Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học Đề 2 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học 1. Hiện tượng `tuần trăng` (các pha Mặt Trăng) xảy ra do nguyên nhân nào? A. Bóng tối của Trái Đất che khuất Mặt Trăng B. Sự thay đổi khoảng cách giữa Mặt Trăng và Trái Đất C. Góc quan sát khác nhau từ Trái Đất khi Mặt Trăng quay quanh D. Sự thay đổi độ sáng của Mặt Trời 2. Trong các loại kính thiên văn, kính thiên văn nào sử dụng gương lõm để hội tụ ánh sáng? A. Kính thiên văn khúc xạ B. Kính thiên văn phản xạ C. Kính thiên văn tổ hợp D. Kính thiên văn vô tuyến 3. Hành tinh nào trong Hệ Mặt Trời có núi lửa Olympus Mons, ngọn núi lửa lớn nhất được biết đến trong Hệ Mặt Trời? A. Sao Kim B. Sao Hỏa C. Sao Mộc D. Sao Thổ 4. Định luật Kepler thứ nhất về chuyển động hành tinh mô tả hình dạng quỹ đạo của các hành tinh là gì? A. Đường tròn B. Đường elip C. Đường parabol D. Đường hypebol 5. Loại thiên hà nào chiếm đa số trong vũ trụ? A. Thiên hà xoắn ốc B. Thiên hà elip C. Thiên hà bất thường D. Thiên hà lùn 6. Vệ tinh tự nhiên lớn nhất của Sao Mộc có tên là gì? A. Titan B. Europa C. Ganymede D. Io 7. Loại sóng điện từ nào có bước sóng dài nhất trong quang phổ điện từ? A. Tia gamma B. Tia X C. Sóng vô tuyến D. Tia cực tím 8. Tên gọi khác của `Sao Mai` hoặc `Sao Hôm` là gì? A. Sao Hỏa B. Sao Kim C. Sao Mộc D. Sao Thủy 9. Hiện tượng `mưa sao băng` xảy ra khi Trái Đất đi qua vùng không gian chứa gì? A. Vành đai tiểu hành tinh B. Đám mây Oort C. Dòng các mảnh vụn sao chổi D. Vùng không gian trống rỗng 10. Hiện tượng `sao băng` thực chất là gì? A. Sự bùng nổ của một ngôi sao ở xa B. Thiên thạch bốc cháy khi đi vào khí quyển Trái Đất C. Vệ tinh nhân tạo rơi xuống Trái Đất D. Ánh sáng phản xạ từ các hành tinh 11. Hành tinh nào sau đây được coi là `hành tinh khí khổng lồ`? A. Sao Hỏa B. Sao Kim C. Sao Mộc D. Sao Thủy 12. Hành tinh nào sau đây được biết đến với hệ thống vành đai lớn và dễ quan sát nhất? A. Sao Mộc B. Sao Hỏa C. Sao Thổ D. Sao Thiên Vương 13. Nguyên nhân chính tạo ra thủy triều trên Trái Đất là gì? A. Sức gió trên biển B. Nhiệt độ của Mặt Trời C. Lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời D. Sự tự quay của Trái Đất 14. Đơn vị đo khoảng cách nào sau đây thường được sử dụng để đo khoảng cách giữa các ngôi sao trong cùng một thiên hà? A. Kilômét (km) B. Năm ánh sáng (ly) C. Đơn vị thiên văn (AU) D. Mét (m) 15. Vệ tinh tự nhiên nào của Sao Thổ có bầu khí quyển dày đặc, chủ yếu là nitơ và mêtan? A. Enceladus B. Titan C. Miranda D. Triton 16. Đại lượng nào sau đây đặc trưng cho độ sáng thực tế của một ngôi sao, không phụ thuộc vào khoảng cách? A. Cấp sao biểu kiến B. Cấp sao tuyệt đối C. Độ sáng bề mặt D. Quang thông 17. Đơn vị thiên văn (AU) được định nghĩa dựa trên khoảng cách trung bình giữa thiên thể nào và Mặt Trời? A. Sao Hỏa B. Trái Đất C. Sao Mộc D. Sao Kim 18. Quá trình nào tạo ra năng lượng chính trong lõi của Mặt Trời và các ngôi sao? A. Phản ứng hóa học B. Phản ứng phân hạch hạt nhân C. Phản ứng nhiệt hạch hạt nhân D. Phản ứng phân rã phóng xạ 19. Loại phổ sao nào cho biết nhiệt độ bề mặt của một ngôi sao? A. Phổ hấp thụ B. Phổ liên tục C. Phổ vạch D. Phổ điện từ 20. Vành đai tiểu hành tinh chính trong Hệ Mặt Trời nằm giữa quỹ đạo của hành tinh nào? A. Sao Hỏa và Sao Mộc B. Sao Kim và Trái Đất C. Sao Thổ và Sao Thiên Vương D. Sao Thủy và Sao Kim 21. Thuật ngữ `xích kinh` và `xích vĩ` được sử dụng trong hệ tọa độ thiên cầu nào? A. Hệ tọa độ chân trời B. Hệ tọa độ xích đạo C. Hệ tọa độ hoàng đạo D. Hệ tọa độ Ngân Hà 22. Thiên thể nào sau đây được coi là trung tâm của Hệ Mặt Trời? A. Trái Đất B. Mặt Trăng C. Mặt Trời D. Sao Mộc 23. Hiện tượng nhật thực xảy ra khi nào? A. Trái Đất che khuất Mặt Trăng B. Mặt Trời che khuất Trái Đất C. Mặt Trăng che khuất Mặt Trời khi nhìn từ Trái Đất D. Các hành tinh thẳng hàng che khuất Mặt Trời 24. Hành tinh nào trong Hệ Mặt Trời có ngày dài hơn một năm của nó? A. Sao Kim B. Sao Hỏa C. Sao Mộc D. Sao Thổ 25. Sự kiện `Big Bang` được cho là sự khởi đầu của cái gì? A. Hệ Mặt Trời B. Dải Ngân Hà C. Vũ trụ D. Trái Đất 26. Trong các loại thiên hà, thiên hà nào có cấu trúc xoắn ốc nổi bật với các nhánh xoắn? A. Thiên hà elip B. Thiên hà bất thường C. Thiên hà xoắn ốc D. Thiên hà lùn 27. Hiện tượng `lỗ đen` được hình thành từ giai đoạn cuối của ngôi sao nào? A. Sao lùn trắng B. Sao neutron C. Sao siêu khổng lồ D. Sao có kích thước trung bình như Mặt Trời 28. Vùng không gian nào bên ngoài Hệ Mặt Trời được cho là chứa đám mây Oort? A. Vành đai Kuiper B. Đám mây Oort C. Không gian giữa các vì sao D. Tầng điện ly 29. Hành tinh nào trong Hệ Mặt Trời có từ trường mạnh nhất? A. Trái Đất B. Sao Hỏa C. Sao Mộc D. Sao Thổ 30. Kính thiên văn nào sau đây đặt trong không gian, giúp quan sát vũ trụ mà không bị ảnh hưởng bởi khí quyển Trái Đất? A. Kính thiên văn vô tuyến B. Kính thiên văn Hubble C. Kính thiên văn phản xạ D. Kính thiên văn khúc xạ Nộp đáp án Nội dung liên quan: Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiên văn học