Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

1. Chiến lược `quản lý năng suất và nhu cầu′ nào tập trung vào việc thay đổi mức độ nhu cầu của khách hàng?
2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về `mô hình khoảng cách′ (gap model) trong chất lượng dịch vụ?
3. Điều gì KHÔNG phải là một trong `7Ps′ mở rộng của marketing dịch vụ?
4. Trong bối cảnh dịch vụ, `bằng chứng vật chất′ (physical evidence) đóng vai trò gì?
5. Trong quản trị trải nghiệm khách hàng, `bản đồ hành trình khách hàng′ (customer journey map) được sử dụng để làm gì?
6. Khi khách hàng đánh giá chất lượng dịch vụ, yếu tố `Responsiveness′ (Khả năng đáp ứng) liên quan đến điều gì?
7. Điều gì KHÔNG phải là một chiến lược phục hồi dịch vụ hiệu quả khi xảy ra sự cố?
8. Điểm tiếp xúc dịch vụ (service encounter) được định nghĩa là gì?
9. Khi thiết kế quy trình dịch vụ, yếu tố `khả năng kiểm soát′ (customer control) đề cập đến điều gì?
10. Loại hình dịch vụ nào mà khách hàng phải hiện diện vật lý trong quá trình cung cấp dịch vụ?
11. Chiến lược `cá nhân hóa dịch vụ` (service customization) nhằm mục đích gì?
12. Lợi ích chính của việc tiêu chuẩn hóa quy trình dịch vụ là gì?
13. Trong quản lý hàng đợi dịch vụ, chiến lược `phân tán hàng đợi′ (decentralized queuing) có ưu điểm gì?
14. Trong `Tam giác dịch vụ` (Service Triangle), ba yếu tố nào tương tác để cung cấp dịch vụ?
15. Trong mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL, `Độ tin cậy′ (Reliability) đề cập đến khía cạnh nào?
16. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng `niềm tin′ của khách hàng trong dịch vụ?
17. Điều gì KHÔNG phải là một thành phần chính của `văn hóa dịch vụ` (service culture) mạnh mẽ?
18. Mục tiêu của `quản lý quan hệ khách hàng′ (CRM) trong ngành dịch vụ là gì?
19. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, `kiểm soát thống kê quá trình′ (statistical process control - SPC) được sử dụng để làm gì?
20. Điều gì là thách thức chính trong việc đo lường năng suất trong ngành dịch vụ so với ngành sản xuất?
21. Khi nào thì việc sử dụng `nhân viên dịch vụ từ xa′ (remote service employees) trở nên đặc biệt hữu ích?
22. Đặc điểm `tính dễ hư hỏng′ (perishability) của dịch vụ có nghĩa là gì?
23. Trong quản trị rủi ro dịch vụ, `ma trận sai lỗi dịch vụ` (service failure matrix) giúp doanh nghiệp làm gì?
24. Phương pháp `vẽ sơ đồ dịch vụ` (service blueprinting) chủ yếu được sử dụng để làm gì?
25. Trong quản lý dịch vụ, `thiết kế dịch vụ` (service design) bao gồm những hoạt động nào?
26. Yếu tố nào sau đây là **quan trọng nhất** để phân biệt dịch vụ với hàng hóa hữu hình?
27. Ứng dụng của công nghệ trong dịch vụ tự phục vụ (self-service technology - SST) có thể mang lại lợi ích nào cho doanh nghiệp?
28. Khái niệm `dịch vụ nội bộ` (internal service) tập trung vào đối tượng khách hàng nào?
29. Trong quản lý dịch vụ, `khoảnh khắc chân lý` (moment of truth) ám chỉ điều gì?
30. Phân biệt sự khác biệt chính giữa `dịch vụ bổ sung′ (supplementary services) và `dịch vụ cốt lõi′ (core service).