Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh Vú Lành Tính

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh Vú Lành Tính

1. Điều nào sau đây là đúng về việc sử dụng liệu pháp hormone thay thế (HRT) và nguy cơ mắc bệnh vú lành tính?
2. Điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để giảm kích thước u sợi tuyến vú (fibroadenoma) ở phụ nữ trẻ tuổi?
3. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để giảm tiết dịch núm vú (nipple discharge) do giãn ống tuyến vú (duct ectasia)?
4. Yếu tố nào sau đây có thể giúp phân biệt giữa đau vú theo chu kỳ (cyclic mastalgia) và đau vú không theo chu kỳ (non-cyclic mastalgia)?
5. Tình trạng nào sau đây có thể bị nhầm lẫn với ung thư vú do có thể tạo ra khối u cứng và không đều trong vú?
6. Tình trạng nào sau đây liên quan đến sự hình thành các nang dầu (oil cysts) trong vú, thường do chấn thương hoặc phẫu thuật trước đó?
7. Trong trường hợp nào sau đây, phẫu thuật cắt bỏ u sợi tuyến vú (fibroadenoma) thường được xem xét?
8. Trong trường hợp nào sau đây, theo dõi định kỳ (watchful waiting) có thể là một lựa chọn phù hợp cho bệnh vú lành tính?
9. Điều nào sau đây là đúng về u nhú trong ống dẫn sữa (intraductal papilloma)?
10. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ gây ra bệnh vú lành tính?
11. Điều trị nào sau đây thường được khuyến cáo cho viêm tuyến vú không do cho con bú (non-puerperal mastitis)?
12. Trong trường hợp nào sau đây, sinh thiết vú thường được khuyến cáo khi phát hiện khối u vú?
13. Loại thuốc nào sau đây đôi khi được sử dụng để giảm đau vú liên quan đến thay đổi sợi bọc tuyến vú?
14. Loại vi khuẩn nào thường gây ra áp xe vú ở phụ nữ cho con bú?
15. Điều nào sau đây là đúng về xơ hóa tuyến vú (sclerosing adenosis)?
16. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp điều trị bệnh vú lành tính?
17. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra tiết dịch núm vú nhiều ống dẫn (multi-ductal nipple discharge)?
18. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố bảo vệ chống lại bệnh vú lành tính?
19. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để phân biệt giữa u nang vú đơn giản và u đặc trong bệnh vú lành tính?
20. Điều nào sau đây là đúng về mối liên hệ giữa bệnh vú lành tính và nguy cơ ung thư vú?
21. U sợi tuyến vú (fibroadenoma) thường gặp nhất ở độ tuổi nào?
22. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được chỉ định cho u nang vú đơn giản gây đau nhiều?
23. Điều nào sau đây không phải là một lựa chọn điều trị cho đau vú (mastalgia)?
24. Trong các bệnh vú lành tính, loại nào có liên quan đến sự hình thành các nang chứa đầy dịch và thường gây đau theo chu kỳ kinh nguyệt?
25. Điều nào sau đây là đúng về vai trò của caffeine trong bệnh vú lành tính?
26. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển áp xe vú?
27. Điều nào sau đây là đúng về việc tầm soát ung thư vú ở phụ nữ có bệnh vú lành tính?
28. Tình trạng nào sau đây liên quan đến sự mở rộng của các ống dẫn sữa gần núm vú, có thể gây ra tiết dịch, đau và viêm?
29. Một phụ nữ phát hiện một khối u vú mới. Bước đầu tiên quan trọng nhất trong việc đánh giá khối u này là gì?
30. Triệu chứng nào sau đây ít có khả năng liên quan đến bệnh vú lành tính?