Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị lễ tân khách sạn

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị lễ tân khách sạn

1. Quy trình `check-in′ chuẩn trong khách sạn thường bao gồm bước nào sau đây?
2. Để giải quyết xung đột với khách hàng một cách hiệu quả, nhân viên lễ tân nên ưu tiên điều gì?
3. Khi khách hàng hỏi về địa điểm du lịch nổi tiếng trong thành phố, nhân viên lễ tân nên làm gì?
4. Trong tình huống khách hàng phàn nàn về tiếng ồn từ phòng bên cạnh vào ban đêm, phản ứng phù hợp nhất của lễ tân là gì?
5. Hệ thống PMS (Property Management System) hỗ trợ bộ phận lễ tân khách sạn trong công việc nào?
6. Mục đích chính của việc thu thập thông tin phản hồi từ khách hàng sau khi họ rời đi (check-out) là gì?
7. Trong quản trị lễ tân, `upselling′ được hiểu là gì?
8. Điều gì KHÔNG phải là trách nhiệm của lễ tân trong ca đêm?
9. Nhân viên lễ tân cần có kỹ năng nào sau đây để xử lý hiệu quả tình huống khách hàng phàn nàn?
10. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về `first impression′ (ấn tượng ban đầu) mà lễ tân tạo ra cho khách hàng?
11. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của quản trị doanh thu (Revenue Management) trong bộ phận lễ tân?
12. Bộ phận nào trong khách sạn được xem là `trung tâm thần kinh′, nơi tiếp đón và giải quyết các yêu cầu của khách hàng?
13. Trong quy trình xử lý đặt phòng, bước nào sau đây là quan trọng nhất để tránh tình trạng `overbooking′ (bán quá số phòng)?
14. Phương pháp nào sau đây giúp lễ tân ghi nhớ và cá nhân hóa dịch vụ cho khách hàng thân thiết?
15. Khi nào nhân viên lễ tân nên sử dụng `name recognition′ (nhận diện tên khách hàng) trong giao tiếp?
16. Khi khách hàng báo mất đồ trong khách sạn, quy trình xử lý KHÔNG bao gồm bước nào?
17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến công suất phòng (Occupancy Rate) của khách sạn?
18. Trong tình huống khách hàng quên chìa khóa phòng, nhân viên lễ tân cần thực hiện bước đầu tiên nào?
19. Điều gì KHÔNG nên làm khi giao tiếp với khách hàng quốc tế?
20. Trong tình huống khẩn cấp (ví dụ: cháy), nhân viên lễ tân có vai trò chính nào?
21. Trong trường hợp khách hàng muốn `late check-out′ (trả phòng muộn), quyết định cuối cùng thường thuộc về ai?
22. KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả làm việc của bộ phận lễ tân?
23. Trong quản lý tiền mặt tại lễ tân, quy tắc `FIFO′ (First In, First Out) thường được áp dụng cho mục đích nào?
24. Trong trường hợp khách VIP đến khách sạn, lễ tân cần đặc biệt chú ý đến điều gì?
25. Vai trò của nhân viên hành lý (Bellman) KHÔNG bao gồm việc nào sau đây?
26. Khi khách hàng yêu cầu hóa đơn VAT, nhân viên lễ tân cần cung cấp thông tin nào sau đây trên hóa đơn?
27. Để nâng cao chất lượng dịch vụ lễ tân, khách sạn nên đầu tư vào yếu tố nào sau đây?
28. Kỹ năng `đa nhiệm′ (multitasking) quan trọng với nhân viên lễ tân vì lý do nào sau đây?
29. Trong trường hợp khách hàng muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng nhưng máy POS gặp sự cố, phương án thay thế phù hợp nhất là gì?
30. Công cụ nào sau đây KHÔNG hỗ trợ lễ tân trong việc quản lý thông tin và giao tiếp với các bộ phận khác trong khách sạn?