Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính công ty đa quốc gia

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính công ty đa quốc gia

1. Rủi ro hoạt động (Operating exposure) của MNCs chịu ảnh hưởng trực tiếp nhất bởi yếu tố nào sau đây?
2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thách thức trong việc xác định cấu trúc vốn tối ưu cho một MNC?
3. Mục tiêu chính của quản lý tiền mặt toàn cầu (Global cash management) là gì?
4. Chiến lược `Leading and Lagging′ trong quản lý tiền mặt quốc tế liên quan đến việc điều chỉnh thời điểm thanh toán giữa các đơn vị trong MNC để:
5. Chi phí vốn của một công ty đa quốc gia thường so với một công ty nội địa tương đương như thế nào?
6. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái giao dịch?
7. Hình thức tổ chức tài chính quốc tế nào sau đây cung cấp các khoản vay ưu đãi cho các nước đang phát triển?
8. Trung tâm tiền tệ (Financial center) quốc tế thường có đặc điểm nào sau đây?
9. Hình thức tài trợ dự án (Project finance) thường được sử dụng trong các dự án FDI lớn, đặc biệt trong lĩnh vực nào?
10. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực chính thúc đẩy các công ty trở thành đa quốc gia?
11. Chiến lược tài trợ đối ứng (Back-to-back loan) giữa hai công ty con của một MNC nhằm mục đích chính là gì?
12. Rủi ro tỷ giá hối đoái giao dịch phát sinh khi nào?
13. Rủi ro chính trị trong tài chính công ty đa quốc gia đề cập đến:
14. Phương pháp `Netting′ trong quản lý tiền mặt quốc tế giúp MNCs làm gì?
15. Trong phân tích dự án đầu tư quốc tế, yếu tố nào sau đây cần được xem xét bổ sung so với phân tích dự án nội địa?
16. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng chi phí giao dịch khi MNCs thực hiện thanh toán xuyên biên giới?
17. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm tính hiệu quả của chiến lược tập trung hóa quản lý tiền mặt trong MNCs?
18. Trong ngữ cảnh thuế quốc tế, `thiên đường thuế` (tax haven) thường được định nghĩa là:
19. Hình thức tài trợ vốn nào sau đây thường được MNCs ưu tiên sử dụng cho các dự án đầu tư ở nước ngoài do tính linh hoạt và chi phí thấp?
20. Trong bối cảnh quản lý rủi ro chính trị, `quốc hữu hóa′ (nationalization) đề cập đến:
21. Giá chuyển giao (Transfer pricing) trong MNCs là gì?
22. Rủi ro dịch chuyển báo cáo tài chính (Translation exposure) phát sinh do:
23. Chính sách cổ tức của một MNC có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến công ty nội địa?
24. Rủi ro kinh tế (Economic exposure) khác với rủi ro giao dịch (Transaction exposure) ở điểm nào?
25. Hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nào sau đây liên quan đến việc mua lại một công ty hiện có ở nước ngoài?
26. Công cụ tài chính phái sinh nào sau đây cho phép MNCs cố định tỷ giá hối đoái cho một giao dịch mua bán ngoại tệ trong tương lai?
27. Trong quản lý vốn lưu động của MNCs, chiến lược tập trung hóa (centralized) có ưu điểm chính nào?
28. Công cụ tài chính nào sau đây KHÔNG phải là một công cụ phái sinh ngoại tệ phổ biến được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá?
29. Vấn đề đại diện (Agency problem) trong MNCs có thể nghiêm trọng hơn so với công ty nội địa do:
30. Phương pháp `Forfaiting′ thường được sử dụng để tài trợ cho hoạt động xuất khẩu như thế nào?