Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Địa lý Việt Nam Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Địa lý Việt Nam 1. Tỉnh nào sau đây thuộc vùng kinh tế trọng điểm miền Trung? A. Quảng Bình B. Quảng Trị C. Thừa Thiên Huế D. Quảng Ngãi 2. Dân tộc nào sau đây có số dân đông nhất ở Việt Nam? A. Tày B. Thái C. Kinh D. Mường 3. Nhận xét nào sau đây đúng về đặc điểm địa hình vùng núi Đông Bắc? A. Địa hình cao nhất cả nước B. Địa hình có hướng vòng cung C. Địa hình chủ yếu là đồi núi thấp D. Địa hình có nhiều dãy núi song song và so le 4. Thành phố nào sau đây không phải là đô thị loại đặc biệt của Việt Nam? A. Hà Nội B. Hải Phòng C. Đà Nẵng D. Cần Thơ 5. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam, cho biết tỉnh nào sau đây có mật độ dân số thấp nhất vùng Tây Nguyên? A. Kon Tum B. Gia Lai C. Đắk Lắk D. Lâm Đồng 6. Tỉnh nào sau đây có diện tích trồng lúa lớn nhất cả nước? A. An Giang B. Đồng Tháp C. Kiên Giang D. Long An 7. Biển Đông có ảnh hưởng như thế nào đến khí hậu Việt Nam? A. Làm giảm tính ẩm của khí hậu B. Làm tăng tính lục địa của khí hậu C. Điều hòa khí hậu D. Làm tăng biên độ nhiệt ngày đêm 8. Đảo nào sau đây của Việt Nam nằm ở vịnh Thái Lan? A. Côn Đảo B. Phú Quốc C. Lý Sơn D. Cát Bà 9. Dãy núi nào sau đây được mệnh danh là “nóc nhà Đông Dương”? A. Hoàng Liên Sơn B. Trường Sơn Bắc C. Trường Sơn Nam D. Bạch Mã 10. Tỉnh nào sau đây có diện tích tự nhiên lớn nhất Việt Nam? A. Nghệ An B. Gia Lai C. Đắk Lắk D. Sơn La 11. Đặc điểm nào sau đây không phải là của khí hậu Việt Nam? A. Tính nhiệt đới ẩm B. Tính gió mùa C. Tính đa dạng D. Tính lục địa 12. Đâu không phải là một trong những nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường nước ở Việt Nam? A. Nước thải công nghiệp chưa qua xử lý B. Sử dụng phân bón hóa học quá mức trong nông nghiệp C. Xả rác thải sinh hoạt bừa bãi D. Hoạt động trồng rừng phòng hộ 13. Ý nghĩa chủ yếu của việc phát triển các khu kinh tế ven biển ở Việt Nam là gì? A. Bảo vệ tài nguyên thiên nhiên B. Thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế C. Nâng cao chất lượng cuộc sống dân cư D. Phát triển du lịch sinh thái 14. Loại khoáng sản nào sau đây tập trung nhiều nhất ở vùng biển Đông Nam Bộ? A. Than đá B. Dầu khí C. Bôxit D. Sắt 15. Khó khăn lớn nhất về tự nhiên đối với sản xuất nông nghiệp ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ là gì? A. Hạn hán kéo dài B. Ngập úng trên diện rộng C. Sương muối, rét hại D. Bão lũ thường xuyên 16. Đặc điểm nào sau đây không đúng với vùng núi Tây Bắc? A. Địa hình chia cắt mạnh B. Hướng núi Tây Bắc - Đông Nam C. Có nhiều cao nguyên badan D. Khí hậu phân hóa theo độ cao 17. Ngành nông nghiệp nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất ở vùng Đồng bằng sông Hồng? A. Trồng trọt B. Chăn nuôi C. Nuôi trồng thủy sản D. Lâm nghiệp 18. Cửa khẩu quốc tế nào sau đây nối Việt Nam với Lào? A. Móng Cái B. Hữu Nghị C. Lao Bảo D. Mộc Bài 19. Vườn quốc gia nào sau đây nằm ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long? A. Cúc Phương B. Ba Bể C. Tràm Chim D. Phong Nha - Kẻ Bàng 20. Hoạt động du lịch nào sau đây phát triển mạnh ở vùng Duyên hải Nam Trung Bộ? A. Du lịch sinh thái rừng B. Du lịch biển đảo C. Du lịch văn hóa lịch sử D. Du lịch mạo hiểm 21. Tuyến đường sắt nào sau đây dài nhất Việt Nam? A. Hà Nội - Hải Phòng B. Hà Nội - Lào Cai C. Hà Nội - Thành phố Hồ Chí Minh D. Thành phố Hồ Chí Minh - Cần Thơ 22. Cây công nghiệp lâu năm nào sau đây được trồng nhiều nhất ở vùng Tây Nguyên? A. Cà phê B. Cao su C. Chè D. Điều 23. Hệ sinh thái rừng ngập mặn tập trung nhiều nhất ở vùng ven biển nào của Việt Nam? A. Bắc Bộ B. Trung Bộ C. Nam Bộ D. Trung Trung Bộ 24. Tỉnh nào sau đây của Việt Nam có đường bờ biển dài nhất? A. Quảng Ninh B. Khánh Hòa C. Bà Rịa - Vũng Tàu D. Cà Mau 25. Loại hình giao thông vận tải nào có vai trò quan trọng nhất trong vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam? A. Đường bộ B. Đường sắt C. Đường biển D. Đường hàng không 26. Đồng bằng sông Cửu Long có diện tích lớn nhất nước ta, được hình thành chủ yếu do quá trình bồi tụ của hệ thống sông nào? A. Sông Hồng và sông Thái Bình B. Sông Mã và sông Cả C. Sông Đồng Nai và sông Sài Gòn D. Sông Tiền và sông Hậu 27. Vùng kinh tế nào của Việt Nam có mật độ dân số cao nhất? A. Trung du và miền núi Bắc Bộ B. Đồng bằng sông Hồng C. Duyên hải Nam Trung Bộ D. Đồng bằng sông Cửu Long 28. Loại gió nào sau đây gây mưa lớn cho khu vực Trung Bộ vào mùa hạ? A. Gió mùa Đông Bắc B. Gió mùa Tây Nam C. Gió phơn Tây Nam (gió Lào) D. Gió tín phong bán cầu Bắc 29. Cho biết đâu là tên một mỏ than lớn ở Quảng Ninh? A. Thái Nguyên B. Phấn Mễ C. Nông Sơn D. Vàng Danh 30. Ngành công nghiệp nào sau đây phát triển mạnh ở vùng Đông Nam Bộ nhờ nguồn tài nguyên dầu khí? A. Luyện kim đen B. Hóa chất C. Cơ khí D. Chế biến lương thực thực phẩm Nộp đáp án Nội dung liên quan: Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Địa lý Việt Nam Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Địa lý Việt Nam Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Địa lý Việt Nam Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Địa lý Việt Nam Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Địa lý Việt Nam