Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học đại cương Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học đại cương 1. Khái niệm `nòi` (race) trong sinh học hiện đại được xem xét như thế nào? A. Là một đơn vị phân loại dưới loài, có giá trị sinh học rõ ràng B. Không có giá trị phân loại sinh học, chỉ là khái niệm xã hội C. Được sử dụng rộng rãi trong phân loại thực vật và động vật D. Chỉ áp dụng cho các loài động vật có vú 2. Trong hệ sinh thái, sinh vật nào đóng vai trò phân giải chất hữu cơ từ xác sinh vật? A. Sinh vật sản xuất B. Sinh vật tiêu thụ bậc 1 C. Sinh vật tiêu thụ bậc 2 D. Sinh vật phân giải 3. Loại tế bào nào của hệ miễn dịch chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể? A. Tế bào T B. Tế bào B C. Đại thực bào D. Tế bào NK 4. Bào quan nào sau đây chịu trách nhiệm tổng hợp protein trong tế bào? A. Lysosome B. Ribosome C. Ty thể D. Lục lạp 5. Thuyết tiến hóa của Darwin dựa trên cơ chế chính nào? A. Đột biến gene B. Biến dị tổ hợp C. Chọn lọc tự nhiên D. Di truyền Mendel 6. Điều gì KHÔNG phải là vai trò của nước đối với sự sống? A. Dung môi hòa tan các chất B. Tham gia các phản ứng hóa sinh C. Cung cấp năng lượng trực tiếp cho tế bào D. Điều hòa nhiệt độ 7. Trong quá trình hô hấp tế bào, chất nào được sử dụng làm nguyên liệu chính để tạo ra năng lượng (ATP)? A. Protein B. Lipid C. Glucose D. Acid nucleic 8. Hiện tượng nào sau đây là ví dụ về sự thích nghi hình thái của sinh vật? A. Khả năng kháng thuốc kháng sinh của vi khuẩn B. Màu sắc ngụy trang của tắc kè hoa C. Tập tính di cư của chim D. Quá trình quang hợp ở thực vật 9. Loại phân tử sinh học nào đóng vai trò chính trong việc lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền? A. Protein B. Carbohydrate C. Lipid D. Acid nucleic 10. Hiện tượng nào sau đây thể hiện tính thống nhất trong đa dạng của sinh giới? A. Sự khác biệt về hình thái giữa các loài B. Sự đa dạng về môi trường sống C. Tính phổ biến của mã di truyền D. Sự khác nhau về kích thước tế bào 11. Virus được coi là sinh vật sống hay không sống? Vì sao? A. Sinh vật sống, vì chúng có khả năng sinh sản B. Không sống, vì chúng không có cấu trúc tế bào C. Sinh vật sống, vì chúng có khả năng trao đổi chất D. Không sống, vì chúng có thể tự tổng hợp protein 12. Loại mô nào bao phủ bề mặt cơ thể và lót các khoang rỗng bên trong cơ thể? A. Mô liên kết B. Mô cơ C. Mô thần kinh D. Mô biểu bì 13. Đặc điểm nào KHÔNG phải là đặc điểm của sinh vật nhân sơ? A. Không có nhân thật B. Không có các bào quan có màng bao bọc C. Có hệ thống nội màng phát triển D. Kích thước nhỏ bé 14. Loại đột biến gene nào làm thay đổi một nucleotide đơn lẻ trong trình tự DNA? A. Đột biến mất đoạn B. Đột biến lặp đoạn C. Đột biến điểm D. Đột biến chuyển đoạn 15. Quá trình nào biến đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học trong thực vật? A. Hô hấp tế bào B. Quang hợp C. Tiêu hóa D. Bài tiết 16. Loại enzyme nào xúc tác phản ứng cắt DNA tại các vị trí nucleotide đặc hiệu? A. Ligase B. Polymerase C. Restriction enzyme D. Nuclease 17. Loại liên kết hóa học nào chịu trách nhiệm chính cho việc hình thành cấu trúc bậc hai của protein (ví dụ: alpha helix và beta sheet)? A. Liên kết ion B. Liên kết peptide C. Liên kết hydrogen D. Liên kết cộng hóa trị 18. Trong phân bào giảm nhiễm, sự kiện nào tạo ra sự đa dạng di truyền lớn nhất? A. Nhân đôi DNA B. Phân ly nhiễm sắc thể C. Trao đổi chéo D. Tái tổ hợp gene 19. Quần thể sinh vật được định nghĩa là gì? A. Tập hợp các loài khác nhau sống chung một khu vực B. Tập hợp các cá thể cùng loài sống chung một khu vực và sinh sản với nhau C. Tập hợp các quần xã sống chung một khu vực D. Tập hợp các hệ sinh thái trên Trái Đất 20. Trong quá trình dịch mã, codon `AUG` có vai trò gì? A. Mã hóa cho amino acid phenylalanine B. Mã hóa cho amino acid methionine và tín hiệu bắt đầu dịch mã C. Tín hiệu kết thúc dịch mã D. Mã hóa cho amino acid lysine 21. Hệ thống phân loại sinh học hiện đại dựa trên cơ sở chính nào? A. Hình thái học B. Sinh lý học C. Quan hệ tiến hóa D. Môi trường sống 22. Cơ chế điều hòa ngược âm tính có vai trò gì trong cơ thể sinh vật? A. Tăng cường một quá trình sinh học B. Duy trì sự ổn định nội môi C. Thúc đẩy sự biến đổi liên tục D. Tạo ra các phản ứng dây chuyền 23. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của mọi sinh vật sống được gọi là gì? A. Mô B. Tế bào C. Cơ quan D. Hệ cơ quan 24. Trong thí nghiệm của Mendel về đậu Hà Lan, quy luật phân ly độc lập được phát hiện khi nghiên cứu tính trạng nào? A. Màu sắc hoa B. Hình dạng hạt C. Chiều cao cây D. Nhiều cặp tính trạng khác nhau 25. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống nội màng của tế bào nhân thực? A. Lưới nội chất B. Bộ Golgi C. Lysosome D. Ty thể 26. Trong hệ sinh thái, dòng năng lượng diễn ra theo chiều nào? A. Từ sinh vật phân giải đến sinh vật sản xuất B. Từ sinh vật tiêu thụ bậc cao đến sinh vật sản xuất C. Từ sinh vật sản xuất đến sinh vật tiêu thụ D. Theo vòng tuần hoàn kín 27. Hiện tượng nào sau đây KHÔNG phải là bằng chứng tiến hóa? A. Cơ quan tương đồng B. Cơ quan tương tự C. Hóa thạch D. Biến dị cá thể 28. Điều gì KHÔNG phải là nguyên tắc của thuyết tế bào? A. Mọi sinh vật sống đều được cấu tạo từ tế bào B. Tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của sự sống C. Tế bào mới được sinh ra từ các phân tử hữu cơ đơn giản D. Mọi tế bào đều được sinh ra từ tế bào có trước 29. Trong chu trình nitơ, quá trình nào chuyển đổi nitơ phân tử (N2) trong khí quyển thành dạng nitơ hữu cơ mà thực vật có thể sử dụng? A. Amon hóa B. Nitrat hóa C. Cố định nitơ D. Phi nitrat hóa 30. Đặc điểm nào KHÔNG phải là đặc điểm chung của mọi sinh vật sống? A. Khả năng sinh sản B. Khả năng di chuyển C. Khả năng trao đổi chất D. Khả năng cảm ứng Nộp đáp án Nội dung liên quan: Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học đại cương Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học đại cương Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học đại cương Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học đại cương Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học đại cương