Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật Tố Tụng Dân Sự

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật Tố Tụng Dân Sự

1. Phân biệt giữa người làm chứng và người giám định trong tố tụng dân sự?
2. Theo Luật Tố tụng Dân sự, trường hợp nào sau đây được coi là căn cứ để giám đốc thẩm bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật?
3. Theo Luật Tố tụng Dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2022, thời hạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm vụ án dân sự đối với vụ án có tính chất phức tạp là bao lâu?
4. Theo Luật Tố tụng Dân sự, quyết định giám đốc thẩm có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nào?
5. Theo Luật Tố tụng Dân sự, trong giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm, Tòa án có quyền nào sau đây đối với yêu cầu khởi kiện?
6. Theo quy định của Luật Tố tụng Dân sự, phiên tòa xét xử vụ án dân sự được tiến hành công khai, trừ trường hợp nào?
7. Theo Luật Tố tụng Dân sự, khi nào thì Hội đồng xét xử phúc thẩm có quyền sửa bản án sơ thẩm?
8. Theo Luật Tố tụng Dân sự, thời hạn kháng cáo đối với bản án sơ thẩm là bao lâu?
9. Theo quy định của Luật Tố tụng Dân sự, chủ thể nào có quyền kháng nghị bản án, quyết định sơ thẩm của Tòa án?
10. Đâu là sự khác biệt giữa kháng cáo và kháng nghị trong tố tụng dân sự?
11. Phân biệt giữa hòa giải thành và hòa giải không thành trong tố tụng dân sự?
12. Đâu là điểm khác biệt cơ bản giữa thủ tục xét xử sơ thẩm và thủ tục xét xử phúc thẩm vụ án dân sự?
13. Theo Luật Tố tụng Dân sự, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong vụ án dân sự có quyền gì?
14. Trong trường hợp nào sau đây, Tòa án phải ra quyết định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự?
15. Theo Luật Tố tụng Dân sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự có quyền thực hiện hành vi tố tụng nào sau đây?
16. Trong tố tụng dân sự, quyền tự định đoạt của đương sự được thể hiện như thế nào?
17. Trong tố tụng dân sự, thế nào là chứng cứ trực tiếp và chứng cứ gián tiếp?
18. Theo Luật Tố tụng Dân sự, trường hợp nào sau đây không thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án theo thủ tục tố tụng dân sự?
19. Trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án dân sự, việc thu thập chứng cứ được thực hiện bởi chủ thể nào là chủ yếu?
20. Theo Luật Tố tụng Dân sự, trường hợp nào sau đây Tòa án có thể tiến hành xét xử vắng mặt bị đơn?
21. Theo Luật Tố tụng Dân sự, việc cấp, tống đạt hoặc thông báo văn bản tố tụng được thực hiện như thế nào?
22. Trong trường hợp nào sau đây, Tòa án có thể ra quyết định tạm đình chỉ giải quyết vụ án dân sự?
23. Theo Luật Tố tụng Dân sự, việc thu thập chứng cứ bằng biện pháp ghi âm, ghi hình được thực hiện khi nào?
24. Theo Luật Tố tụng Dân sự, đối tượng nào sau đây không được làm người làm chứng?
25. Trong tố tụng dân sự, biện pháp khẩn cấp tạm thời nào sau đây không nhằm mục đích bảo toàn chứng cứ?
26. Theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, thời hiệu khởi kiện vụ án dân sự được tính từ thời điểm nào?
27. Theo Luật Tố tụng Dân sự, bản án sơ thẩm có hiệu lực pháp luật ngay khi nào?
28. Trong quá trình giải quyết vụ án dân sự, Tòa án có trách nhiệm như thế nào trong việc bảo đảm quyền bình đẳng của các đương sự?
29. Trong quá trình giải quyết vụ án ly hôn, Tòa án có thẩm quyền giải quyết vấn đề nào sau đây?
30. So sánh quyền và nghĩa vụ của nguyên đơn và bị đơn trong tố tụng dân sự?