gì trong tài chính doanh nghiệp?
28. Chỉ số EPS (Earnings Per Share) đo lường điều gì?
29. Chỉ số Beta trong mô hình CAPM (Capital Asset Pricing Model) đo lường điều gì?
30. Công cụ tài chính nào sau đây đại diện cho quyền sở hữu vốn chủ sở hữu trong một công ty?