Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị bán hàng

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị bán hàng

1. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là công cụ hỗ trợ bán hàng trực tuyến (online sales)?
2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về `môi trường vĩ mô` ảnh hưởng đến hoạt động bán hàng của doanh nghiệp?
3. Công cụ công nghệ nào sau đây hỗ trợ quản lý thông tin khách hàng, quy trình bán hàng và tương tác với khách hàng hiệu quả?
4. Loại hình tổ chức lực lượng bán hàng nào phù hợp nhất với doanh nghiệp có nhiều dòng sản phẩm khác nhau và khách hàng đa dạng về nhu cầu?
5. Hình thức đào tạo bán hàng nào tập trung vào việc nhân viên học hỏi kinh nghiệm thực tế từ những tình huống bán hàng điển hình?
6. Trong quản lý hiệu suất bán hàng, chỉ số `tỷ lệ duy trì khách hàng` (customer retention rate) đo lường điều gì?
7. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng một đội ngũ bán hàng hiệu quả?
8. Phương pháp đánh giá hiệu quả nhân viên bán hàng nào sau đây tập trung vào cả kết quả đạt được và hành vi, thái độ làm việc?
9. Hoạt động nào sau đây KHÔNG phải là hoạt động `xúc tiến bán hàng` (sales promotion)?
10. Trong quản trị bán hàng, `phễu bán hàng` (sales funnel) mô tả điều gì?
11. Phương pháp dự báo bán hàng nào sau đây thường được sử dụng cho sản phẩm mới hoặc thị trường mới?
12. Phương pháp tiếp cận khách hàng `bán hàng tư vấn` (consultative selling) tập trung vào điều gì?
13. Trong quản lý kênh phân phối, `quyền lực kênh` (channel power) đề cập đến điều gì?
14. Trong quy trình bán hàng, giai đoạn nào thường được xem là quan trọng nhất để xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng?
15. Trong quản trị mối quan hệ khách hàng (CRM), `giá trị vòng đời khách hàng` (Customer Lifetime Value - CLTV) thể hiện điều gì?
16. Trong quản trị bán hàng, `vòng đời sản phẩm` (product life cycle) ảnh hưởng đến chiến lược bán hàng như thế nào?
17. Khi xử lý phản hồi tiêu cực của khách hàng, bước nào sau đây là quan trọng nhất?
18. Khi doanh nghiệp muốn mở rộng thị trường quốc tế, yếu tố văn hóa địa phương ảnh hưởng đến quản trị bán hàng như thế nào?
19. Khi nhân viên bán hàng gặp phải sự phản đối từ khách hàng, kỹ năng quan trọng nhất cần sử dụng là gì?
20. Chỉ số đo lường hiệu quả bán hàng nào sau đây tập trung vào khả năng chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực tế?
21. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc chức năng chính của quản trị bán hàng?
22. Kênh phân phối nào sau đây được xem là kênh phân phối trực tiếp?
23. Trong quản trị bán hàng, `phân khúc thị trường` (market segmentation) giúp doanh nghiệp điều gì?
24. Trong quản lý xung đột kênh phân phối, loại xung đột nào thường xảy ra khi hai hoặc nhiều kênh phân phối khác nhau bán cùng một sản phẩm cho cùng một phân khúc khách hàng?
25. Chiến lược giá nào phù hợp khi doanh nghiệp muốn nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần lớn trong giai đoạn đầu tung sản phẩm mới?
26. Trong quản trị bán hàng, `hạn ngạch bán hàng` (sales quota) thường được sử dụng với mục đích chính nào?
27. Hoạt động xúc tiến bán hàng nào sau đây tập trung vào việc tạo ra sự khan hiếm giả tạo để thúc đẩy quyết định mua hàng nhanh chóng?
28. Phong cách giao tiếp bán hàng nào phù hợp với khách hàng có tính cách quyết đoán, tập trung vào kết quả và thời gian?
29. Mục tiêu nào sau đây KHÔNG phù hợp với mục tiêu của quản trị bán hàng?
30. Phong cách lãnh đạo bán hàng nào phù hợp nhất trong môi trường bán hàng cạnh tranh và đòi hỏi sự sáng tạo?