Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm

1. Trong quá trình bảo quản thực phẩm bằng phương pháp sấy khô, mục tiêu chính là gì?
2. Vitamin C (axit ascorbic) có vai trò chính nào trong thực phẩm và cơ thể?
3. Đơn vị cấu tạo cơ bản của protein là gì?
4. Chất nào sau đây là polysaccharide dự trữ năng lượng chính trong thực vật?
5. Vitamin nào sau đây là vitamin tan trong chất béo?
6. Quá trình caramel hóa đường (caramelization) khác với phản ứng Maillard ở điểm nào chính?
7. Loại liên kết hóa học nào chủ yếu giữ các đơn phân đường trong polysaccharide với nhau?
8. Axit béo omega-3 được coi là có lợi cho sức khỏe chủ yếu vì tác dụng nào sau đây?
9. Enzyme nào sau đây thường được sử dụng trong công nghiệp sản xuất pho mát để làm đông tụ protein sữa?
10. Trong quá trình lên men lactic của sữa chua, vi sinh vật chuyển hóa đường lactose thành sản phẩm chính nào?
11. Phản ứng Maillard, chịu trách nhiệm cho màu nâu và hương vị đặc trưng của thực phẩm nướng, xảy ra giữa nhóm chức nào?
12. Loại lipid nào sau đây là thành phần chính của màng tế bào?
13. Trong công nghệ thực phẩm, quá trình `blanching` (chần) thường được áp dụng cho rau quả trước khi đông lạnh nhằm mục đích chính nào?
14. Chất xơ thực phẩm (dietary fiber) chủ yếu thuộc nhóm carbohydrate nào?
15. Chất nào sau đây là monosaccharide phổ biến nhất trong thực phẩm?
16. Quá trình nào sau đây làm thay đổi cấu trúc bậc cao của protein, dẫn đến mất chức năng sinh học?
17. Chất nào sau đây là disaccharide được tạo thành từ glucose và fructose?
18. Phương pháp chế biến nhiệt nào sau đây có thể gây ra sự hình thành acrylamide, một chất có khả năng gây ung thư, trong thực phẩm giàu carbohydrate như khoai tây chiên?
19. Hiện tượng `oxy hóa chất béo` trong thực phẩm chủ yếu dẫn đến sự thay đổi tiêu cực nào?
20. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng chiếu xạ (irradiation) sử dụng loại năng lượng nào để tiêu diệt vi sinh vật và kéo dài thời hạn sử dụng?
21. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?
22. Trong công nghệ chế biến thịt, nitrite và nitrate thường được sử dụng với mục đích chính nào?
23. Chất phụ gia thực phẩm nào sau đây được sử dụng như một chất chống oxy hóa phổ biến?
24. Hiện tượng `rancidity` (ôi khét) của chất béo không bão hòa thường liên quan đến phản ứng hóa học nào?
25. Chất tạo ngọt nhân tạo nào sau đây KHÔNG chứa calo?
26. Phân biệt sự khác nhau cơ bản giữa chất béo bão hòa và chất béo không bão hòa ở cấp độ cấu trúc hóa học?
27. Trong sản xuất bánh mì, gluten, một protein phức tạp có trong bột mì, đóng vai trò chính nào?
28. Trong quá trình sản xuất bia, enzyme amylase đóng vai trò quan trọng nào?
29. Chất phụ gia thực phẩm nào sau đây thường được sử dụng làm chất nhũ hóa (emulsifier) trong thực phẩm?
30. Độ pH ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme trong thực phẩm như thế nào?