Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử

1. Trong quản lý đơn hàng thương mại điện tử, `backorder′ xảy ra khi nào?
2. KPI nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả của dịch vụ hỗ trợ khách hàng qua kênh chat trực tuyến trong thương mại điện tử?
3. Phương pháp `ABC analysis′ thường được sử dụng trong quản lý kho hàng thương mại điện tử để làm gì?
4. Hoạt động nào sau đây thuộc về quản trị kho hàng trong thương mại điện tử?
5. Ưu điểm chính của việc sử dụng chatbot trong dịch vụ khách hàng thương mại điện tử là gì?
6. KPI nào sau đây KHÔNG phù hợp để đánh giá hiệu quả của hoạt động giao hàng trong thương mại điện tử?
7. Lựa chọn nào sau đây là thách thức LỚN NHẤT trong quản lý chuỗi cung ứng thương mại điện tử so với chuỗi cung ứng truyền thống?
8. Phương pháp quản lý tồn kho `Just-in-Time′ (JIT) trong thương mại điện tử có ưu điểm chính nào?
9. Để cải thiện tốc độ tải trang web thương mại điện tử, biện pháp tác nghiệp nào sau đây hiệu quả?
10. Trong quản trị rủi ro tác nghiệp thương mại điện tử, `fraudulent chargeback′ là loại rủi ro nào?
11. Trong quản lý chất lượng dịch vụ khách hàng thương mại điện tử, yếu tố nào sau đây thể hiện `tính đáp ứng′ (responsiveness)?
12. Trong quản lý vận chuyển thương mại điện tử, `last-mile delivery′ đề cập đến giai đoạn nào?
13. Trong quản trị tác nghiệp thương mại điện tử, `dropshipping′ là mô hình kinh doanh mà doanh nghiệp KHÔNG cần thực hiện công đoạn nào?
14. Mục tiêu chính của việc quản lý trải nghiệm khách hàng (CXM) trong thương mại điện tử là gì?
15. Yếu tố nào sau đây là QUAN TRỌNG NHẤT để đảm bảo tính liên tục của hoạt động tác nghiệp thương mại điện tử?
16. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về quản trị tác nghiệp kênh phân phối thương mại điện tử?
17. Hoạt động `picking′ trong quy trình fulfillment thương mại điện tử là gì?
18. Để đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng về dịch vụ thương mại điện tử, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng?
19. Trong quản lý rủi ro tác nghiệp thương mại điện tử, rủi ro nào sau đây liên quan đến an ninh thông tin khách hàng?
20. Trong quản trị tác nghiệp thương mại điện tử, quy trình nào sau đây thường diễn ra ĐẦU TIÊN khi khách hàng đặt hàng trực tuyến?
21. Trong thương mại điện tử, `fulfillment′ đề cập đến quy trình nào?
22. Công nghệ nào sau đây thường được sử dụng để cải thiện hiệu quả quản lý kho hàng trong thương mại điện tử?
23. Chức năng chính của hệ thống WMS (Warehouse Management System) trong thương mại điện tử là gì?
24. Trong quản lý tác nghiệp thương mại điện tử đa kênh (omnichannel), thách thức chính là gì?
25. Để giảm thiểu tỷ lệ `bỏ giỏ hàng′ (cart abandonment) trong thương mại điện tử, giải pháp tác nghiệp nào sau đây hiệu quả?
26. Rủi ro tác nghiệp nào sau đây có thể phát sinh từ việc tích hợp hệ thống thanh toán trực tuyến không an toàn?
27. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp thương mại điện tử tối ưu hóa quy trình xử lý đơn hàng?
28. Trong thương mại điện tử, `cross-docking′ là phương pháp quản lý kho hàng như thế nào?
29. Trong bối cảnh thương mại điện tử xuyên biên giới (cross-border e-commerce), yếu tố nào sau đây trở thành phức tạp hơn trong quản trị tác nghiệp?
30. Trong quy trình trả hàng∕hoàn tiền (returns) của thương mại điện tử, bước nào sau đây thường diễn ra TRƯỚC khi khách hàng nhận được tiền hoàn lại?