Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Tiểu Phế Quản Cấp Ở Trẻ Em Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Tiểu Phế Quản Cấp Ở Trẻ Em 1. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo sử dụng thường quy trong điều trị viêm tiểu phế quản cấp ở trẻ em? A. Oxy liệu pháp B. Khí dung nước muối ưu trương C. Sử dụng thuốc kháng sinh D. Hút dịch mũi họng 2. Trong viêm tiểu phế quản cấp, yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến tiên lượng bệnh? A. Tuổi B. Bệnh nền C. Mức độ khó thở D. Màu mắt 3. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để giảm triệu chứng khó chịu cho trẻ bị viêm tiểu phế quản cấp tại nhà? A. Hạ sốt khi sốt cao B. Cho trẻ uống đủ nước C. Sử dụng máy tạo độ ẩm D. Cho trẻ nằm ngửa khi ngủ 4. Xét nghiệm nào sau đây thường KHÔNG được chỉ định thường quy trong chẩn đoán viêm tiểu phế quản cấp? A. Đo SpO2 B. X-quang phổi C. Xét nghiệm máu D. Phân lập virus từ dịch mũi họng 5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ tái nhiễm viêm tiểu phế quản cấp? A. Tiền sử gia đình có người bị hen suyễn B. Trẻ đi nhà trẻ C. Trẻ sống trong môi trường ô nhiễm D. Trẻ được bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu 6. Thuốc giãn phế quản (ví dụ: salbutamol) có vai trò như thế nào trong điều trị viêm tiểu phế quản cấp? A. Diệt virus B. Giảm viêm C. Giảm co thắt phế quản (nếu có) D. Long đờm 7. Khi đánh giá mức độ nặng của viêm tiểu phế quản cấp, dấu hiệu nào sau đây cho thấy tình trạng bệnh đang trở nên nghiêm trọng hơn? A. Thở khò khè nhẹ B. Nhịp thở chậm hơn so với bình thường C. Tím tái D. Ho ít hơn 8. Đâu là biến chứng ít gặp của viêm tiểu phế quản cấp? A. Viêm phổi B. Xẹp phổi C. Suy hô hấp D. Hen phế quản tái phát 9. Đâu là đặc điểm giải phẫu khiến trẻ nhỏ dễ mắc viêm tiểu phế quản cấp hơn người lớn? A. Phổi lớn hơn B. Đường thở hẹp hơn C. Cơ hoành khỏe hơn D. Hệ miễn dịch mạnh hơn 10. Trong viêm tiểu phế quản cấp, cơ chế chính gây khó thở ở trẻ là gì? A. Co thắt phế quản B. Tăng tiết chất nhầy và phù nề đường thở C. Xẹp phổi D. Tràn khí màng phổi 11. Trong viêm tiểu phế quản cấp, dấu hiệu nào sau đây gợi ý tình trạng mất nước cần bù dịch? A. Tiểu nhiều lần B. Mắt trũng C. Da ẩm D. Môi hồng 12. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để phòng ngừa viêm tiểu phế quản cấp ở trẻ em? A. Tiêm vaccine phòng cúm hàng năm B. Rửa tay thường xuyên C. Sử dụng máy tạo độ ẩm trong phòng D. Cho trẻ uống vitamin C 13. Một trẻ 8 tháng tuổi bị viêm tiểu phế quản cấp, có dấu hiệu rút lõm lồng ngực nặng. Xử trí tiếp theo phù hợp nhất là gì? A. Cho trẻ uống thuốc ho B. Cho trẻ thở oxy và theo dõi sát C. Cho trẻ uống kháng sinh D. Cho trẻ ăn nhiều hơn 14. Đâu là yếu tố dịch tễ quan trọng nhất liên quan đến viêm tiểu phế quản cấp? A. Mùa B. Độ tuổi C. Giới tính D. Chủng tộc 15. Đối tượng trẻ em nào sau đây có nguy cơ cao mắc viêm tiểu phế quản cấp nặng? A. Trẻ sinh đủ tháng, khỏe mạnh B. Trẻ bú mẹ hoàn toàn C. Trẻ có bệnh tim bẩm sinh D. Trẻ trên 2 tuổi 16. Một trẻ 6 tháng tuổi bị viêm tiểu phế quản cấp, SpO2 là 92%. Xử trí ban đầu phù hợp nhất là gì? A. Cho trẻ uống thuốc hạ sốt B. Theo