Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính quốc tế

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính quốc tế

1. Công cụ phái sinh ngoại hối (Foreign exchange derivative) được sử dụng chủ yếu cho mục đích nào?
2. Tác động của việc tăng lãi suất trong nước lên tỷ giá hối đoái (giả định các yếu tố khác không đổi) theo lý thuyết ngang bằng lãi suất (Interest Rate Parity) là gì?
3. Khu vực đồng tiền chung châu Âu (Eurozone) là một ví dụ của hình thức hội nhập kinh tế quốc tế nào?
4. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố chính ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái trong dài hạn?
5. Sự kiện `Black Swan` (Thiên nga đen) trong tài chính quốc tế đề cập đến loại sự kiện nào?
6. Đâu KHÔNG phải là một chức năng chính của thị trường ngoại hối?
7. Rủi ro quốc gia (Country risk) trong tài chính quốc tế bao gồm loại rủi ro nào sau đây?
8. Lý thuyết lợi thế so sánh (Comparative advantage) của David Ricardo giải thích cơ sở của thương mại quốc tế dựa trên yếu tố nào?
9. Arbitrage (kinh doanh chênh lệch giá) trong thị trường ngoại hối là hành động tận dụng điều gì?
10. Giả định rằng đồng đô la Mỹ (USD) mạnh lên so với đồng Euro (EUR). Điều này có khả năng gây ra tác động nào nhất đến thương mại giữa Hoa Kỳ và Khu vực Eurozone?
11. Trong cán cân thanh toán, tài khoản vãng lai (Current Account) KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
12. Chế độ tỷ giá hối đoái cố định (Fixed exchange rate regime) có ưu điểm chính nào sau đây?
13. Ngân hàng Thế giới (World Bank) tập trung chủ yếu vào hoạt động nào?
14. Trong tài chính quốc tế, tỷ giá hối đoái danh nghĩa (Nominal exchange rate) được định nghĩa chính xác nhất là gì?
15. Nguyên tắc ngang giá sức mua (Purchasing Power Parity - PPP) cho rằng tỷ giá hối đoái trong dài hạn sẽ được xác định bởi yếu tố nào?
16. Cán cân thanh toán quốc tế (Balance of Payments - BOP) ghi lại điều gì?
17. Hiệu ứng J-curve trong thương mại quốc tế mô tả hiện tượng gì sau phá giá tiền tệ?
18. Tỷ giá hối đoái thực tế (Real exchange rate) được tính toán như thế nào?
19. Đâu là một thách thức lớn đối với hệ thống tiền tệ quốc tế hiện tại (hệ thống thả nổi có quản lý)?
20. Sự khác biệt chính giữa trái phiếu Panda và trái phiếu Samurai là gì?
21. IMF (Quỹ Tiền tệ Quốc tế) được thành lập với mục tiêu chính nào sau đây?
22. Trong bối cảnh tài chính quốc tế, `flight to quality` (chạy trốn đến chất lượng) mô tả hiện tượng gì?
23. Đâu là một ví dụ về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
24. Dự trữ ngoại hối của một quốc gia thường bao gồm những loại tài sản nào?
25. Khủng hoảng tài chính tiền tệ châu Á năm 1997-1998 bắt nguồn từ yếu tố chính nào?
26. Mô hình Mundell-Fleming mở rộng mô hình IS-LM truyền thống để phân tích nền kinh tế mở bằng cách thêm yếu tố nào?
27. Rủi ro tỷ giá hối đoái (Exchange rate risk) ảnh hưởng tiêu cực nhất đến đối tượng nào sau đây?
28. Điều kiện Marshall-Lerner xác định điều kiện nào để phá giá tiền tệ cải thiện cán cân thương mại?
29. Sự khác biệt chính giữa thị trường ngoại hối giao ngay (spot market) và thị trường ngoại hối kỳ hạn (forward market) là gì?
30. Trong mô hình Mundell-Fleming với tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn và vốn di chuyển hoàn hảo, chính sách tiền tệ có hiệu quả như thế nào trong việc kích thích sản lượng?