Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Định giá bất động sản

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Định giá bất động sản

1. Khi so sánh hai bất động sản tương tự về mọi mặt, nhưng một bất động sản có quyền sở hữu vĩnh viễn còn bất động sản kia chỉ có quyền thuê dài hạn, bất động sản nào sẽ có giá trị cao hơn?
2. Phương pháp định giá bất động sản nào thường được sử dụng để định giá đất trống hoặc đất tiềm năng phát triển?
3. Trong báo cáo định giá bất động sản, phần nào thường trình bày kết quả định giá và các giả định quan trọng?
4. Trong định giá bất động sản, `kiểm toán định giá` (valuation review) được thực hiện nhằm mục đích gì?
5. Yếu tố nào sau đây thuộc về `khấu hao chức năng′ của bất động sản?
6. Yếu tố nào sau đây **không** được coi là yếu tố vi mô ảnh hưởng đến giá trị bất động sản?
7. Phương pháp định giá bất động sản nào có thể sử dụng kỹ thuật chiết khấu dòng tiền (Discounted Cash Flow - DCF)?
8. Phương pháp định giá bất động sản nào thường được sử dụng nhất cho các bất động sản đặc biệt, ít giao dịch trên thị trường, ví dụ như nhà thờ cổ hoặc di tích lịch sử?
9. Trong phương pháp thu nhập, `thu nhập hoạt động ròng′ (Net Operating Income - NOI) được tính bằng cách nào?
10. Trong phương pháp chi phí, chi phí nào sau đây thường **không** được tính vào chi phí xây dựng lại hoặc thay thế?
11. Khi nào thì việc sử dụng nhiều phương pháp định giá bất động sản được khuyến khích?
12. Trong định giá bất động sản, `giá trị sử dụng′ (value in use) là gì?
13. Trong định giá bất động sản, `giá trị đầu tư` (investment value) khác với `giá trị thị trường′ (market value) ở điểm nào?
14. Trong định giá bất động sản, `thẩm định viên′ (appraiser) có vai trò chính là gì?
15. Khấu hao trong định giá bất động sản theo phương pháp chi phí bao gồm những loại nào?
16. Loại hình bất động sản nào sau đây thường **ít** phù hợp để định giá bằng phương pháp so sánh trực tiếp?
17. Trong phương pháp thặng dư, `chi phí phát triển′ bao gồm những loại chi phí nào?
18. Trong định giá bất động sản, thuật ngữ `tỷ lệ chiết khấu′ (discount rate) trong phương pháp DCF thể hiện điều gì?
19. Yếu tố `tình trạng pháp lý` của bất động sản ảnh hưởng đến giá trị như thế nào?
20. Ưu điểm chính của phương pháp so sánh trực tiếp trong định giá bất động sản là gì?
21. Loại hình rủi ro nào sau đây **không** phải là rủi ro chính trong đầu tư bất động sản và ảnh hưởng đến định giá?
22. Hạn chế lớn nhất của phương pháp so sánh trực tiếp là gì?
23. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất trong định giá bất động sản trong bối cảnh thị trường biến động mạnh?
24. Trong định giá bất động sản, `giá trị thị trường′ được hiểu là gì?
25. Loại hình bất động sản nào sau đây thường được định giá bằng phương pháp thu nhập là chủ yếu?
26. Điều chỉnh nào sau đây thường được thực hiện khi so sánh một bất động sản có diện tích đất lớn hơn với bất động sản mục tiêu trong phương pháp so sánh trực tiếp?
27. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng tỷ suất vốn hóa (capitalization rate) trong định giá bất động sản theo phương pháp thu nhập?
28. Trong phương pháp thu nhập, tỷ suất vốn hóa (capitalization rate) thể hiện điều gì?
29. Khi áp dụng phương pháp so sánh trực tiếp, yếu tố nào sau đây cần được điều chỉnh khi so sánh bất động sản so sánh với bất động sản mục tiêu?
30. Khi nào thì phương pháp chi phí thường được coi là phù hợp nhất để định giá bất động sản?