dõi tại nhà C. Cho trẻ thở oxy D. Sử dụng thuốc giãn phế quản 17. Trong viêm tiểu phế quản cấp, loại tế bào viêm nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình gây tổn thương đường thở? A. Tế bào hồng cầu B. Tế bào lympho C. Tế bào bạch cầu đa nhân trung tính D. Tế bào biểu mô 18. Trong viêm tiểu phế quản cấp, biện pháp nào sau đây có thể giúp cải thiện tình trạng khó thở bằng cách làm sạch đường thở? A. Vỗ rung B. Hút dịch mũi họng C. Xoa bóp ngực D. Cho trẻ nằm sấp 19. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân thường gặp gây viêm tiểu phế quản cấp ở trẻ em? A. Virus hợp bào hô hấp (RSV) B. Adenovirus C. Virus cúm D. Vi khuẩn Streptococcus pneumoniae 20. Một trẻ sơ sinh 2 tháng tuổi bị viêm tiểu phế quản cấp cần được theo dõi sát sao nhất về dấu hiệu nào sau đây? A. Sốt B. Nhịp thở C. Ho D. Khò khè 21. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp giảm lây lan virus gây viêm tiểu phế quản cấp? A. Đeo khẩu trang B. Rửa tay thường xuyên C. Hạn chế tiếp xúc với người bệnh D. Uống kháng sinh 22. Trong viêm tiểu phế quản cấp, mục tiêu chính của điều trị hỗ trợ là gì? A. Diệt virus B. Giảm triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng C. Tăng cường hệ miễn dịch D. Phục hồi chức năng phổi 23. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ mắc viêm tiểu phế quản cấp ở trẻ em? A. Bú sữa công thức B. Tiếp xúc với khói thuốc lá C. Tiêm chủng đầy đủ D. Sống ở vùng nông thôn 24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của suy hô hấp ở trẻ bị viêm tiểu phế quản cấp? A. Thở nhanh B. Rút lõm lồng ngực C. Thở rên D. Ăn uống tốt 25. Một trẻ 12 tháng tuổi bị viêm tiểu phế quản cấp, có chỉ định nhập viện khi nào? A. Sốt nhẹ B. Thở khò khè C. Bú kém D. Ho ít 26. Trong viêm tiểu phế quản cấp, việc sử dụng corticoid có được khuyến cáo không? A. Có, corticoid giúp giảm viêm đường thở B. Không, corticoid không có hiệu quả và có thể gây tác dụng phụ C. Có, corticoid giúp diệt virus D. Có, corticoid giúp long đờm 27. Trong điều trị viêm tiểu phế quản cấp, khí dung epinephrine (adrenaline) có vai trò gì? A. Diệt virus B. Giảm phù nề đường thở C. Long đờm D. Giảm ho 28. Đối với trẻ bị viêm tiểu phế quản cấp, biện pháp nào sau đây giúp làm loãng dịch tiết đường hô hấp? A. Uống nhiều nước B. Khí dung kháng sinh C. Uống thuốc ho D. Ăn đồ ăn đặc 29. Trong viêm tiểu phế quản cấp, việc sử dụng thuốc long đờm có được khuyến cáo không? A. Có, thuốc long đờm giúp làm loãng dịch tiết B. Không, thuốc long đờm không có hiệu quả và có thể gây tác dụng phụ C. Có, thuốc long đờm giúp diệt virus D. Có, thuốc long đờm giúp giảm ho 30. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG điển hình của viêm tiểu phế quản cấp ở trẻ em? A. Thở khò khè B. Ho C. Sốt cao liên tục trên 39 độ C D. Khó thở Nộp đáp án Nội dung liên quan: Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Tiểu Phế Quản Cấp Ở Trẻ Em Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Tiểu Phế Quản Cấp Ở Trẻ Em Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Tiểu Phế Quản Cấp Ở Trẻ Em Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Tiểu Phế Quản Cấp Ở Trẻ Em