Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh doanh thương mại quốc tế

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh doanh thương mại quốc tế

1. Yếu tố văn hóa nào của Hofstede đề cập đến mức độ chấp nhận sự bất bình đẳng trong xã hội?
2. Khi đánh giá rủi ro tín dụng trong thanh toán quốc tế, ngân hàng thường dựa vào yếu tố nào **quan trọng nhất** của người nhập khẩu?
3. Khái niệm `văn hóa hội nhập′ (integration culture) trong quản lý đa văn hóa đề cập đến điều gì?
4. Cơ chế tỷ giá hối đoái thả nổi có đặc điểm chính là gì?
5. Trong phân tích SWOT cho một doanh nghiệp kinh doanh quốc tế, yếu tố `Cơ hội′ (Opportunities) thường bao gồm khía cạnh nào?
6. Trong quản trị rủi ro kinh doanh quốc tế, `đa dạng hóa thị trường′ (market diversification) nhằm mục đích chính là gì?
7. Hình thức đầu tư quốc tế nào sau đây liên quan đến việc thành lập một doanh nghiệp hoàn toàn thuộc sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài tại quốc gia tiếp nhận?
8. Khi một quốc gia áp dụng chính sách phá giá tiền tệ (currency devaluation), mục tiêu **chính** thường là gì?
9. Trong chiến lược marketing quốc tế, `chuẩn hóa sản phẩm′ (product standardization) mang lại lợi ích chủ yếu nào?
10. Phương thức thanh toán quốc tế nào sau đây đảm bảo an toàn **cao nhất** cho người xuất khẩu?
11. Đâu là yếu tố **không** được coi là rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế?
12. Hình thức đầu tư quốc tế `gia công quốc tế` (international outsourcing) tập trung vào hoạt động nào?
13. Lợi thế so sánh của một quốc gia trong thương mại quốc tế được xác định bởi yếu tố nào?
14. Loại hình rủi ro chính trị nào liên quan đến việc chính phủ quốc gia tiếp nhận quốc hữu hóa hoặc tịch thu tài sản của doanh nghiệp nước ngoài?
15. Hiệp định thương mại tự do (FTA) có tác động **trực tiếp** nào đến hoạt động xuất nhập khẩu giữa các quốc gia thành viên?
16. Hình thức tổ chức kinh doanh quốc tế nào mà doanh nghiệp mẹ kiểm soát và điều hành các công ty con ở nước ngoài nhưng vẫn giữ pháp nhân độc lập?
17. Trong thương mại quốc tế, `giá CIF′ (Cost, Insurance, and Freight) bao gồm những chi phí nào?
18. Chiến lược định giá quốc tế `giá hớt váng′ (skimming pricing) thường phù hợp với sản phẩm nào?
19. Khi lựa chọn kênh phân phối quốc tế, yếu tố nào sau đây **không** nên được ưu tiên?
20. Trong thương mại quốc tế, `phòng vệ thương mại′ (trade remedies) bao gồm biện pháp nào?
21. Trong chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế, `xuất khẩu gián tiếp′ (indirect exporting) thường được sử dụng khi nào?
22. Yếu tố nào sau đây **không** phải là động lực thúc đẩy toàn cầu hóa kinh tế?
23. Điều khoản Incoterms nào quy định người bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng khi hàng hóa được đặt dọc mạn tàu tại cảng đi quy định?
24. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) có vai trò **chính** là gì trong thương mại quốc tế?
25. Hình thức hợp tác kinh doanh quốc tế nào mà các bên cùng góp vốn, cùng quản lý và chia sẻ lợi nhuận, rủi ro theo tỷ lệ vốn góp, nhưng không thành lập pháp nhân mới?
26. Hội nhập kinh tế quốc tế theo chiều sâu (deep integration) khác biệt với hội nhập kinh tế quốc tế theo chiều rộng (shallow integration) chủ yếu ở điểm nào?
27. Trong phân tích PESTEL về môi trường kinh doanh quốc tế, yếu tố `Công nghệ` (Technology) bao gồm khía cạnh nào?
28. Trong chiến lược marketing quốc tế, `thích nghi sản phẩm′ (product adaptation) nhằm mục đích chính là gì?
29. Trong môi trường kinh doanh quốc tế, rủi ro tỷ giá hối đoái phát sinh khi nào?
30. Trong quản lý chuỗi cung ứng quốc tế, `logistics ngược′ (reverse logistics) đề cập đến hoạt động nào?