Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Tế Bào

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Tế Bào

1. Loại protein nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo ra điện thế nghỉ của tế bào thần kinh?
2. Trong vận chuyển chủ động, nguồn năng lượng thường được sử dụng là gì?
3. Vai trò của protein thụ thể trên màng tế bào là gì?
4. Điều gì xảy ra với tế bào hồng cầu khi nó được đặt trong dung dịch ưu trương?
5. Điều gì xảy ra với thể tích tế bào khi nó được đặt trong dung dịch nhược trương?
6. Điều gì sẽ xảy ra nếu một tế bào động vật được đặt trong nước cất?
7. Điều gì sẽ xảy ra với tốc độ khuếch tán nếu nhiệt độ tăng lên?
8. Sự khác biệt chính giữa xuất bào và nhập bào là gì?
9. Loại liên kết tế bào nào ngăn chặn sự rò rỉ chất lỏng giữa các tế bào biểu mô?
10. Điểm khác biệt cơ bản giữa vận chuyển thụ động và vận chuyển chủ động là gì?
11. Hình thức vận chuyển nào sau đây cần sự thay đổi hình dạng của protein vận chuyển?
12. Tại sao màng tế bào được mô tả là 'khảm động'?
13. Sự khác biệt chính giữa ẩm bào (pinocytosis) và thực bào (phagocytosis) là gì?
14. Liên kết nào cho phép tế bào biểu mô liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một hàng rào không thấm nước?
15. Tại sao tế bào cần duy trì điện thế màng?
16. Điều gì sẽ xảy ra nếu bơm natri-kali ngừng hoạt động?
17. Tại sao vận chuyển chủ động bậc hai lại phụ thuộc vào vận chuyển chủ động bậc nhất?
18. Loại kênh ion nào luôn mở và cho phép các ion di chuyển tự do qua màng?
19. Loại liên kết tế bào nào cho phép các ion và phân tử nhỏ di chuyển trực tiếp giữa các tế bào động vật?
20. Điều gì quyết định tính thấm chọn lọc của màng tế bào?
21. Chức năng chính của màng tế bào là gì?
22. Sự khác biệt chính giữa kênh ion và protein vận chuyển là gì?
23. Hiện tượng co nguyên sinh xảy ra khi tế bào thực vật được đặt trong môi trường nào?
24. Loại protein nào sau đây gắn tế bào với chất nền ngoại bào?
25. Quá trình nào sau đây cho phép tế bào hấp thụ các giọt chất lỏng nhỏ?
26. Loại tế bào nào sau đây có khả năng thực bào?
27. Loại protein màng nào đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện tế bào và tương tác giữa các tế bào?
28. Kênh ion gated (kênh ion có cổng) mở và đóng để đáp ứng với điều gì?
29. Chức năng chính của cholesterol trong màng tế bào là gì?
30. Quá trình nào sau đây sử dụng protein vận chuyển nhưng không tiêu thụ ATP?