Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý dự án đầu tư

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý dự án đầu tư

1. Trong giai đoạn kết thúc dự án, hoạt động nào sau đây KHÔNG được thực hiện?
2. Phương pháp nào sau đây giúp xác định chuỗi các công việc quan trọng nhất trong dự án, quyết định thời gian hoàn thành dự án?
3. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là kỹ thuật ước tính chi phí dự án?
4. Loại cấu trúc tổ chức dự án nào mà người quản lý dự án có quyền hạn cao nhất và kiểm soát nguồn lực dự án một cách trực tiếp?
5. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để phân tích và lập kế hoạch tiến độ dự án, thể hiện các công việc, thời gian và mối quan hệ phụ thuộc?
6. Rủi ro dự án nào đề cập đến khả năng các sự kiện bên ngoài dự án, như thay đổi chính sách hoặc thiên tai, ảnh hưởng tiêu cực đến dự án?
7. Phương pháp đánh giá dự án đầu tư nào đo lường giá trị hiện tại ròng của dòng tiền dự án?
8. Trong quản lý mua sắm dự án, `yêu cầu chào hàng` (Request for Proposal - RFP) thường được sử dụng khi nào?
9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của kế hoạch quản lý rủi ro dự án?
10. Giai đoạn nào trong vòng đời dự án đầu tư tập trung vào việc xác định tính khả thi và nhu cầu của dự án?
11. Phong cách lãnh đạo nào trong quản lý dự án phù hợp với nhóm dự án có trình độ chuyên môn cao và tự chủ?
12. Trong quản lý nguồn nhân lực dự án, `ma trận trách nhiệm` (Responsibility Assignment Matrix - RAM) được sử dụng để làm gì?
13. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng phần mềm quản lý dự án?
14. Kỹ thuật `giá trị thu được` (Earned Value Management - EVM) được sử dụng để làm gì trong quản lý dự án?
15. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố thành công quan trọng của dự án đầu tư?
16. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của quản lý phạm vi dự án?
17. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo truyền thông dự án hiệu quả?
18. Phương pháp nào sau đây giúp xác định và phân loại các bên liên quan dự án dựa trên mức độ ảnh hưởng và lợi ích của họ đối với dự án?
19. Trong quản lý truyền thông dự án, `kênh truyền thông` (communication channel) được tính như thế nào với `n` bên liên quan?
20. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong ba ràng buộc chính của quản lý dự án đầu tư?
21. Trong quản lý xung đột dự án, chiến lược `hợp tác` (collaborating) thường mang lại kết quả như thế nào?
22. Trong quản lý dự án, `vùng cấm thay đổi` (change control board - CCB) có vai trò gì?
23. Loại báo cáo nào trong quản lý dự án cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình dự án, bao gồm tiến độ, chi phí và các vấn đề chính?
24. Trong quản lý dự án, `bài học kinh nghiệm` (lessons learned) được thu thập và sử dụng khi nào?
25. Trong quản lý chất lượng dự án, `phòng ngừa hơn chữa bệnh` có nghĩa là gì?
26. Phương pháp lập kế hoạch dự án `lăn dần` (rolling wave planning) phù hợp nhất với loại dự án nào?
27. Trong quản lý chất lượng dự án, `kiểm soát chất lượng` (quality control) khác với `đảm bảo chất lượng` (quality assurance) như thế nào?
28. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc giai đoạn thực hiện dự án đầu tư?
29. Loại rủi ro dự án nào liên quan đến sự không chắc chắn về công nghệ sử dụng trong dự án hoặc khả năng thực hiện kỹ thuật của dự án?
30. Loại hợp đồng nào mà nhà thầu chịu trách nhiệm thực hiện dự án với một mức giá cố định, bất kể chi phí thực tế phát sinh?