Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

1. Đâu là ví dụ về `bằng chứng hữu hình′ (physical evidence) trong dịch vụ ngân hàng?
2. Trong quản trị dịch vụ, `chất lượng bên trong′ (internal service quality) đề cập đến:
3. Trong quản lý rủi ro dịch vụ, `sai sót dịch vụ` (service failure) có thể dẫn đến:
4. Phương pháp `quan sát khách hàng′ (customer observation) trong nghiên cứu dịch vụ giúp doanh nghiệp:
5. Đâu là ví dụ về dịch vụ `core service′ (dịch vụ cốt lõi) của một khách sạn?
6. Mục tiêu chính của `quản lý năng suất dịch vụ` là:
7. Trong quản lý trải nghiệm khách hàng (CEM), `bản đồ hành trình khách hàng′ (Customer journey map) giúp doanh nghiệp:
8. Trong quản trị dịch vụ, `chất lượng chức năng′ (functional quality) đề cập đến:
9. Đâu là yếu tố **KHÔNG** thuộc về đặc điểm cơ bản của dịch vụ?
10. Đâu là yếu tố **KHÔNG** thuộc về `7Ps marketing hỗn hợp′ mở rộng cho ngành dịch vụ?
11. Ví dụ nào sau đây thể hiện `dịch vụ bổ sung′ (supplementary service) trong ngành nhà hàng?
12. Khi dịch vụ có tính `không tách rời′ (inseparability), điều này có nghĩa là:
13. Mục đích của `dịch vụ vượt trội′ (service excellence) là:
14. Đâu là thách thức lớn nhất của việc `tiêu chuẩn hóa dịch vụ`?
15. Trong quản lý nhân sự dịch vụ, `trao quyền cho nhân viên′ (employee empowerment) có nghĩa là:
16. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, `kiểm soát chất lượng′ (quality control) tập trung vào:
17. Vai trò của công nghệ trong quản trị dịch vụ là:
18. Điểm tiếp xúc dịch vụ (Service encounter) được xem là `khoảnh khắc quyết định′ vì:
19. Trong tình huống dịch vụ bị lỗi, `khắc phục dịch vụ` (service recovery) hiệu quả có thể:
20. Khiếu nại của khách hàng nên được xem là:
21. Yếu tố `Phương tiện hữu hình′ (Tangibles) trong mô hình SERVQUAL đề cập đến:
22. Trong mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (SERVQUAL), khoảng cách nào thể hiện sự khác biệt giữa kỳ vọng của khách hàng và nhận thức của nhà quản lý về kỳ vọng đó?
23. Khái niệm `văn hóa dịch vụ` (service culture) trong doanh nghiệp đề cập đến:
24. Chiến lược `khác biệt hóa dịch vụ` nhằm mục đích:
25. Yếu tố nào sau đây **KHÔNG** phải là thành phần của `tam giác dịch vụ` (service triangle)?
26. Khách hàng đánh giá chất lượng dịch vụ chủ yếu dựa trên:
27. Mô hình `lỗ hổng dịch vụ` (service gap model) giúp doanh nghiệp:
28. Chiến lược `quản lý nhu cầu dịch vụ` (demand management) nhằm mục đích:
29. Quy trình dịch vụ `front-office′ thường tập trung vào:
30. Trong tình huống `khách hàng xếp hàng chờ đợi′, giải pháp nào sau đây **KHÔNG** thuộc về quản lý hàng chờ?