Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tín dụng ngân hàng

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tín dụng ngân hàng

1. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp kiểm soát rủi ro tín dụng mà ngân hàng thường áp dụng?
2. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về tín dụng ngân hàng?
3. Điều gì xảy ra khi ngân hàng hạ thấp tiêu chuẩn tín dụng để tăng trưởng tín dụng nhanh chóng?
4. Trong các hình thức cấp tín dụng, bảo lãnh ngân hàng có đặc điểm nổi bật nào?
5. Tác động TIÊU CỰC tiềm ẩn của việc tăng trưởng tín dụng quá nhanh đối với nền kinh tế là gì?
6. So sánh giữa lãi suất danh nghĩa và lãi suất thực tế trong tín dụng, lãi suất thực tế phản ánh điều gì chính xác hơn?
7. Trong trường hợp doanh nghiệp vay vốn ngân hàng gặp rủi ro phá sản, thứ tự ưu tiên thanh toán nợ cho các chủ nợ (bao gồm ngân hàng) thường được xác định như thế nào?
8. Điều gì có thể dẫn đến tình trạng `bong bóng tín dụng′ trong nền kinh tế?
9. Hình thức tín dụng nào sau đây thường có thời gian vay dài nhất?
10. Đâu KHÔNG phải là một trong những nguyên tắc cơ bản của hoạt động tín dụng ngân hàng?
11. Hạn mức tín dụng (Credit Limit) trong thẻ tín dụng là gì?
12. Trong hoạt động tín dụng, `nợ nhóm 5′ (nợ có khả năng mất vốn) có nghĩa là gì?
13. So sánh giữa tín dụng có đảm bảo và tín dụng không đảm bảo, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
14. Trong bối cảnh lạm phát gia tăng, Ngân hàng Nhà nước có thể sử dụng công cụ chính sách tiền tệ nào để hạn chế tăng trưởng tín dụng, nhằm kiểm soát lạm phát?
15. Nếu Ngân hàng Trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, điều này có khả năng ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động tín dụng của các ngân hàng thương mại?
16. Hệ số LTV (Loan-to-Value) trong tín dụng bất động sản thể hiện điều gì?
17. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ngân hàng xem xét khi đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân?
18. Phân biệt tín dụng thư (Letter of Credit - L∕C) với hình thức cho vay thông thường, điểm khác biệt chính là gì?
19. Ngân hàng sử dụng biện pháp dự phòng rủi ro tín dụng nào sau đây?
20. Công cụ `hệ số CAR′ (Capital Adequacy Ratio) được sử dụng để đánh giá điều gì ở ngân hàng?
21. Yếu tố nào sau đây có tác động TIÊU CỰC đến khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng của doanh nghiệp?
22. Khi đánh giá năng lực pháp lý của khách hàng doanh nghiệp vay vốn, ngân hàng KHÔNG cần xem xét yếu tố nào sau đây?
23. Trong các hình thức đảm bảo tiền vay sau đây, hình thức nào được xem là có tính thanh khoản cao nhất nếu cần thu hồi nợ?
24. Trong quy trình cấp tín dụng, giai đoạn nào được xem là quan trọng nhất để đánh giá và kiểm soát rủi ro?
25. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng phát sinh chủ yếu từ đâu?
26. Loại hình tín dụng nào sau đây thường được sử dụng để tài trợ vốn lưu động cho doanh nghiệp trong ngắn hạn?
27. Lãi suất cho vay tín dụng tiêu dùng thường như thế nào so với lãi suất cho vay doanh nghiệp, và tại sao?
28. Trong các biện pháp sau, biện pháp nào KHÔNG phải là giải pháp cơ cấu lại nợ khi khách hàng gặp khó khăn trong trả nợ?
29. Nếu Ngân hàng Nhà nước giảm lãi suất điều hành, điều này có thể dẫn đến tác động như thế nào đến lãi suất cho vay của các ngân hàng thương mại?
30. Điều gì KHÔNG phải là mục đích chính của việc thẩm định tín dụng trước khi ngân hàng quyết định cho vay?