Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đầu tư quốc tế

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đầu tư quốc tế

1. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp khuyến khích đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) mà các quốc gia thường áp dụng?
2. Đâu KHÔNG phải là một kênh đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI)?
3. Hiệu ứng `crowding out` (lấn át) trong đầu tư quốc tế có thể xảy ra khi nào?
4. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích tiềm năng của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đối với nước chủ nhà?
5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng tính hấp dẫn của một quốc gia đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) định hướng xuất khẩu?
6. Điều gì KHÔNG phải là một hình thức của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
7. Động cơ chính của các công ty đa quốc gia khi thực hiện đầu tư quốc tế theo chiều ngang (horizontal FDI) thường là gì?
8. Hình thức đầu tư nào được coi là ít rủi ro kiểm soát và can thiệp hơn từ phía nhà đầu tư?
9. Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu tư (ISDS) trong các hiệp định đầu tư quốc tế thường gây tranh cãi vì lý do chính nào?
10. Khái niệm `chạy đua xuống đáy` (race to the bottom) trong đầu tư quốc tế thường liên quan đến vấn đề nào?
11. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định địa điểm đầu tư quốc tế của một công ty?
12. Trong đầu tư quốc tế, `chính sách công nghiệp` (industrial policy) của nước chủ nhà có thể ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư nước ngoài như thế nào?
13. Đâu là một thách thức lớn đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) khi thực hiện đầu tư quốc tế?
14. Lý thuyết vòng đời sản phẩm (product life cycle theory) giải thích động cơ đầu tư quốc tế nào?
15. Hiệp định đầu tư song phương (BIT) thường nhằm mục đích chính là gì?
16. Rủi ro chuyển đổi ngoại tệ (currency conversion risk) trong đầu tư quốc tế phát sinh khi nào?
17. Khái niệm `Định chế tài chính phát triển` (Development Finance Institution - DFI) liên quan đến đầu tư quốc tế thường chỉ tổ chức nào?
18. Trong bối cảnh đầu tư quốc tế, `trọng tài đầu tư` (investment arbitration) là gì?
19. Theo lý thuyết chiết trung (eclectic paradigm) của Dunning, quyết định đầu tư quốc tế của doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi ba nhóm lợi thế nào?
20. Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) có những điều khoản liên quan đến đầu tư quốc tế nào?
21. Hình thức đầu tư quốc tế nào sau đây liên quan đến việc nhà đầu tư nắm giữ cổ phần kiểm soát trong một doanh nghiệp ở nước ngoài?
22. Mục tiêu của việc thành lập các khu kinh tế đặc biệt (SEZ) thường liên quan đến đầu tư quốc tế là gì?
23. Hình thức đầu tư nào sau đây thường được thực hiện thông qua thị trường chứng khoán?
24. Công cụ tài chính phái sinh (derivatives) thường được sử dụng trong đầu tư quốc tế với mục đích chính nào?
25. Trong đầu tư quốc tế, `due diligence` (thẩm định) có vai trò quan trọng nhất ở giai đoạn nào?
26. Cơ quan nào sau đây thường đóng vai trò quan trọng trong việc xúc tiến và điều phối hoạt động đầu tư quốc tế của một quốc gia?
27. Rủi ro chính trị trong đầu tư quốc tế bao gồm yếu tố nào sau đây?
28. Đâu là một ví dụ về đầu tư quốc tế theo chiều dọc (vertical FDI)?
29. Khái niệm `khuôn khổ pháp lý về đầu tư` (investment legal framework) bao gồm những yếu tố chính nào?
30. Nguyên tắc đối xử quốc gia (National Treatment) trong các hiệp định đầu tư quốc tế nghĩa là gì?