Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chiến lược thương mại điện tử

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chiến lược thương mại điện tử

1. Hình thức quảng cáo `PPC′ (Pay-Per-Click) trong thương mại điện tử hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
2. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng lòng tin cho khách hàng trong thương mại điện tử?
3. Trong chiến lược nội dung (Content Strategy) cho thương mại điện tử, loại nội dung nào thường hiệu quả nhất để tăng độ tin cậy và uy tín thương hiệu?
4. Chiến lược giá `hớt váng sữa′ (price skimming) thường được áp dụng hiệu quả nhất cho loại sản phẩm nào?
5. Chiến lược `tái मार्केटिंग lại khách hàng′ (Remarketing∕Retargeting) nhắm mục tiêu đến nhóm đối tượng nào?
6. Trong phân tích dữ liệu thương mại điện tử, chỉ số `Tỷ lệ thoát trang′ (Bounce Rate) cao thường cho thấy điều gì về website?
7. Trong thương mại điện tử, `Chứng chỉ SSL′ (Secure Sockets Layer) đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thông tin nào?
8. Yếu tố `Trải nghiệm người dùng trên thiết bị di động′ (Mobile UX) ngày càng trở nên quan trọng trong chiến lược thương mại điện tử vì lý do chính nào?
9. Mục tiêu chính của việc xây dựng `Landing Page′ trong chiến dịch marketing thương mại điện tử là gì?
10. Trong chiến lược giá cho thương mại điện tử, `giá động′ (dynamic pricing) là phương pháp định giá như thế nào?
11. Mô hình kinh doanh thương mại điện tử B2B chủ yếu hướng đến đối tượng khách hàng nào?
12. Chiến lược `Cá nhân hóa′ (Personalization) trong thương mại điện tử giúp tăng cường yếu tố nào?
13. Mô hình `thương mại điện tử xã hội′ (Social Commerce) tận dụng nền tảng nào để thực hiện các hoạt động mua bán?
14. Chỉ số `Tỷ lệ chuyển đổi′ (Conversion Rate) trong thương mại điện tử đo lường điều gì?
15. Đâu KHÔNG phải là một lợi ích chính của việc sử dụng mạng xã hội trong chiến lược thương mại điện tử?
16. Chiến lược thương mại điện tử nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng thông qua cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm và tương tác?
17. Chỉ số `Giá trị vòng đời khách hàng′ (Customer Lifetime Value - CLTV) giúp doanh nghiệp thương mại điện tử đưa ra quyết định nào quan trọng?
18. Trong thương mại điện tử, `chính sách hoàn trả` (return policy) rõ ràng và thuận tiện có vai trò quan trọng như thế nào?
19. Lựa chọn nền tảng thương mại điện tử `SaaS′ (Software as a Service) mang lại lợi ích chính nào cho doanh nghiệp?
20. Trong thương mại điện tử quốc tế, rào cản ngôn ngữ và văn hóa ảnh hưởng trực tiếp đến khía cạnh nào của chiến lược?
21. Trong thương mại điện tử, SEO (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm) đóng vai trò quan trọng nhất trong giai đoạn nào của hành trình khách hàng?
22. Chiến lược `Marketing du kích′ (Guerrilla Marketing) trong thương mại điện tử thường được áp dụng để đạt được mục tiêu nào?
23. Trong quản lý chuỗi cung ứng thương mại điện tử, `logistics ngược′ (reverse logistics) đề cập đến quy trình nào?
24. Phương thức `dropshipping′ mang lại lợi thế lớn nhất cho người bán thương mại điện tử ở khía cạnh nào?
25. Đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng `cộng đồng trực tuyến′ (online community) xung quanh thương hiệu thương mại điện tử?
26. Trong chiến lược sản phẩm cho thương mại điện tử, `Upselling′ là kỹ thuật bán hàng nhằm mục đích gì?
27. Chức năng chính của hệ thống CRM (Quản lý quan hệ khách hàng) trong thương mại điện tử là gì?
28. Trong phân tích SWOT cho chiến lược thương mại điện tử, yếu tố `Điểm mạnh′ (Strengths) thường tập trung vào khía cạnh nào của doanh nghiệp?
29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của chiến lược marketing đa kênh (Omnichannel Marketing) trong thương mại điện tử?
30. Phương pháp thanh toán `COD′ (Cash on Delivery) trong thương mại điện tử có ưu điểm lớn nhất đối với nhóm khách hàng nào?