Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Y sinh học di truyền

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Y sinh học di truyền

1. Bệnh Huntington là một bệnh di truyền do đột biến gen trội. Nếu một người cha mắc bệnh Huntington (Hh) và mẹ không mắc bệnh (hh), xác suất con của họ mắc bệnh là bao nhiêu?
2. Khái niệm `y học cá thể hóa` (personalized medicine) trong y sinh học di truyền nhấn mạnh điều gì?
3. Ứng dụng của tế bào gốc trong y sinh học di truyền tập trung vào khả năng nào của tế bào gốc?
4. Kỹ thuật giải trình tự геном thế hệ mới (NGS) đã mang lại bước tiến lớn trong y sinh học di truyền như thế nào?
5. So sánh giữa liệu pháp gen ex vivo và in vivo, điểm khác biệt chính nằm ở đâu?
6. Trong bối cảnh y sinh học di truyền, `sàng lọc mang gen` có ý nghĩa quan trọng nhất đối với đối tượng nào?
7. Xét nghiệm sàng lọc sơ sinh bằng y sinh học di truyền thường được thực hiện **ngay sau sinh** nhằm mục đích chính nào?
8. Trong liệu pháp gen, `vector` thường được sử dụng với mục đích gì?
9. Cơ chế `gene drive` trong y sinh học di truyền có tiềm năng ứng dụng nào, nhưng cũng gây ra lo ngại gì?
10. Cơ chế `im lặng gen` (gene silencing) trong y sinh học di truyền có thể được ứng dụng để làm gì?
11. Trong ung thư học chính xác (precision oncology), thông tin di truyền của khối u được sử dụng để làm gì?
12. Yếu tố nào sau đây **KHÔNG** phải là một ứng dụng chính của y sinh học di truyền trong lĩnh vực y tế?
13. Thuật ngữ `dược lý di truyền học` (pharmacogenomics) nghiên cứu về điều gì?
14. Một trong những lo ngại **đạo đức chính** liên quan đến công nghệ chỉnh sửa gen trên dòng mầm (germline) là gì?
15. Loại xét nghiệm di truyền nào được thực hiện **trước khi sinh** để phát hiện các bất thường nhiễm sắc thể hoặc gen ở thai nhi?
16. Ứng dụng nào sau đây của y sinh học di truyền có tiềm năng **lớn nhất** trong việc điều trị các bệnh ung thư mang tính cá nhân hóa?
17. Tin sinh học (bioinformatics) đóng vai trò quan trọng trong y sinh học di truyền ở khía cạnh nào?
18. Trong y sinh học di truyền, `biến dị di truyền` có vai trò như thế nào đối với sự phát triển bệnh tật và đáp ứng thuốc?
19. Kỹ thuật CRISPR-Cas9 được ứng dụng trong y sinh học di truyền chủ yếu để làm gì?
20. Xét nghiệm mang gen (carrier testing) trong y sinh học di truyền thường được thực hiện cho đối tượng nào?
21. Một trong những thách thức lớn nhất trong liệu pháp gen hiện nay là gì?
22. Marker di truyền (genetic marker) được sử dụng trong chẩn đoán y sinh học di truyền với mục đích gì?
23. Xét nghiệm di truyền trực tiếp đến người tiêu dùng (DTC genetic testing) có ưu điểm và hạn chế nào?
24. Ứng dụng của `nhân bản vô tính điều trị` (therapeutic cloning) trong y sinh học di truyền là gì?
25. Nghiên cứu liên kết toàn bộ геном (GWAS) được sử dụng chủ yếu để làm gì trong y sinh học di truyền?
26. Ứng dụng nào của kỹ thuật chỉnh sửa gen có thể giúp ngăn ngừa các bệnh di truyền cho thế hệ tương lai?
27. Loại bệnh di truyền nào thường do đột biến ở **nhiều gen** và yếu tố môi trường tương tác gây ra?
28. Tư vấn di truyền (genetic counseling) đóng vai trò quan trọng trong y sinh học di truyền như thế nào?
29. Liệu pháp RNAi (RNA interference) hoạt động theo cơ chế nào trong điều trị bệnh di truyền?
30. Liệu pháp gen nhắm mục tiêu **chủ yếu** vào thành phần nào của tế bào để điều trị bệnh?