Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Cận lâm sàng hệ tim mạch

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Cận lâm sàng hệ tim mạch

1. Trong điện tâm đồ, khoảng PR thể hiện thời gian dẫn truyền xung động từ đâu đến đâu trong tim?
2. Thông tim (Cardiac catheterization) là một thủ thuật xâm lấn có thể được sử dụng cho cả mục đích chẩn đoán và điều trị. Trong trường hợp nào sau đây, thông tim được sử dụng chủ yếu cho mục đích điều trị?
3. Điện tâm đồ gắng sức (Exercise ECG) được kết luận là dương tính khi xuất hiện dấu hiệu nào sau đây?
4. Xét nghiệm CRP (C-reactive protein) độ nhạy cao (hs-CRP) được sử dụng để đánh giá nguy cơ tim mạch. CRP là một chất chỉ điểm của quá trình nào trong cơ thể?
5. CT tim (Cardiac CT) và MRI tim (Cardiac MRI) là hai phương pháp chẩn đoán hình ảnh tim mạch hiện đại. Ưu điểm nổi bật của MRI tim so với CT tim trong đánh giá cấu trúc và chức năng tim là gì?
6. Nghiên cứu điện sinh lý tim (Electrophysiology study - EPS) được thực hiện để khảo sát hệ thống dẫn truyền điện của tim. EPS thường được chỉ định trong trường hợp nào sau đây?
7. Đo huyết áp không xâm lấn bằng phương pháp sử dụng băng quấn tay (sphygmomanometer) dựa trên nguyên lý âm thanh nào để xác định huyết áp tâm thu và tâm trương?
8. Đối với bệnh nhân được cấy máy tạo nhịp tim vĩnh viễn, việc kiểm tra máy tạo nhịp định kỳ là rất quan trọng. Mục đích chính của việc kiểm tra máy tạo nhịp là gì?
9. X-quang tim phổi (Chest X-ray) là một xét nghiệm cận lâm sàng thường quy trong đánh giá ban đầu bệnh tim mạch. Hạn chế chính của X-quang tim phổi trong đánh giá tim mạch là gì?
10. Nghiệm pháp bàn nghiêng (Tilt table test) được sử dụng để chẩn đoán nguyên nhân gây ngất. Cơ chế chính gây ngất trong nghiệm pháp bàn nghiêng dương tính thường là gì?
11. Nghiệm pháp gắng sức điện tim (Exercise ECG stress test) được sử dụng để đánh giá chức năng tim mạch trong trường hợp nào sau đây là phù hợp nhất?
12. Trong nghiệm pháp gắng sức tim (Stress test), các chất dược lý như Dobutamine hoặc Adenosine có thể được sử dụng thay thế cho gắng sức thể lực. Cơ chế tác dụng chính của các chất này là gì?
13. Chụp xạ hình tim (Nuclear cardiology) sử dụng các chất phóng xạ để đánh giá tưới máu cơ tim và chức năng tim. Trong xạ hình tưới máu cơ tim gắng sức (Stress myocardial perfusion imaging), vùng cơ tim thiếu máu cục bộ sẽ biểu hiện như thế nào trên hình ảnh?
14. Trong siêu âm tim, chỉ số EF (Ejection Fraction - Phân suất tống máu) được sử dụng để đánh giá chức năng co bóp của tâm thất trái. EF được tính bằng tỷ lệ giữa thể tích nào so với thể tích cuối tâm trương?
15. Xét nghiệm Troponin máu được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim. Troponin là một loại protein đặc hiệu cho loại mô nào sau đây?
16. Xét nghiệm di truyền (Genetic testing) có thể được sử dụng trong bệnh tim mạch, đặc biệt trong trường hợp nào sau đây?
17. Siêu âm tim qua thực quản (Transesophageal echocardiography - TEE) có ưu điểm gì so với siêu âm tim qua thành ngực (Transthoracic echocardiography - TTE) trong đánh giá cấu trúc tim?
18. Siêu âm tim Doppler màu (Color Doppler Echocardiography) cung cấp thông tin quan trọng nhất về khía cạnh nào của dòng máu trong tim?
19. Chỉ số ABI (Ankle-Brachial Index) được sử dụng để đánh giá bệnh động mạch ngoại biên chi dưới. Chỉ số ABI được tính bằng cách so sánh huyết áp ở vị trí nào với huyết áp ở động mạch cánh tay?
20. Xét nghiệm BNP (Brain Natriuretic Peptide) hoặc NT-proBNP thường được sử dụng trong đánh giá bệnh nhân suy tim. Nồng độ BNP∕NT-proBNP tăng cao phản ánh tình trạng sinh lý nào?
21. Trong chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh ở trẻ em, siêu âm tim thường là phương pháp cận lâm sàng đầu tay. Ưu điểm lớn nhất của siêu âm tim ở trẻ em so với các phương pháp khác là gì?
22. Đo huyết áp tại nhà (Home blood pressure monitoring) có ưu điểm gì so với đo huyết áp tại phòng khám trong theo dõi và quản lý tăng huyết áp?
23. Điện tâm đồ (ECG) có thể giúp phát hiện nhiều rối loạn nhịp tim khác nhau. Rối loạn nhịp tim nào sau đây thường được biểu hiện bằng phức bộ QRS giãn rộng trên ECG?
24. Máy tạo nhịp tim (Pacemaker) và máy phá rung tim (ICD - Implantable Cardioverter-Defibrillator) là các thiết bị cấy ghép được sử dụng để điều trị rối loạn nhịp tim. ICD khác biệt cơ bản so với máy tạo nhịp tim ở chức năng nào?
25. Xét nghiệm Lipid máu (Lipid profile) là một phần quan trọng trong đánh giá nguy cơ tim mạch. Thành phần Lipid nào sau đây được coi là `cholesterol tốt′ và có vai trò bảo vệ tim mạch?
26. Điện tâm đồ (ECG) là một xét nghiệm cận lâm sàng cơ bản trong hệ tim mạch. Trong trường hợp nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên, thay đổi ECG điển hình nào thường xuất hiện sớm nhất?
27. Holter ECG là một phương pháp theo dõi điện tâm đồ liên tục trong 24-48 giờ. Ưu điểm chính của Holter ECG so với ECG thông thường là gì?
28. Chụp mạch vành qua da (Coronary angiography) là một thủ thuật xâm lấn được sử dụng để chẩn đoán bệnh mạch vành. Mục đích chính của chụp mạch vành là gì?
29. Đo SpO2 (độ bão hòa oxy mao mạch ngoại vi) bằng máy đo SpO2 (Pulse oximeter) là một xét nghiệm đơn giản và không xâm lấn. Trong bệnh cảnh suy tim, SpO2 thường giảm do cơ chế chính nào?
30. Xét nghiệm D-dimer máu thường được sử dụng trong chẩn đoán thuyên tắc phổi và huyết khối tĩnh mạch sâu. D-dimer là sản phẩm thoái giáng của chất nào?