Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý hóa dược

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý hóa dược

1. Chất nào sau đây thường được sử dụng làm chất ổn định pH trong các công thức thuốc tiêm?
2. Khái niệm `sinh khả dụng` (bioavailability) liên quan **chặt chẽ nhất** đến quá trình nào trong ADME?
3. Phát biểu nào sau đây **đúng** về quy tắc 5 của Lipinski (Lipinski`s Rule of 5) trong thiết kế thuốc?
4. Trong công thức thuốc mỡ, tá dược vaselin (petrolatum) thuộc loại tá dược nào?
5. Để kéo dài thời gian tác dụng của thuốc tiêm, người ta thường sử dụng dạng bào chế nào sau đây?
6. Phản ứng ester hóa là phản ứng giữa acid carboxylic và alcohol tạo thành sản phẩm chính là gì?
7. Độ nhớt của chất lỏng thường giảm khi nhiệt độ tăng lên. Nguyên nhân chính là do?
8. Liên kết hydro đóng vai trò **quan trọng nhất** trong việc quyết định tính chất nào sau đây của nước?
9. Trong quá trình kiểm nghiệm dược phẩm, phép thử `độ hòa tan` (dissolution test) đánh giá yếu tố nào?
10. Điều gì xảy ra với tốc độ phản ứng khi nhiệt độ tăng lên?
11. Phương pháp nào sau đây **không** được sử dụng để cải thiện độ hòa tan của dược chất kém tan?
12. Hiện tượng polymorph (đa hình) ở dược chất có thể ảnh hưởng đến tính chất nào sau đây **quan trọng nhất**?
13. Trong sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), pha động có vai trò chính là gì?
14. Dung dịch isotonic (đẳng trương) có áp suất thẩm thấu như thế nào so với dịch cơ thể?
15. Trong quá trình hòa tan một chất rắn, giai đoạn nào sau đây thường là giai đoạn **quyết định tốc độ** (rate-limiting step)?
16. Phát biểu nào sau đây **đúng** về hệ số phân bố octanol-nước (LogP)?
17. Phản ứng thủy phân thuốc thường xảy ra **mạnh nhất** trong môi trường pH nào?
18. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng **mạnh nhất** đến độ hòa tan của một dược chất trong nước?
19. Trong quá trình bào chế thuốc, quá trình trộn bột kép (geometric dilution) được sử dụng khi nào?
20. Loại tương tác nào sau đây **không** phải là tương tác thuốc - protein?
21. Tính chất nào sau đây KHÔNG phải là tính chất hóa lý của dược chất?
22. Chất diện hoạt (surfactant) hoạt động bằng cách nào?
23. Phân tử dược chất muốn hấp thu tốt qua màng tế bào theo cơ chế khuếch tán thụ động thường có đặc điểm nào?
24. Để bảo quản thuốc tránh bị oxy hóa, biện pháp nào sau đây **không** hiệu quả?
25. Hằng số phân ly acid (Ka) càng lớn thì acid đó càng mạnh hay càng yếu?
26. Định luật Fick thứ nhất về khuếch tán mô tả mối quan hệ giữa yếu tố nào với tốc độ khuếch tán?
27. Trong quang phổ UV-Vis, sự hấp thụ ánh sáng tử ngoại và khả kiến của một chất là do sự chuyển electron giữa các mức năng lượng nào?
28. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của dược chất rắn?
29. Loại liên kết hóa học nào **yếu nhất** trong các liên kết sau?
30. pH của dung dịch đệm được tính toán dựa trên phương trình nào sau đây?