Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khoa học vật liệu

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khoa học vật liệu

1. Hiện tượng nào sau đây liên quan đến sự biến dạng dẻo chậm và liên tục của vật liệu dưới ứng suất không đổi theo thời gian?
2. Loại vật liệu composite nào sử dụng sợi carbon làm pha gia cường?
3. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để sản xuất màng mỏng bằng cách lắng đọng vật liệu từng lớp nguyên tử?
4. Tính chất nào sau đây mô tả khả năng của vật liệu hấp thụ năng lượng khi bị biến dạng dẻo?
5. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm vật liệu cách điện?
6. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự phát xạ ánh sáng của vật liệu khi hấp thụ ánh sáng hoặc bức xạ điện từ khác?
7. Loại vật liệu nào sau đây thường được biết đến với độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao?
8. Loại liên kết thứ cấp nào chịu trách nhiệm cho tính chất của polyme nhiệt dẻo?
9. Thuộc tính nào sau đây mô tả khả năng của vật liệu bị biến dạng dẻo mà không bị gãy?
10. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự suy giảm tính chất vật liệu do tương tác hóa học với môi trường?
11. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của vật liệu?
12. Quá trình nào sau đây đề cập đến sự khuếch tán của các nguyên tử qua ranh giới hạt trong vật liệu đa tinh thể?
13. Loại liên kết hóa học nào chiếm ưu thế trong vật liệu gốm sứ?
14. Loại vật liệu nào có cấu trúc vô định hình, không có trật tự tầm xa?
15. Vật liệu nào sau đây là một ví dụ về vật liệu nhớ hình dạng?
16. Phân tích nhiệt nào sau đây đo sự thay đổi về tính chất vật lý của vật liệu như hàm lượng nhiệt riêng và chuyển pha theo nhiệt độ?
17. Loại khuyết tật điểm nào trong mạng tinh thể liên quan đến việc thiếu một nguyên tử tại một vị trí mạng bình thường?
18. Vật liệu composite thường được tạo thành từ hai pha chính: pha nền và pha nào khác?
19. Vật liệu nào sau đây có cấu trúc nano và thể hiện các tính chất độc đáo do kích thước nhỏ?
20. Vật liệu nào sau đây là một ví dụ về polyme nhiệt dẻo?
21. Loại gãy nào xảy ra mà không có hoặc có rất ít biến dạng dẻo trước khi gãy?
22. Quá trình nào sau đây làm giảm ứng suất dư trong vật liệu bằng cách nung nóng và làm nguội có kiểm soát?
23. Loại vật liệu nào thường được sử dụng trong các ứng dụng chịu nhiệt độ cao như lót lò nung?
24. Tính chất nào sau đây mô tả khả năng của vật liệu chịu được ứng suất lặp lại hoặc dao động?
25. Kính hiển vi nào sau đây sử dụng chùm electron để tạo ảnh có độ phân giải cao của bề mặt vật liệu?
26. Quá trình nào sau đây liên quan đến việc làm nóng kim loại đến nhiệt độ cao và sau đó làm nguội nhanh để tăng độ cứng và độ bền?
27. Trong biểu đồ pha một thành phần, điểm ba pha (triple point) biểu thị điều gì?
28. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng trong cấy ghép y sinh học do tính tương thích sinh học và khả năng chống ăn mòn?
29. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm chất bán dẫn trong các thiết bị điện tử?
30. Tính chất nào sau đây mô tả khả năng của vật liệu chống lại vết lõm hoặc trầy xước trên bề mặt?