Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dược động học

Đề 6 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dược động học

1. Thể tích phân bố (Volume of distribution - Vd) cho biết điều gì về thuốc?
2. Trong trường hợp ngộ độc thuốc, việc tăng cường thải trừ thuốc có thể được thực hiện bằng các biện pháp nào sau đây, NGOẠI TRỪ:
3. Ứng dụng của dược động học trong thực hành lâm sàng KHÔNG bao gồm:
4. Thuốc ở dạng ion hóa (ionized form) thường:
5. Để đạt được trạng thái nồng độ thuốc ổn định (steady-state concentration) khi dùng thuốc nhiều lần, cần khoảng bao nhiêu lần thời gian bán thải?
6. Sinh khả dụng (Bioavailability) của một thuốc tiêm tĩnh mạch là:
7. Đường dùng thuốc nào sau đây thường tránh được hiệu ứng chuyển hóa lần đầu qua gan?
8. Con đường thải trừ thuốc chính của hầu hết các thuốc là:
9. Điều gì xảy ra với thời gian bán thải của thuốc nếu độ thanh thải của thuốc giảm (ví dụ do suy thận)?
10. Trong thiết kế thuốc (drug design), dược động học đóng vai trò quan trọng trong việc:
11. Thuật ngữ `chuyển hóa thuốc lần đầu qua gan` (first-pass metabolism) đề cập đến:
12. Ý nghĩa lâm sàng quan trọng nhất của việc hiểu rõ dược động học của thuốc là:
13. Xét nghiệm TDM (Therapeutic Drug Monitoring - Theo dõi nồng độ thuốc trong điều trị) được sử dụng để:
14. Trong mô hình dược động học khoang (compartmental model), mô hình một khoang (one-compartment model) giả định rằng:
15. Liều tấn công (loading dose) được sử dụng nhằm mục đích:
16. Tương tác thuốc ở giai đoạn dược động học có thể dẫn đến:
17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự hấp thu thuốc qua đường uống?
18. Ảnh hưởng của thức ăn đối với sự hấp thu thuốc có thể:
19. Chọn cặp thông số dược động học nào sau đây thường được sử dụng để tính toán liều duy trì (maintenance dose) của thuốc:
20. Đối tượng bệnh nhân nào sau đây có thể cần điều chỉnh liều thuốc do thay đổi dược động học?
21. Enzym CYP450 đóng vai trò chính trong giai đoạn nào của dược động học?
22. Thời gian bán thải (Half-life - t½) của thuốc là:
23. Quá trình dược động học KHÔNG bao gồm giai đoạn nào sau đây?
24. Điều gì có thể gây ra dược động học phi tuyến tính?
25. Điều gì xảy ra với nồng độ thuốc tự do (free drug concentration) trong huyết tương khi có sự cạnh tranh liên kết protein huyết tương giữa hai thuốc?
26. Độ thanh thải (Clearance - CL) của thuốc thể hiện:
27. Chọn phát biểu ĐÚNG về sự khác biệt giữa đường uống (PO) và đường tiêm tĩnh mạch (IV) về dược động học:
28. Sự khác biệt chính giữa dược động học tuyến tính và phi tuyến tính là gì?
29. Khái niệm `cửa sổ điều trị` (therapeutic window) của thuốc đề cập đến:
30. Protein huyết tương, đặc biệt là albumin, có vai trò quan trọng trong giai đoạn nào của dược động học?