Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Điện toán đám mây

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Điện toán đám mây

1. Để đảm bảo tính sẵn sàng cao (High Availability) cho ứng dụng trên đám mây, giải pháp nào sau đây thường được sử dụng?
2. Chọn phát biểu SAI về mô hình triển khai đám mây công cộng (Public Cloud)?
3. Chọn phát biểu ĐÚNG về `tính co giãn′ (Elasticity) trong điện toán đám mây.
4. Ưu điểm chính của phương pháp `Containerization′ so với `Virtualization′ trong triển khai ứng dụng đám mây là gì?
5. Xu hướng `Cloud Native′ tập trung vào việc xây dựng và triển khai ứng dụng như thế nào?
6. Công nghệ nào thường được sử dụng để quản lý và điều phối các container trong môi trường đám mây?
7. Điểm khác biệt chính giữa `tính co giãn′ (Elasticity) và `khả năng mở rộng′ (Scalability) trong điện toán đám mây là gì?
8. Khái niệm `ảo hóa′ (Virtualization) đóng vai trò như thế nào trong điện toán đám mây?
9. Loại hình dịch vụ đám mây nào phù hợp nhất cho việc phát triển và triển khai ứng dụng web?
10. Thách thức lớn nhất liên quan đến bảo mật dữ liệu khi sử dụng dịch vụ đám mây công cộng (Public Cloud) là gì?
11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG nên được ưu tiên hàng đầu khi lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ đám mây (Cloud Provider)?
12. Trong điện toán đám mây, `vùng′ (Region) và `vùng khả dụng′ (Availability Zone - AZ) có mối quan hệ như thế nào?
13. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của điện toán đám mây đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs)?
14. Trong mô hình bảo mật chia sẻ (Shared Responsibility Model) của điện toán đám mây, nhà cung cấp dịch vụ đám mây (Cloud Provider) chịu trách nhiệm chính về bảo mật phần nào?
15. Mô hình đám mây lai (Hybrid Cloud) kết hợp ưu điểm của đám mây nào?
16. Mô hình dịch vụ điện toán đám mây nào cung cấp cơ sở hạ tầng (ví dụ: máy chủ ảo, lưu trữ) cho phép người dùng triển khai và quản lý hệ điều hành và ứng dụng?
17. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm chính của kiến trúc `serverless′ trong điện toán đám mây?
18. Trong bối cảnh Internet of Things (IoT), điện toán đám mây đóng vai trò chính nào?
19. Nhược điểm chính của việc sử dụng đám mây công cộng (Public Cloud) so với đám mây riêng tư (Private Cloud) là gì?
20. Phương pháp `Lift and Shift′ trong di chuyển lên đám mây (Cloud Migration) có nghĩa là gì?
21. Công nghệ container (ví dụ: Docker, Kubernetes) hỗ trợ điện toán đám mây như thế nào?
22. Điện toán đám mây (Cloud Computing) là mô hình cung cấp dịch vụ điện toán theo yêu cầu qua mạng Internet. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm cốt lõi của điện toán đám mây?
23. Trong quản lý chi phí điện toán đám mây, khái niệm `Right-Sizing′ đề cập đến điều gì?
24. Chọn phát biểu SAI về điện toán biên (Edge Computing) trong mối quan hệ với điện toán đám mây.
25. Lợi ích chính của việc sử dụng kiến trúc `Microservices′ trong ứng dụng đám mây là gì?
26. Giải pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro `vendor lock-in′ khi sử dụng dịch vụ điện toán đám mây?
27. Trong mô hình SaaS (Software as a Service), người dùng cuối thường tương tác với dịch vụ thông qua phương thức nào?
28. Điện toán đám mây có thể giúp doanh nghiệp đạt được điều gì trong bối cảnh chuyển đổi số?
29. Dịch vụ lưu trữ đám mây (Cloud Storage) thuộc mô hình dịch vụ điện toán đám mây nào?
30. Điện toán đám mây mang lại lợi ích nào sau đây cho doanh nghiệp?