Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ hàn

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ hàn

1. Để hàn thép không gỉ, khí bảo vệ nào sau đây thường được ưu tiên sử dụng trong hàn MIG/MAG?
2. Biện pháp an toàn nào quan trọng nhất cần thực hiện để bảo vệ mắt khi hàn hồ quang?
3. Trong ký hiệu mối hàn, mũi tên chỉ vào chi tiết nào?
4. Trong hàn MIG/MAG, hiện tượng `hàn bị ngắt quãng` (stuttering weld) thường do nguyên nhân nào?
5. So sánh hàn MIG và hàn MAG, điểm khác biệt chính giữa hai phương pháp này là gì?
6. Khi hàn thép có hàm lượng cacbon cao, nguy cơ nứt mối hàn nóng (hot cracking) tăng lên. Biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu nguy cơ này?
7. Phương pháp hàn nào sau đây thích hợp nhất để hàn các chi tiết mỏng và yêu cầu độ chính xác cao?
8. Khi hàn vật liệu dày, kỹ thuật hàn nào sau đây thường được áp dụng để đảm bảo độ ngấu?
9. Phương pháp hàn nào sau đây sử dụng áp lực và nhiệt để tạo liên kết mà không cần vật liệu điền đầy?
10. Phương pháp hàn nào sau đây sử dụng nhiệt lượng sinh ra từ hồ quang điện được tạo ra giữa điện cực và vật hàn, trong môi trường khí bảo vệ?
11. Loại dòng điện hàn nào thường được sử dụng trong hàn TIG nhôm?
12. Phương pháp kiểm tra không phá hủy nào sau đây thường được sử dụng để phát hiện khuyết tật nứt bề mặt mối hàn?
13. Khi hàn thép cacbon thấp, loại que hàn nào sau đây thường được sử dụng?
14. Trong hàn hồ quang tay (SMAW), chức năng chính của thuốc bọc que hàn là gì?
15. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp giảm thiểu rỗ khí trong mối hàn?
16. Loại vật liệu nào sau đây thường KHÔNG được hàn bằng phương pháp hàn laser?
17. Khi hàn gang, loại que hàn nào sau đây thường được sử dụng để tạo mối hàn có khả năng gia công?
18. Ứng suất dư trong mối hàn có thể gây ra hậu quả nào sau đây?
19. Phương pháp hàn nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm hàn nóng chảy?
20. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến hình dạng và kích thước vũng hàn trong hàn hồ quang?
21. Khái niệm `biến dạng hàn` đề cập đến hiện tượng gì?
22. Trong quy trình hàn, thuật ngữ `chuẩn bị mép hàn` đề cập đến công đoạn nào?
23. Trong hàn TIG, khí bảo vệ Argon có vai trò chính nào sau đây?
24. Ưu điểm nổi bật của phương pháp hàn que so với hàn MIG/MAG là gì?
25. Trong hàn đối đầu giáp mối, khe hở giữa hai mép hàn có vai trò chính nào?
26. Quy trình `nhiệt luyện sau hàn` (PWHT) nhằm mục đích chính nào?
27. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất trong việc lựa chọn phương pháp hàn cho một ứng dụng cụ thể?
28. Ưu điểm của phương pháp hàn hồ quang chìm (SAW) là gì?
29. Trong hàn TIG, việc sử dụng dòng xung (pulsed current) mang lại lợi ích chính nào?
30. Khuyết tật `cháy cạnh` trong mối hàn thường xuất hiện do nguyên nhân chính nào?