Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý dự án đầu tư

Đề 6 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý dự án đầu tư

1. Hoạt động nào KHÔNG thuộc giai đoạn thực hiện dự án đầu tư?
2. Phương pháp thẩm định dự án đầu tư nào xem xét giá trị thời gian của tiền tệ bằng cách chiết khấu dòng tiền về giá trị hiện tại?
3. Giai đoạn nào trong vòng đời dự án đầu tư tập trung vào việc xác định tính khả thi và lợi nhuận tiềm năng của dự án?
4. Trong quản lý rủi ro, `kế hoạch ứng phó rủi ro` (risk response plan) KHÔNG bao gồm biện pháp nào sau đây?
5. Trong quản lý rủi ro, `xác suất` và `tác động` của rủi ro được sử dụng để làm gì?
6. Trong quản lý nguồn nhân lực dự án, `phát triển đội dự án` tập trung vào điều gì?
7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi quản lý thời gian dự án?
8. Chỉ số IRR (Tỷ suất hoàn vốn nội bộ) thể hiện điều gì trong thẩm định dự án đầu tư?
9. Loại hợp đồng nào mà người mua thanh toán cho người bán chi phí thực tế cộng thêm một khoản phí lợi nhuận đã thỏa thuận trước?
10. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi và kiểm soát chi phí dự án trong quá trình thực hiện?
11. Giai đoạn `kết thúc dự án` KHÔNG bao gồm hoạt động nào sau đây?
12. Trong quản lý chất lượng, `đảm bảo chất lượng` (quality assurance) tập trung vào điều gì?
13. Mục tiêu chính của quản lý phạm vi dự án đầu tư là gì?
14. Chỉ số SPI (Schedule Performance Index) trong EVM nhỏ hơn 1 có nghĩa là gì?
15. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là kỹ thuật ước tính chi phí dự án?
16. Hình thức tổ chức dự án nào mà thành viên dự án báo cáo cho cả quản lý dự án và quản lý chức năng?
17. Công cụ nào sau đây được sử dụng để phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của một dự án đầu tư?
18. Loại hợp đồng nào mà nhà thầu chịu trách nhiệm về toàn bộ chi phí và rủi ro vượt chi phí, nhưng cũng được hưởng lợi nếu chi phí thấp hơn dự toán?
19. Loại rủi ro nào phát sinh do các yếu tố bên ngoài dự án, như thay đổi chính sách kinh tế hoặc luật pháp?
20. Trong quản lý chất lượng dự án, hoạt động `kiểm soát chất lượng` tập trung vào điều gì?
21. Phương pháp đánh giá dự án nào tập trung vào việc so sánh lợi ích và chi phí của dự án dưới dạng tỷ lệ phần trăm?
22. Phương pháp lập kế hoạch dự án nào sử dụng sơ đồ mạng lưới để xác định đường găng và thời gian hoàn thành dự án tối thiểu?
23. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc quy trình `lập kế hoạch dự án đầu tư`?
24. Trong quản lý truyền thông dự án, `ma trận truyền thông` (communication matrix) được sử dụng để làm gì?
25. Loại báo cáo dự án nào cung cấp thông tin tổng quan về tình hình dự án, thường được gửi cho các bên liên quan cấp cao?
26. Rủi ro nào sau đây thường KHÔNG được xem xét trong quản lý rủi ro dự án đầu tư?
27. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một bên liên quan chính trong quản lý dự án đầu tư?
28. Loại chi phí nào KHÔNG thay đổi theo mức độ hoạt động hoặc sản lượng của dự án?
29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của cấu trúc phân chia công việc (WBS)?
30. Công cụ nào sau đây giúp quản lý dự án quản lý các yêu cầu thay đổi phạm vi dự án một cách chính thức?