Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ Quản Trị Cơ Sở Dữ Liệu Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ Quản Trị Cơ Sở Dữ Liệu 1. Trong SQL, hàm `MAX()` trả về giá trị gì? A. Giá trị trung bình của một cột B. Giá trị nhỏ nhất trong một cột C. Giá trị lớn nhất trong một cột D. Tổng các giá trị trong một cột 2. Transaction trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu đảm bảo tính chất nào sau đây? A. Độc lập (Isolation) B. Nhất quán (Consistency) C. Bền vững (Durability) D. Tất cả các đáp án trên 3. Đâu là một thách thức lớn khi làm việc với cơ sở dữ liệu lớn (Big Data)? A. Dung lượng lưu trữ B. Tốc độ xử lý C. Tính đa dạng của dữ liệu D. Tất cả các đáp án trên 4. Đâu là một kỹ thuật để cải thiện hiệu suất truy vấn trong cơ sở dữ liệu? A. Tăng kích thước bảng B. Sử dụng chỉ mục C. Giảm tính nhất quán D. Tăng số lượng khóa ngoại 5. Câu lệnh SQL nào dùng để cập nhật dữ liệu trong một bảng? A. INSERT B. UPDATE C. DELETE D. SELECT 6. Trong SQL, mệnh đề GROUP BY được sử dụng để làm gì? A. Sắp xếp dữ liệu B. Lọc dữ liệu C. Nhóm các hàng có cùng giá trị trong một hoặc nhiều cột D. Tính toán các giá trị trong một cột 7. Câu lệnh SQL nào dùng để xóa dữ liệu khỏi một bảng? A. INSERT B. UPDATE C. DELETE D. SELECT 8. Data mining là gì? A. Quá trình thu thập dữ liệu B. Quá trình khai phá tri thức từ dữ liệu C. Quá trình lưu trữ dữ liệu D. Quá trình bảo mật dữ liệu 9. Câu lệnh SQL nào dùng để xóa một bảng khỏi cơ sở dữ liệu? A. DELETE TABLE B. REMOVE TABLE C. DROP TABLE D. ERASE TABLE 10. Trong ngữ cảnh của cơ sở dữ liệu, ACID là viết tắt của những thuộc tính nào? A. Atomicity, Consistency, Isolation, Durability B. Accuracy, Completeness, Integrity, Dependability C. Availability, Consistency, Integrity, Durability D. Atomicity, Concurrency, Isolation, Distribution 11. Chỉ mục (Index) trong cơ sở dữ liệu được sử dụng để làm gì? A. Tăng dung lượng lưu trữ B. Tăng tốc độ truy vấn C. Giảm tính nhất quán D. Giảm độ phức tạp của dữ liệu 12. Isolation level trong transaction được dùng để làm gì? A. Đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu B. Xác định mức độ ảnh hưởng của một transaction đến các transaction khác C. Tăng tốc độ thực thi transaction D. Giảm dung lượng lưu trữ 13. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng cơ sở dữ liệu đám mây? A. Chi phí ban đầu thấp B. Khả năng mở rộng linh hoạt C. Dễ dàng sao lưu và phục hồi D. Tất cả các đáp án trên 14. Trong mô hình dữ liệu quan hệ, khái niệm nào dùng để biểu diễn một thuộc tính của thực thể? A. Bảng B. Khóa chính C. Thuộc tính D. Mối quan hệ 15. Trong SQL, hàm `AVG()` trả về giá trị gì? A. Giá trị lớn nhất trong một cột B. Giá trị nhỏ nhất trong một cột C. Giá trị trung bình của một cột D. Tổng các giá trị trong một cột 16. Đâu là một ưu điểm của việc sử dụng View trong cơ sở dữ liệu? A. Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu trực tiếp từ bảng B. Đơn giản hóa truy vấn phức tạp C. Tăng dung lượng lưu trữ dữ liệu D. Giảm tính bảo mật của dữ liệu 17. Trong SQL, hàm `COUNT(*)` trả về giá trị gì? A. Tổng các giá trị trong một cột B. Giá trị lớn nhất trong một cột C. Số lượng bản ghi trong một bảng D. Giá trị trung bình của một cột 18. Hạn chế toàn vẹn tham chiếu (Referential Integrity Constraint) đảm bảo điều gì? A. Dữ liệu phải luôn là số B. Dữ liệu không được chứa giá trị NULL C. Giá trị của khóa ngoại phải tồn tại trong bảng liên quan D. Dữ liệu phải có định dạng ngày tháng 19. Đâu là lợi ích của việc sử dụng Stored Procedure trong cơ sở dữ liệu? A. Tăng kích thước cơ sở dữ liệu B. Giảm lưu lượng mạng C. Giảm tính linh hoạt D. Tăng độ phức tạp của ứng dụng 20. Câu lệnh SQL nào được sử dụng để lấy dữ liệu từ một bảng? A. INSERT B. UPDATE C. DELETE D. SELECT 21. Trong SQL, mệnh đề WHERE được sử dụng để làm gì? A. Sắp xếp dữ liệu B. Lọc dữ liệu C. Nhóm dữ liệu D. Tính toán dữ liệu 22. Loại khóa nào xác định duy nhất mỗi bản ghi trong một bảng? A. Khóa ngoại B. Khóa chính C. Khóa thay thế D. Khóa tổng hợp 23. DDL (Data Definition Language) trong SQL được sử dụng để làm gì? A. Truy vấn dữ liệu B. Định nghĩa cấu trúc dữ liệu C. Thao tác dữ liệu D. Kiểm soát truy cập dữ liệu 24. Trong cơ sở dữ liệu, 'trigger' là gì? A. Một loại chỉ mục B. Một đoạn mã tự động thực thi khi có một sự kiện xảy ra trên bảng C. Một loại khóa D. Một hàm tích hợp sẵn 25. Đâu là một trong những mục tiêu chính của việc chuẩn hóa cơ sở dữ liệu? A. Tăng tốc độ truy vấn B. Giảm dư thừa dữ liệu C. Tăng kích thước cơ sở dữ liệu D. Giảm tính nhất quán của dữ liệu 26. NoSQL là gì? A. Một ngôn ngữ truy vấn cơ sở dữ liệu mới B. Một loại cơ sở dữ liệu không sử dụng mô hình quan hệ C. Một công cụ quản lý cơ sở dữ liệu D. Một giao thức mạng 27. Đâu là một phương pháp để đảm bảo tính bảo mật cho cơ sở dữ liệu? A. Mã hóa dữ liệu B. Kiểm soát truy cập C. Sao lưu dữ liệu thường xuyên D. Cả A và B 28. Trong SQL, mệnh đề HAVING được sử dụng để làm gì? A. Sắp xếp dữ liệu B. Lọc dữ liệu trước khi nhóm C. Lọc dữ liệu sau khi nhóm D. Nhóm dữ liệu 29. Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, mối quan hệ 'một-nhiều' (one-to-many) được thể hiện như thế nào? A. Một bảng chứa khóa chính của bảng kia B. Một bảng chứa khóa ngoại tham chiếu đến khóa chính của bảng kia C. Cả hai bảng chứa khóa chính của nhau D. Không cần khóa nào cả 30. Câu lệnh SQL nào dùng để thêm một cột mới vào bảng? A. INSERT COLUMN B. ADD COLUMN C. ALTER TABLE ADD COLUMN D. UPDATE TABLE ADD COLUMN Nộp đáp án Nội dung liên quan: Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ Quản Trị Cơ Sở Dữ Liệu Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ Quản Trị Cơ Sở Dữ Liệu Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ Quản Trị Cơ Sở Dữ Liệu Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ Quản Trị Cơ Sở Dữ Liệu