Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên tử, phân tử, tế bào

Đề 6 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên tử, phân tử, tế bào

1. Trong các loại lipid, phospholipid có cấu trúc đặc biệt phù hợp để tạo nên màng tế bào. Điều gì tạo nên tính chất lưỡng cực của phospholipid?
2. Trong quá trình quang hợp ở thực vật, pha sáng diễn ra ở vị trí nào trong lục lạp?
3. Loại tế bào nào sau đây có khả năng thực hiện quá trình phân bào giảm nhiễm (meiosis) để tạo ra giao tử (tế bào sinh dục)?
4. Phân tử ATP (Adenosine triphosphate) được coi là `đồng tiền năng lượng′ của tế bào vì lý do nào sau đây?
5. Loại RNA nào sau đây mang thông tin di truyền từ DNA trong nhân tế bào đến ribosome để tổng hợp protein?
6. Enzyme là chất xúc tác sinh học, hoạt động bằng cách nào sau đây?
7. Trong quá trình phân bào nguyên nhiễm (mitosis), giai đoạn nào sau đây là giai đoạn các nhiễm sắc thể kép tách nhau ra ở tâm động và di chuyển về hai cực của tế bào?
8. Chức năng chính của lưới nội chất có hạt (lưới nội chất ráp) trong tế bào nhân thực là gì?
9. Hiện tượng apoptosis (chết tế bào theo chương trình) đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển và duy trì cơ thể đa bào. Điều gì KHÔNG phải là vai trò của apoptosis?
10. Phân tử nước có tính phân cực do sự khác biệt về độ âm điện giữa oxygen và hydrogen. Tính phân cực này KHÔNG trực tiếp gây ra đặc tính nào sau đây của nước?
11. Liên kết hóa học nào sau đây là liên kết mạnh nhất, được hình thành khi các nguyên tử dùng chung electron, và đóng vai trò chính trong việc tạo nên cấu trúc phân tử?
12. Virus KHÔNG được coi là tế bào sống vì lý do nào sau đây?
13. Màng tế bào được cấu tạo chủ yếu từ lớp phospholipid kép. Tính chất nào sau đây của đuôi hydrocarbon của phospholipid quyết định sự sắp xếp này trong môi trường nước?
14. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG được tìm thấy trong tế bào động vật?
15. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống nội màng của tế bào nhân thực?
16. Hiện tượng co nguyên sinh xảy ra ở tế bào thực vật khi tế bào được đặt trong môi trường nào sau đây?
17. Loại liên kết nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc bậc hai và bậc ba của protein, đặc biệt là liên kết giữa các gốc R của amino acid cysteine?
18. Trong cấu trúc nguyên tử, hạt nào sau đây quyết định tính chất hóa học của một nguyên tố?
19. Phương thức vận chuyển thụ động các chất qua màng tế bào KHÔNG đòi hỏi tế bào tiêu tốn năng lượng ATP. Phương thức nào sau đây là vận chuyển thụ động?
20. Loại phân tử sinh học nào sau đây đóng vai trò là nguồn năng lượng dự trữ ngắn hạn chủ yếu cho tế bào, đồng thời là đơn phân cấu tạo nên polysaccharide?
21. Nguyên tố hóa học nào sau đây là thành phần chính của xương và răng, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong dẫn truyền thần kinh và co cơ?
22. Quá trình phosphoryl hóa oxy hóa trong hô hấp tế bào diễn ra ở đâu?
23. Quá trình nào sau đây diễn ra trong ti thể của tế bào nhân thực, chuyển đổi năng lượng hóa học từ glucose thành ATP, dạng năng lượng tế bào dễ sử dụng?
24. Trong các loại tế bào, tế bào nào sau đây KHÔNG có nhân và các bào quan có màng bao bọc?
25. Phân tử DNA mang thông tin di truyền được cấu tạo từ các đơn phân nucleotide. Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là một phần của nucleotide trong DNA?
26. Chức năng chính của Golgi apparatus (bộ Golgi) trong tế bào nhân thực là gì?
27. Trong phân tử protein, liên kết peptide được hình thành giữa nhóm chức nào của hai amino acid liên tiếp?
28. Điều gì sẽ xảy ra nếu một tế bào động vật được đặt trong môi trường nhược trương?
29. Chức năng chính của peroxisome trong tế bào nhân thực là gì?
30. Trong cấu trúc tế bào nhân thực, bào quan nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong việc tổng hợp protein, sử dụng thông tin di truyền từ mRNA?