Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tràn Khí Màng Phổi 1

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tràn Khí Màng Phổi 1

1. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo trong điều trị tràn khí màng phổi?
2. Khi nào nên cân nhắc phẫu thuật trong điều trị tràn khí màng phổi?
3. Chỉ định nào sau đây không phải là chỉ định của phẫu thuật nội soi lồng ngực (VATS) trong tràn khí màng phổi?
4. Trong tràn khí màng phổi ở trẻ em, yếu tố nào sau đây cần được xem xét đặc biệt?
5. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau khi dẫn lưu khí màng phổi?
6. Sau khi rút ống dẫn lưu màng phổi, bệnh nhân cần được theo dõi những gì?
7. Khi nào thì nên nghi ngờ tràn khí màng phổi áp lực ở bệnh nhân chấn thương?
8. Khi nào thì có thể rút ống dẫn lưu màng phổi sau khi điều trị tràn khí màng phổi?
9. Một bệnh nhân có tràn khí màng phổi nhỏ và không có triệu chứng. Xử trí ban đầu thích hợp nhất là gì?
10. Trong tràn khí màng phổi áp lực, cơ chế nào gây ra tình trạng suy hô hấp và tuần hoàn nhanh chóng?
11. Trong trường hợp tràn khí màng phổi áp lực, hành động đầu tiên cần thực hiện là gì?
12. Triệu chứng nào sau đây thường gặp nhất trong tràn khí màng phổi?
13. Đâu là chống chỉ định tuyệt đối của việc chọc kim giải áp trong tràn khí màng phổi áp lực?
14. Tràn khí màng phổi thứ phát khác với tràn khí màng phổi nguyên phát như thế nào?
15. Khi nào thì việc dẫn lưu khí màng phổi được chỉ định trong tràn khí màng phổi?
16. Áp lực hút liên tục thường được sử dụng trong hệ thống dẫn lưu màng phổi là bao nhiêu?
17. Phương pháp làm dính màng phổi (pleurodesis) được sử dụng để làm gì trong điều trị tràn khí màng phổi?
18. Khi nào thì việc hút khí đơn thuần (simple aspiration) có thể được xem xét trong điều trị tràn khí màng phổi tự phát nguyên phát?
19. Trong tràn khí màng phổi tự phát nguyên phát, yếu tố nguy cơ nào sau đây thường gặp nhất?
20. Trong điều trị tràn khí màng phổi, mục tiêu chính của việc sử dụng oxy là gì?
21. Trong quá trình dẫn lưu khí màng phổi, nếu thấy có bọt khí liên tục trong bình chứa, điều này có nghĩa là gì?
22. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào được sử dụng phổ biến nhất để xác định tràn khí màng phổi?
23. Điều gì quan trọng nhất trong việc tư vấn cho bệnh nhân sau khi điều trị tràn khí màng phổi?
24. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ tràn khí màng phổi?
25. Đâu là vị trí giải phẫu thích hợp để chọc kim giải áp trong tràn khí màng phổi áp lực?
26. Một bệnh nhân bị tràn khí màng phổi tự phát thứ phát do bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD). Phương pháp điều trị nào sau đây có thể ít được ưu tiên hơn so với bệnh nhân tràn khí màng phổi tự phát nguyên phát?
27. Trong trường hợp tràn khí màng phổi do chấn thương, điều quan trọng nhất cần đánh giá là gì?
28. Một bệnh nhân sau khi dẫn lưu khí màng phổi, phổi đã nở hoàn toàn, nhưng sau đó lại xuất hiện tràn khí trở lại. Nguyên nhân nào sau đây có khả năng nhất?
29. Loại ống dẫn lưu màng phổi nào thường được sử dụng trong điều trị tràn khí màng phổi?
30. Biện pháp nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa tràn khí màng phổi ở người có nguy cơ cao?