Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing quốc tế

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing quốc tế

1. Khi đánh giá rủi ro chính trị trong marketing quốc tế, yếu tố nào sau đây là **rủi ro vĩ mô** (macro risk)?
2. Chiến lược giá quốc tế nào áp dụng mức giá cao cho sản phẩm mới khi mới xâm nhập thị trường, sau đó giảm dần theo thời gian?
3. Trong chiến lược marketing quốc tế, `phân khúc thị trường xuyên quốc gia′ (cross-national market segmentation) dựa trên tiêu chí nào?
4. Trong bối cảnh marketing kỹ thuật số quốc tế, `SEO′ (Search Engine Optimization) có vai trò gì?
5. Trong nghiên cứu marketing quốc tế, `dữ liệu thứ cấp′ thường được thu thập từ nguồn nào?
6. Truyền thông marketing quốc tế gặp thách thức lớn nhất liên quan đến yếu tố nào?
7. Kênh phân phối quốc tế nào liên quan đến việc sử dụng các trung gian độc lập ở nước ngoài để phân phối sản phẩm?
8. Thách thức lớn nhất khi thực hiện `nghiên cứu marketing quốc tế` là gì?
9. Yếu tố nào sau đây **KHÔNG** phải là một trong những động lực chính thúc đẩy toàn cầu hóa marketing?
10. Trong marketing quốc tế, `chiến lược đại dương xanh′ (blue ocean strategy) có thể được áp dụng như thế nào?
11. Trong marketing quốc tế, `định vị thương hiệu toàn cầu′ (global brand positioning) nhằm mục tiêu gì?
12. Yếu tố nào sau đây là **quan trọng nhất** khi xem xét quyết định tiêu chuẩn hóa hay thích ứng sản phẩm trong marketing quốc tế?
13. Chiến lược `truyền thông lan tỏa′ (viral marketing) trong marketing quốc tế dựa trên nguyên tắc nào?
14. Hình thức xâm nhập thị trường quốc tế nào có mức độ kiểm soát và rủi ro cao nhất?
15. Trong môi trường kinh tế quốc tế, yếu tố nào sau đây có thể **ảnh hưởng trực tiếp nhất** đến tỷ giá hối đoái?
16. Khi một công ty sử dụng `giá chuyển giao′ (transfer pricing) trong giao dịch nội bộ giữa các chi nhánh quốc tế, mục đích chính thường là gì?
17. Rào cản thương mại nào sau đây là **KHÔNG PHẢI** là rào cản phi thuế quan?
18. Hình thức `nhượng quyền thương mại quốc tế` (international franchising) mang lại lợi ích gì cho bên nhượng quyền?
19. Yếu tố nào sau đây **KHÔNG** phải là một trong bốn P′s mở rộng (Extended Marketing Mix) trong marketing dịch vụ quốc tế?
20. Trong marketing quốc tế, `glocalization′ là sự kết hợp giữa yếu tố nào?
21. Khái niệm `khoảng cách văn hóa′ trong marketing quốc tế đề cập đến điều gì?
22. Khi một công ty đa quốc gia áp dụng `chiến lược đa tâm′ (polycentric strategy), quyết định marketing sẽ được đưa ra ở cấp độ nào?
23. Khi một công ty quyết định `xuất khẩu ngẫu nhiên′ (accidental exporting), điều này thường xảy ra khi nào?
24. Trong marketing quốc tế, khái niệm `vòng đời sản phẩm quốc tế` (international product life cycle - IPLC) mô tả điều gì?
25. Đâu là yếu tố **KHÔNG** thuộc về môi trường văn hóa ảnh hưởng đến quyết định marketing quốc tế?
26. Hình thức hợp tác quốc tế nào mà hai hoặc nhiều công ty cùng góp vốn để thành lập một doanh nghiệp mới ở thị trường nước ngoài?
27. Lợi thế cạnh tranh quốc gia của một ngành công nghiệp, theo Michael Porter, phụ thuộc vào `mô hình kim cương′, yếu tố nào **KHÔNG** thuộc mô hình này?
28. Khái niệm `ethnocentrism′ trong marketing quốc tế có nghĩa là gì?
29. Chiến lược marketing quốc tế nào tập trung vào việc điều chỉnh sản phẩm và thông điệp truyền thông để phù hợp với từng thị trường địa phương?
30. Trong quản lý chuỗi cung ứng quốc tế, `Incoterms′ (International Commercial Terms) có vai trò gì?