Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thống kê ứng dụng

Đề 2 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thống kê ứng dụng

1. Trong phân tích dữ liệu lớn (Big Data), thống kê ứng dụng đóng vai trò gì?
2. Hệ số tương quan (correlation coefficient) đo lường điều gì?
3. Độ lệch chuẩn đo lường điều gì về một tập dữ liệu?
4. Ứng dụng nào sau đây **không phải** là ứng dụng của thống kê trong lĩnh vực kinh doanh?
5. Phân tích hồi quy tuyến tính được sử dụng để làm gì?
6. Khi nào thì **biểu đồ hộp** (boxplot) đặc biệt hữu ích trong việc trình bày dữ liệu?
7. Loại biểu đồ nào phù hợp nhất để hiển thị **tần số** của các hạng mục dữ liệu định tính?
8. Trong thống kê ứng dụng, thuật ngữ `tổng thể` (population) đề cập đến điều gì?
9. Trong y học, thống kê ứng dụng được sử dụng để làm gì?
10. Trong thống kê ứng dụng, `mẫu′ (sample) được định nghĩa là gì?
11. Biến số nào sau đây là **biến định lượng liên tục**?
12. Trong phân tích phương sai (ANOVA), chúng ta so sánh cái gì để xác định xem có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm trung bình?
13. Khi nào thì **kiểm định t độc lập** (independent t-test) được sử dụng?
14. Khái niệm `ngoại lệ` (outlier) trong thống kê mô tả dữ liệu nào?
15. Ý nghĩa của việc `chuẩn hóa dữ liệu′ (data normalization) trong thống kê là gì?
16. Trong phân tích thời gian (time series analysis), mục tiêu chính là gì?
17. Phương pháp thống kê nào thích hợp để phân tích mối quan hệ giữa hai biến định tính?
18. Trong thống kê ứng dụng, `sai số chuẩn′ (standard error) đo lường điều gì?
19. Sai số loại I trong kiểm định giả thuyết xảy ra khi nào?
20. Chọn **phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản** (simple random sampling) đảm bảo điều gì?
21. Mục đích chính của việc **ước lượng khoảng tin cậy** (confidence interval) là gì?
22. Giá trị nào sau đây là **số trung vị** của tập dữ liệu: 5, 2, 8, 1, 9, 4, 6?
23. Khi nào thì **thống kê phi tham số** (non-parametric statistics) thường được ưu tiên sử dụng thay vì thống kê tham số?
24. Phương pháp thống kê nào thường được sử dụng để **tóm tắt và mô tả** các đặc điểm chính của một tập dữ liệu?
25. Phương pháp thống kê nào thường được sử dụng để giảm số chiều dữ liệu (dimensionality reduction) khi làm việc với dữ liệu nhiều chiều?
26. Trong kiểm định giả thuyết, **giá trị p** (p-value) thể hiện điều gì?
27. Trong thống kê ứng dụng, loại dữ liệu nào sau đây là **định tính**?
28. Ưu điểm chính của việc sử dụng **thống kê ứng dụng** trong nghiên cứu khoa học là gì?
29. Trong thống kê ứng dụng, `phân phối chuẩn′ (normal distribution) có vai trò quan trọng như thế nào?
30. Hạn chế nào sau đây là **đúng** khi sử dụng thống kê ứng dụng?