Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử

Đề 6 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử

1. Trong quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử, `tính linh hoạt′ (flexibility) có vai trò quan trọng nhất trong bối cảnh nào?
2. Trong Thương mại điện tử B2B, yếu tố nào sau đây thường quan trọng hơn so với B2C trong quản trị tác nghiệp?
3. Để tối ưu hóa `trải nghiệm giao hàng′ cho khách hàng Thương mại điện tử, doanh nghiệp nên ưu tiên yếu tố nào sau đây?
4. Trong quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử, `hoàn tất đơn hàng′ (order fulfillment) bao gồm công đoạn nào sau đây?
5. Thách thức lớn nhất trong quản lý `chuỗi cung ứng ngược′ (reverse supply chain) của Thương mại điện tử, đặc biệt liên quan đến hàng trả lại, là gì?
6. Trong quản trị tác nghiệp đa kênh (omnichannel) Thương mại điện tử, mục tiêu quan trọng nhất là gì?
7. Công cụ hoặc phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp Thương mại điện tử dự báo nhu cầu hàng hóa một cách hiệu quả hơn để quản lý tồn kho?
8. KPI (Chỉ số hiệu suất chính) nào sau đây KHÔNG phù hợp để đánh giá hiệu quả của hoạt động `vận chuyển và giao hàng′ trong Thương mại điện tử?
9. Để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng về dịch vụ tác nghiệp Thương mại điện tử, chỉ số nào sau đây thường được sử dụng?
10. Trong quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử, việc `tối ưu hóa trang sản phẩm′ (product page optimization) tập trung vào mục tiêu chính nào?
11. Trong quản trị trải nghiệm khách hàng Thương mại điện tử, `cá nhân hóa′ (personalization) tác nghiệp có vai trò chính nào?
12. Phương pháp `ABC analysis′ trong quản lý hàng tồn kho Thương mại điện tử phân loại hàng hóa dựa trên tiêu chí chính nào?
13. Loại hình dịch vụ logistics nào sau đây thường được các doanh nghiệp Thương mại điện tử sử dụng để thuê ngoài toàn bộ hoặc một phần quy trình logistics của mình?
14. Hình thức `thanh toán khi giao hàng′ (COD - Cash on Delivery) trong Thương mại điện tử có nhược điểm chính nào đối với doanh nghiệp?
15. KPI nào sau đây đo lường hiệu quả của quy trình `quản lý kho hàng′ trong Thương mại điện tử?
16. Trong quản trị rủi ro tác nghiệp Thương mại điện tử, `tấn công từ chối dịch vụ` (DDoS) gây ảnh hưởng trực tiếp đến khía cạnh nào?
17. Trong Thương mại điện tử B2C, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về `tác nghiệp′ mà thuộc về chiến lược kinh doanh tổng thể?
18. Trong quản lý rủi ro tác nghiệp Thương mại điện tử, biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu rủi ro liên quan đến `gian lận thanh toán′?
19. Trong Thương mại điện tử, `tỷ lệ bỏ giỏ hàng′ (shopping cart abandonment rate) cao thường chỉ ra vấn đề chính nào trong trải nghiệm mua sắm trực tuyến?
20. Mô hình `dropshipping′ trong Thương mại điện tử có ưu điểm nổi bật nào sau đây về quản trị tác nghiệp?
21. Để giảm thiểu chi phí `vận chuyển chặng cuối′ (last-mile delivery) trong Thương mại điện tử, giải pháp nào sau đây thường được áp dụng?
22. Công nghệ nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc tự động hóa quy trình `quản lý kho hàng′ trong Thương mại điện tử, giúp tăng tốc độ và độ chính xác?
23. Phương pháp quản lý hàng tồn kho nào sau đây ưu tiên việc bán các sản phẩm cũ hơn trước để giảm thiểu rủi ro lỗi thời và tồn kho?
24. Trong quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử, quy trình `xử lý trả hàng′ (returns processing) hiệu quả có vai trò chính nào?
25. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của `cơ sở hạ tầng công nghệ` cần thiết cho hoạt động tác nghiệp Thương mại điện tử?
26. Trong quản trị chất lượng dịch vụ Thương mại điện tử, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến `thời gian phản hồi′ (response time) khách hàng?
27. Phương pháp `quản lý tồn kho JIT′ (Just-in-Time) phù hợp nhất với loại hình sản phẩm Thương mại điện tử nào?
28. Trong quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử, quy trình nào sau đây thường được xem là giai đoạn đầu tiên và quan trọng nhất để đảm bảo đơn hàng được thực hiện chính xác và hiệu quả?
29. Trong quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử, `automation′ (tự động hóa) mang lại lợi ích chính nào trong quy trình `xử lý đơn hàng′?
30. Trong Thương mại điện tử xuyên biên giới, yếu tố nào sau đây trở thành một thách thức lớn hơn so với Thương mại điện tử nội địa trong quản trị tác nghiệp?