Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Xác Suất Thống Kê Y Học

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Xác Suất Thống Kê Y Học

1. Trong một thử nghiệm lâm sàng, người ta so sánh hiệu quả của hai phương pháp điều trị A và B. Kết quả cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về mặt thống kê giữa hai phương pháp (p > 0.05). Điều này có nghĩa là gì?
2. Ưu điểm chính của việc sử dụng thiết kế 'nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng' (randomized controlled trial - RCT) là gì?
3. Khoảng tin cậy (confidence interval) 95% cho trung bình của một quần thể có nghĩa là gì?
4. Chọn câu phát biểu đúng về sai số loại I (Type I error) trong kiểm định giả thuyết thống kê:
5. Trong thống kê y học, 'phân tích trung gian' (interim analysis) là gì?
6. Trong thống kê y học, 'siêu phân tích' (meta-analysis) là gì?
7. Trong phân tích hồi quy, hệ số xác định (R-squared) đo lường điều gì?
8. Sai số loại II (Type II error) trong kiểm định giả thuyết thống kê là gì?
9. Trong thống kê y học, thuật ngữ 'phân phối chuẩn' (normal distribution) có vai trò quan trọng như thế nào?
10. Tầm quan trọng của việc sử dụng cỡ mẫu đủ lớn trong nghiên cứu y học là gì?
11. Độ đặc hiệu (Specificity) của một xét nghiệm y tế được định nghĩa là gì?
12. Mục tiêu của việc 'chuẩn hóa' (standardization) dữ liệu trong thống kê y học là gì?
13. Giá trị tiên đoán dương (Positive Predictive Value - PPV) của một xét nghiệm y tế là gì?
14. Kiểm định Chi-bình phương (Chi-square test) thường được sử dụng để làm gì trong thống kê y học?
15. Trong một nghiên cứu về hiệu quả của thuốc mới, người ta sử dụng phương pháp mù đôi. Phương pháp này có nghĩa là gì?
16. Trong thống kê y học, 'tỷ số rủi ro' (hazard ratio) thường được sử dụng trong loại phân tích nào?
17. Trong phân tích sống còn (survival analysis), hàm sống còn (survival function) (S(t)) biểu thị điều gì?
18. Giá trị p (p-value) trong kiểm định giả thuyết thống kê có ý nghĩa gì?
19. Giả sử bạn muốn so sánh hiệu quả của ba phương pháp điều trị khác nhau cho cùng một bệnh. Kiểm định thống kê nào sau đây phù hợp nhất?
20. Độ nhạy (Sensitivity) của một xét nghiệm y tế được định nghĩa là gì?
21. Ý nghĩa của độ lệch chuẩn (standard deviation) trong thống kê y học là gì?
22. Phương sai (variance) của một mẫu dữ liệu đo lường điều gì?
23. Điều gì xảy ra với khoảng tin cậy (confidence interval) khi kích thước mẫu (sample size) tăng lên?
24. Một nghiên cứu quan sát (observational study) khác với một thử nghiệm lâm sàng (clinical trial) ở điểm nào?
25. Ý nghĩa của thuật ngữ 'hồi quy logistic' (logistic regression) trong thống kê y học là gì?
26. Chọn phát biểu đúng về mối quan hệ giữa độ nhạy (sensitivity) và độ đặc hiệu (specificity) của một xét nghiệm:
27. Trong một nghiên cứu когорт (cohort study), nhà nghiên cứu làm gì?
28. Trong phân tích hồi quy tuyến tính, hệ số tương quan (correlation coefficient) (r) đo lường điều gì?
29. Trong thống kê y học, thuật ngữ 'biến số gây nhiễu' (confounding variable) dùng để chỉ điều gì?
30. Một nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc bệnh X ở nhóm người hút thuốc là 20%, trong khi ở nhóm người không hút thuốc là 5%. Số đo nào sau đây phù hợp nhất để đánh giá mức độ liên quan giữa hút thuốc và bệnh X?