Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giao dịch thương mại quốc tế

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giao dịch thương mại quốc tế

1. Lợi thế so sánh (Comparative advantage) trong thương mại quốc tế tập trung vào yếu tố nào?
2. Hình thức nào sau đây KHÔNG được coi là một biện pháp bảo hộ thương mại?
3. Điều gì KHÔNG phải là một hình thức của hội nhập kinh tế khu vực?
4. Loại hình thương mại nào mà một quốc gia vừa nhập khẩu vừa xuất khẩu cùng một loại hàng hóa (ví dụ, vừa nhập khẩu ô tô vừa xuất khẩu ô tô)?
5. Hình thức hội nhập kinh tế quốc tế nào sâu sắc nhất, thể hiện sự tự do lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ, vốn, lao động và tiền tệ, đồng thời hài hòa hóa chính sách kinh tế?
6. Trong thương mại quốc tế, `khu vực kinh tế đặc biệt` (Special Economic Zone - SEZ) thường được thiết kế để làm gì?
7. Một quốc gia có thể đạt được lợi ích từ thương mại quốc tế ngay cả khi quốc gia đó có lợi thế tuyệt đối trong sản xuất tất cả các loại hàng hóa, theo lý thuyết nào?
8. Trong thương mại quốc tế, `quy tắc xuất xứ` (rules of origin) được sử dụng để làm gì?
9. Đâu KHÔNG phải là một lý do chính đáng để một quốc gia áp dụng chính sách bảo hộ thương mại?
10. Rào cản phi thuế quan (Non-tariff barriers) trong thương mại quốc tế bao gồm những hình thức nào sau đây, NGOẠI TRỪ:
11. Trong mô hình Heckscher-Ohlin, quốc gia có xu hướng xuất khẩu hàng hóa sử dụng yếu tố sản xuất nào một cách chuyên sâu?
12. Chính sách thương mại hướng nội (inward-looking trade policy) thường tập trung vào mục tiêu nào?
13. Đâu là một ví dụ về `hàng hóa công cộng toàn cầu` (global public good) trong bối cảnh thương mại quốc tế?
14. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố thúc đẩy toàn cầu hóa kinh tế?
15. Lý thuyết `Lợi thế tuyệt đối` (Absolute advantage) trong thương mại quốc tế được đề xuất bởi nhà kinh tế học nào?
16. Trong thương mại quốc tế, `điều khoản Incoterms` (Incoterms rules) được sử dụng để làm gì?
17. Trong phân tích chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain - GVC), `gia công` (outsourcing) đề cập đến hoạt động nào?
18. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)?
19. Hiệp định TRIPS của WTO liên quan đến lĩnh vực nào trong thương mại quốc tế?
20. Trong cán cân thanh toán quốc tế, tài khoản vãng lai (Current Account) KHÔNG ghi nhận giao dịch nào sau đây?
21. Trong bối cảnh thương mại quốc tế, `dumping` (bán phá giá) đề cập đến hành vi nào?
22. Đâu là một lợi ích tiềm năng của việc tham gia vào các hiệp định thương mại tự do (FTA)?
23. Công cụ chính sách thương mại nào thường được sử dụng để hạn chế số lượng hàng hóa nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định?
24. Trong thương mại quốc tế, thuật ngữ `cán cân thương mại` (trade balance) đề cập đến sự khác biệt giữa giá trị nào?
25. Trong thương mại quốc tế, `nguyên tắc tối huệ quốc` (Most-Favored-Nation - MFN) của WTO có nghĩa là gì?
26. Khái niệm `Điều khoản Thương mại` (Terms of Trade) thể hiện điều gì?
27. Biện pháp `chống bán phá giá` (anti-dumping duty) được áp dụng khi nào?
28. Tác động ngắn hạn của việc phá giá đồng nội tệ lên cán cân thương mại thường được mô tả bằng hiện tượng nào?
29. Điều kiện Marshall-Lerner cần được đáp ứng để điều gì xảy ra sau khi phá giá đồng nội tệ?
30. Điều gì xảy ra với giá cả hàng hóa nhập khẩu khi một quốc gia áp đặt thuế quan nhập khẩu?