Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học phân tử

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học phân tử

1. Công nghệ CRISPR-Cas9 được ứng dụng chủ yếu trong lĩnh vực nào của sinh học phân tử?
2. Sự khác biệt chính giữa DNA và RNA là gì?
3. Enzyme DNA polymerase tham gia vào quá trình nào sau đây trong tế bào?
4. Điều gì sẽ xảy ra nếu trình tự promoter của một gen bị đột biến làm giảm khả năng nhận biết và liên kết của yếu tố phiên mã?
5. Phương pháp điện di gel agarose được sử dụng để phân tách các phân tử DNA dựa trên đặc tính nào?
6. Protein p53 thường được gọi là `người bảo vệ генома` vì vai trò chính của nó là gì?
7. Trong kỹ thuật Western blotting, kháng thể thứ cấp (secondary antibody) được sử dụng để làm gì?
8. Trong quá trình nhân đôi DNA, mạch nào được tổng hợp liên tục và mạch nào được tổng hợp gián đoạn tạo thành các đoạn Okazaki?
9. Loại liên kết hóa học nào chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì cấu trúc bậc hai của protein, ví dụ như cấu trúc alpha helix và beta sheet?
10. Đột biến điểm (point mutation) là loại đột biến gen liên quan đến sự thay đổi nào?
11. Chức năng chính của tRNA (ARN vận chuyển) trong quá trình dịch mã là gì?
12. Cơ chế điều hòa operon Lac ở vi khuẩn E. coli cho phép vi khuẩn sử dụng lactose làm nguồn năng lượng khi glucose khan hiếm. Điều gì xảy ra khi môi trường có cả glucose và lactose?
13. Phân tử nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc khởi đầu quá trình dịch mã bằng cách nhận diện trình tự Shine-Dalgarno (ở prokaryote) hoặc Kozak (ở eukaryote)?
14. Enzyme endonuclease giới hạn (restriction enzyme) có vai trò quan trọng trong kỹ thuật di truyền, chúng hoạt động bằng cách nào?
15. Phân tử nào sau đây hoạt động như enzyme xúc tác quá trình phiên mã?
16. Cấu trúc nhiễm sắc chất (chromatin) ở tế bào nhân thực bao gồm thành phần chính nào?
17. Trong kỹ thuật PCR (Phản ứng chuỗi polymerase), giai đoạn biến tính (denaturation) có vai trò gì?
18. Quá trình phiên mã diễn ra trong tế bào nhân thực tạo ra phân tử sơ khai (pre-mRNA) cần trải qua giai đoạn nào tiếp theo trước khi trở thành mRNA trưởng thành?
19. Phân tử nào sau đây đóng vai trò trung tâm trong việc truyền đạt thông tin di truyền từ DNA đến ribosome để tổng hợp protein?
20. Trong phương pháp ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay), vai trò của enzyme liên kết với kháng thể là gì?
21. Quá trình methyl hóa DNA thường liên quan đến điều gì trong điều hòa biểu hiện gen?
22. RNAi (Interference RNA) là cơ chế điều hòa biểu hiện gen ở mức độ sau phiên mã, nó hoạt động bằng cách nào?
23. Phương pháp giải trình tự DNA Sanger (Sanger sequencing) dựa trên nguyên tắc nào?
24. Điều gì xảy ra với các intron trong quá trình xử lý RNA sơ khai (pre-mRNA) ở tế bào nhân thực?
25. Hiện tượng thoái hóa mã di truyền (codon degeneracy) có nghĩa là gì?
26. Bộ ba mã gốc (codon) AUG trên mRNA mã hóa cho axit amin nào và thường đóng vai trò gì trong quá trình dịch mã?
27. Cơ chế sửa chữa DNA nào sau đây loại bỏ các base bị hư hỏng hoặc biến đổi bằng cách cắt bỏ base đó và thay thế bằng base đúng?
28. Vector plasmid thường được sử dụng trong kỹ thuật DNA tái tổ hợp có đặc điểm nào sau đây?
29. Hiện tượng nào sau đây là cơ sở phân tử của sự biến nạp (transformation) ở vi khuẩn?
30. Cấu trúc bậc ba của protein được hình thành chủ yếu bởi loại tương tác nào?